- Hôm nay (3/1), Hà Nội tiếp tục ghi nhận số ca mắc mới COVID-19 với 2.106 ca. Tuy nhiên, đây là ngày thứ 3 Hà Nội không có tên trong danh sách các địa phương ghi nhận ca tử vong do Bộ Y tế công bố.
![]() |
Các ca mắc mới hôm nay ghi nhận tại cộng đồng (366); tại khu cách ly (1.454); tại khu phong tỏa (286).
Một số quận huyện ghi nhận nhiều bệnh nhân trong ngày như Hoàng Mai (218); Thanh Xuân (148); Thanh Trì (130); Đống Đa (128); Nam Từ Liêm (125).
Một số quận, huyện nhiều bệnh nhân tại cộng đồng như là Thanh Xuân (54); Thanh Trì (41); Long Biên (31).
Cộng dồn, số mắc tại Hà Nội trong đợt dịch 4 (từ ngày 29/4/2021) là 54.831 ca, trong đó số mắc ghi nhận ngoài cộng đồng 17.944 ca, số mắc là đối tượng đã được cách ly 36.887 ca.
Tính từ 27/4/2021 đến nay, Hà Nội đã có 174 người tử vong vì COVID-19.
![]() |
Danh sách bệnh nhân ghi nhận ngày hôm qua 2/1:
|
STT |
Năm Sinh |
Giới |
Xã/Phường |
Quận/Huyện |
|
1 |
1957 |
Nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
2 |
1967 |
Nam |
Trần Hưng Đạo |
Hoàn Kiếm |
|
3 |
1994 |
Nữ |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
4 |
1990 |
Nữ |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
5 |
1970 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
6 |
1953 |
Nam |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
7 |
1980 |
Nam |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
8 |
1865 |
Nữ |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
9 |
1969 |
Nam |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
10 |
1987 |
Nam |
Bát Tràng |
Gia Lâm |
|
11 |
1990 |
Nam |
Kiêu Kỵ |
Gia Lâm |
|
12 |
1990 |
Nữ |
Kiêu Kỵ |
Gia Lâm |
|
13 |
1995 |
Nam |
Kiêu Kỵ |
Gia Lâm |
|
14 |
1970 |
Nữ |
Kiêu Kỵ |
Gia Lâm |
|
15 |
1947 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
16 |
1996 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
17 |
1983 |
Nam |
Lệ Chi |
Gia Lâm |
|
18 |
2011 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
19 |
2012 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
20 |
1983 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
21 |
1979 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
22 |
1956 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
23 |
1989 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
24 |
1957 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
25 |
2019 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
26 |
2014 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
27 |
1963 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
28 |
1974 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
29 |
1992 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
30 |
1964 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
31 |
1996 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
32 |
1967 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
33 |
1996 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
34 |
1998 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
35 |
1988 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
36 |
1997 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
37 |
1960 |
Nam |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
38 |
1991 |
Nam |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
39 |
1984 |
Nam |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
40 |
1982 |
Nam |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
41 |
1969 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
42 |
2011 |
Nam |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
43 |
1950 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
44 |
2002 |
Nữ |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
|
45 |
1984 |
Nam |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
|
46 |
2016 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
47 |
1990 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
48 |
1995 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
49 |
1989 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
50 |
1987 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
51 |
1988 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
52 |
1968 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
53 |
1956 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
54 |
1984 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
55 |
1995 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
56 |
1946 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
57 |
1973 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
58 |
1963 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
59 |
2002 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
60 |
2003 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
61 |
2009 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
62 |
1982 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
63 |
1993 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
64 |
1988 |
Nam |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
65 |
1981 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
66 |
1980 |
nam |
Cộng Hòa |
Quốc Oai |
|
67 |
1981 |
Nam |
Tân Dân |
Sóc Sơn |
|
68 |
2021 |
Nam |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
69 |
2015 |
Nữ |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
70 |
2014 |
Nữ |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
71 |
1999 |
Nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
72 |
1991 |
Nữ |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
73 |
1959 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
74 |
1982 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
75 |
1999 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
76 |
1991 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
77 |
1994 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
78 |
1995 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
79 |
1990 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
80 |
1995 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
81 |
1982 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
82 |
1964 |
nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
83 |
1967 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
84 |
1957 |
Nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
85 |
2019 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
86 |
2021 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
87 |
1971 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
88 |
1997 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
89 |
1973 |
Nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
90 |
1993 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
91 |
1970 |
Nữ |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
92 |
1987 |
nam |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
93 |
1995 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
94 |
1972 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
95 |
1985 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
96 |
1989 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
97 |
1982 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
98 |
1988 |
nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
99 |
1972 |
Nam |
Thị trấn Văn Điển |
Thanh Trì |
|
100 |
1962 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
101 |
1973 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
102 |
1990 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
103 |
1990 |
Nữ |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
104 |
2003 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
105 |
1987 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
106 |
1967 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
107 |
1949 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
108 |
2002 |
Nữ |
Ninh Hiệp |
Gia Lâm |
|
109 |
1977 |
Nam |
Ninh Hiệp |
Gia Lâm |
|
110 |
1988 |
Nữ |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
111 |
2013 |
Nam |
Thạch Thán |
Quốc Oai |
|
112 |
1970 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
113 |
1998 |
Nam |
Nam Sơn |
Sóc Sơn |
|
114 |
1976 |
Nữ |
Quang Tiến |
Sóc Sơn |
|
115 |
1997 |
Nam |
Quang Tiến |
Sóc Sơn |
|
116 |
1983 |
Nữ |
Tân Dân |
Sóc Sơn |
|
117 |
1995 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
118 |
1988 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
119 |
1958 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
120 |
1992 |
Nữ |
Khánh Hà |
Thường Tín |
|
121 |
1993 |
Nam |
Thắng Lợi |
Thường Tín |
|
122 |
15/06/1964 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
123 |
32397 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
124 |
23/7/2007 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
125 |
1975 |
nữ |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
126 |
2007 |
nam |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
127 |
1953 |
Nữ |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
128 |
2020 |
Nữ |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
129 |
1958 |
Nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
130 |
1962 |
Nữ |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
131 |
1990 |
Nữ` |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
132 |
1990 |
Nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
133 |
1996 |
Nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
134 |
1995 |
Nam |
Trung Hoà CG |
Cầu Giấy |
|
135 |
26/04/1963 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
136 |
1970 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
137 |
16/05/1967 |
Nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
138 |
2019 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
139 |
11/05/2000 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
140 |
17/01/1999 |
Nam |
Cự Khối |
Long Biên |
|
141 |
06/04/1998 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
142 |
16/10/1986 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
143 |
25/08/1987 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
144 |
14/07/1963 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
145 |
21/11/1957 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
146 |
29/10/1967 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
147 |
26/03/1996 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
148 |
1971 |
Nam |
Trương Định |
Hoàng Mai |
|
149 |
05/04/1991 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
150 |
23/06/1998 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
151 |
20/10/1991 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
152 |
2013 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
153 |
1980 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
154 |
1982 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
155 |
2002 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
156 |
06/06/1988 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
157 |
1968 |
Nữ |
Điện Biên |
Ba Đình |
|
158 |
1995 |
Nữ |
Quán Thánh |
Ba Đình |
|
159 |
07/11/1977 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
160 |
25/07/1991 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
161 |
1993 |
nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
162 |
2011 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
163 |
1972 |
nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
164 |
1969 |
nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
165 |
1972 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
166 |
2000 |
nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
167 |
1982 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
168 |
2011 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
169 |
1974 |
Nữ |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
170 |
2000 |
Nữ |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
171 |
2011 |
Nữ |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
172 |
1953 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
173 |
1983 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
174 |
1985 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
175 |
2016 |
Nam |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
176 |
1955 |
Nữ |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
177 |
1984 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
178 |
1989 |
Nam |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
179 |
1992 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
180 |
1958 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
181 |
1980 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
182 |
1995 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
183 |
2000 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
184 |
1984 |
Nữ |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
185 |
Nữ |
2005 |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
186 |
Nam |
1963 |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
187 |
Nữ |
1977 |
Chu Phan |
Mê Linh |
|
188 |
Nam |
1986 |
Thạch Đà |
Mê Linh |
|
189 |
Nữ |
1996 |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
190 |
Nam |
2017 |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
191 |
Nữ |
2013 |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
192 |
Nam |
1987 |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
193 |
Nữ |
1968 |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
194 |
1987 |
Nữ |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
195 |
Nữ |
1997 |
Thanh Lâm |
Mê Linh |
|
196 |
Nam |
1998 |
Thanh Lâm |
Mê Linh |
|
197 |
Nam |
1966 |
Văn Phú |
Thường Tín |
|
198 |
Nữ |
1997 |
Nhị Khê |
Thường Tín |
|
199 |
Nữ |
1935 |
Lê Lợi |
Thường Tín |
|
200 |
nam |
1993 |
Thư Phú |
Thường Tín |
|
201 |
Nam |
1986 |
Liên Phương |
Thường Tín |
|
202 |
Nữ |
1984 |
Liên Phương |
Thường Tín |
|
203 |
Nam |
1996 |
Duyên Thái |
Thường Tín |
|
204 |
nam |
1995 |
Hồng Vân |
Thường Tín |
|
205 |
nam |
2001 |
Minh Cường |
Thường Tín |
|
206 |
nam |
2003 |
Minh Cường |
Thường Tín |
|
207 |
nam |
1989 |
Minh Cường |
Thường Tín |
|
208 |
nữ |
1964 |
Minh Cường |
Thường Tín |
|
209 |
Nam |
1994 |
Văn Bình |
Thường Tín |
|
210 |
1973 |
Nam |
Khánh Hà |
Thường Tín |
|
211 |
34506 |
Nam |
Nhị Khê |
Thường Tín |
|
212 |
1986 |
Nữ |
Việt Long |
Sóc Sơn |
|
213 |
1977 |
Nữ |
Hạ Bằng |
Thạch Thất |
|
214 |
1991 |
Nữ |
Liên Quan |
Thạch Thất |
|
215 |
1992 |
Nữ |
Yên Bình |
Thạch Thất |
|
216 |
1983 |
Nam |
Chàng Sơn |
Thạch Thất |
|
217 |
1999 |
Nữ |
Thạch Hòa |
Thạch Thất |
|
218 |
1981 |
Nữ |
Minh Trí |
Sóc Sơn |
|
219 |
1993 |
Nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
220 |
2001 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
221 |
1997 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
222 |
2001 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
223 |
2000 |
Nam |
Tiên Dược |
Sóc Sơn |
|
224 |
1986 |
Nam |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
225 |
2015 |
Nam |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
226 |
1986 |
Nữ |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
227 |
2009 |
Nam |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
228 |
1999 |
Nam |
Thanh Xuân |
Sóc Sơn |
|
229 |
2010 |
Nam |
Quang Tiến |
Sóc Sơn |
|
230 |
1990 |
Nam |
Quang Tiến |
Sóc Sơn |
|
231 |
2012 |
Nam |
Thị trấn |
Sóc Sơn |
|
232 |
1954 |
Nữ |
Thị trấn |
Sóc Sơn |
|
233 |
1996 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
234 |
1990 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
235 |
1988 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
236 |
1963 |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
|
237 |
2001 |
Nữ |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
238 |
1998 |
Liên Trung |
Đan Phượng |
|
|
239 |
1997 |
Nam |
Liên Trung |
Đan Phượng |
|
240 |
2002 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
241 |
1966 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
242 |
1979 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
243 |
1988 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
244 |
1982 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
245 |
2013 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
246 |
1953 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
247 |
1991 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
248 |
1991 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
249 |
2014 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
250 |
2014 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
251 |
33151 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
252 |
14/12/1965 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
253 |
35004 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
254 |
40675 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
255 |
26/02/1986 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
256 |
16/8/1991 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
257 |
2008 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
258 |
1944 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
259 |
2021 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
260 |
1962 |
Nữ |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
261 |
1999 |
Nam |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
262 |
1980 |
Nữ |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
263 |
1982 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
264 |
1964 |
nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
265 |
1967 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
266 |
1957 |
Nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
267 |
2019 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
268 |
2021 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
269 |
1971 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
270 |
1997 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
271 |
1973 |
Nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
272 |
1993 |
Nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
273 |
1970 |
Nữ |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
274 |
1987 |
nam |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
275 |
1957 |
nữ |
TT Đông Anh |
Đông Anh |
|
276 |
1979 |
nam |
TT Đông Anh |
Đông Anh |
|
277 |
2018 |
Nữ |
Thụy Lâm |
Đông Anh |
|
278 |
1964 |
Nữ |
Việt Hùng |
Đông Anh |
|
279 |
1992 |
Nữ |
Thụy Lâm |
Đông Anh |
|
280 |
1969 |
nữ |
Tiên Dương |
Đông Anh |
|
281 |
2002 |
nam |
Liên Hà DA |
Đông Anh |
|
282 |
1960 |
nữ |
Kim Chung DA |
Đông Anh |
|
283 |
1999 |
nam |
Kim Chung DA |
Đông Anh |
|
284 |
1983 |
Nam |
Phú Cát |
Quốc Oai |
|
285 |
2002 |
Nam |
Nghĩa Hương |
Quốc Oai |
|
286 |
2000 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
287 |
1973 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
288 |
1952 |
Nữ |
Đông Mỹ |
Thanh Trì |
|
289 |
1971 |
Nam |
Đông Mỹ |
Thanh Trì |
|
290 |
1977 |
Nam |
Đông Mỹ |
Thanh Trì |
|
291 |
1970 |
Nam |
Đông Mỹ |
Thanh Trì |
|
292 |
1978 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
293 |
1982 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
294 |
5/3/1905 |
Nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
295 |
1988 |
Nữ |
Thị trấn Văn Điển |
Thanh Trì |
|
296 |
1997 |
Nữ |
Vạn Phúc |
Thanh Trì |
|
297 |
######## |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
298 |
27/03/1955 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
299 |
1/1/1956 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
300 |
1/1/1964 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
301 |
######## |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
302 |
15/9/1962 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
303 |
######## |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
304 |
1973 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
305 |
1978 |
nam |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
306 |
1987 |
nữ |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
307 |
1995 |
Nữ |
Yên Mỹ |
Thanh Trì |
|
308 |
1993 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
309 |
1959 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
310 |
######## |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
311 |
1937 |
Nữ |
Đức Thắng |
Bắc Từ Liêm |
|
312 |
20/12/1967 |
Nữ |
Đức Thắng |
Bắc Từ Liêm |
|
313 |
1956 |
Nam |
Thượng Cát |
Bắc Từ Liêm |
|
314 |
1987 |
Nam |
Thượng Cát |
Bắc Từ Liêm |
|
315 |
2014 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
316 |
2010 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
317 |
1984 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
318 |
1972 |
Nữ |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
319 |
1975 |
Nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
320 |
1984 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
321 |
1996 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
322 |
1975 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
323 |
1988 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
324 |
1991 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
325 |
1978 |
nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
326 |
1992 |
nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
327 |
1978 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
328 |
1985 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
329 |
1980 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
330 |
1998 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
331 |
1981 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
332 |
2009 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
333 |
1964 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
334 |
2018 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
335 |
1970 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
336 |
1963 |
Nam |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
337 |
1995 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
338 |
2000 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
339 |
1991 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
340 |
1989 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
341 |
1957 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
342 |
1985 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
343 |
1998 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
344 |
1986 |
Nam |
Lê Lợi |
Thường Tín |
|
345 |
1973 |
Nữ |
Lê Lợi |
Thường Tín |
|
346 |
1995 |
Nữ |
Thắng Lợi |
Thường Tín |
|
347 |
1984 |
nữ |
Thư Phú |
Thường Tín |
|
348 |
2002 |
Nam |
Duyên Thái |
Thường Tín |
|
349 |
1994 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
350 |
1969 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
351 |
2001 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
352 |
1995 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
353 |
1992 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
354 |
1981 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
355 |
1966 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
356 |
1982 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
357 |
1990 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
358 |
1990 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
359 |
2012 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
360 |
1977 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
361 |
1991 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
362 |
1933 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
363 |
1940 |
Nữ |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
364 |
2019 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
365 |
1982 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
366 |
2008 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
367 |
1976 |
Nữ |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
368 |
1959 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
369 |
1954 |
Nữ |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
370 |
1978 |
Nam |
Tiên Dược |
Sóc Sơn |
|
371 |
1982 |
Nữ |
Phù Linh |
Sóc Sơn |
|
372 |
2000 |
Nam |
Mai Đình |
Sóc Sơn |
|
373 |
1982 |
Nam |
Việt Long |
Sóc Sơn |
|
374 |
2002 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
375 |
1995 |
Nam |
Tiên Dược |
Sóc Sơn |
|
376 |
1958 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
377 |
1983 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
378 |
1996 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
379 |
2002 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
380 |
1966 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
381 |
1960 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
382 |
2018 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
383 |
2014 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
384 |
1981 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
385 |
1999 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
386 |
1989 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
387 |
1996 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
388 |
1982 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
389 |
1992 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
390 |
2003 |
Nam |
Liên Phương |
Thường Tín |
|
391 |
2002 |
Nữ |
Liên Phương |
Thường Tín |
|
392 |
1952 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
393 |
1991 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
394 |
01/01/1986 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
395 |
1973 |
Nam |
Chúc Sơn |
Chương Mỹ |
|
396 |
1990 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
397 |
1994 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
398 |
1983 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
399 |
2001 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
400 |
2001 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
401 |
1993 |
Nữ |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
402 |
1974 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
403 |
1991 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
404 |
1970 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
405 |
1980 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
406 |
1975 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
407 |
1989 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
408 |
1992 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
409 |
1990 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
410 |
1983 |
Nam |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
411 |
1993 |
Nữ |
Phường Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
412 |
01/12/1982 |
Nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
413 |
11/07/1992 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
414 |
1987 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
415 |
1977 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
416 |
25/10/1991 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
417 |
28/06/2003 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
418 |
25/07/1997 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
419 |
23/04/1990 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
420 |
1980 |
Nam |
Kim Mã |
Ba Đình |
|
421 |
24/03/1998 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
422 |
07/01/1975 |
Nữ |
Quang Trung |
Hà Đông |
|
423 |
02/04/1983 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
424 |
25/04/1984 |
Nữ |
Vĩnh Ngọc |
Đông Anh |
|
425 |
07/03/1982 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
426 |
14/05/1997 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
427 |
31/08/1982 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
428 |
08/12/1987 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
429 |
28/01/1991 |
Nam |
Tam Thuấn |
Phúc Thọ |
|
430 |
03/09/1997 |
Nam |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
431 |
1982 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
432 |
17/05/2014 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
433 |
10/01/1953 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
434 |
21/01/2008 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
435 |
08/07/1981 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
436 |
13/10/1983 |
Nữ |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
437 |
23/11/1975 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
438 |
28/08/1997 |
Nữ |
Thanh Xuân Nam |
Thanh Xuân |
|
439 |
27/02/1990 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
440 |
1979 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
441 |
02/01/1955 |
Nam |
Chương Dương HK |
Hoàn Kiếm |
|
442 |
1992 |
Nữ |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
443 |
02/06/1987 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hoàn Kiếm |
|
444 |
18/11/1992 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
445 |
12/12/1990 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
446 |
03/11/1996 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
447 |
18/04/1997 |
Nữ |
Kiêu Kỵ |
Gia Lâm |
|
448 |
11/12/1990 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
449 |
24/08/1990 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
450 |
11/08/1992 |
Nữ |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
451 |
22/07/1998 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
452 |
16/09/1980 |
Nam |
Thanh Xuân Bắc |
Thanh Xuân |
|
453 |
21/09/1999 |
Nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
454 |
27/02/1990 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
455 |
18/08/2018 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
456 |
14/04/1983 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
457 |
29/09/2008 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
458 |
23/12/1984 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
459 |
15/11/1988 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
460 |
29/03/1962 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
461 |
22/02/1999 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
462 |
1986 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
463 |
25/03/1989 |
Nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
464 |
19/03/1978 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
465 |
12/01/1995 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
466 |
28/08/1969 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
467 |
21/09/1995 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
468 |
06/02/1993 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
469 |
15/05/2007 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
470 |
22/11/2010 |
Nữ |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
471 |
20/12/1971 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
472 |
1995 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
473 |
19/08/1994 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
474 |
17/07/1987 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
475 |
10/01/1988 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
476 |
27/03/1956 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
477 |
1988 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
478 |
29/11/1959 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
479 |
12/11/1969 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
480 |
11/10/1970 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
481 |
22/08/1983 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
482 |
1987 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
483 |
1952 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
484 |
28/07/1975 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
485 |
04/01/1991 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
486 |
1957 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
487 |
22/11/1986 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
488 |
1964 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
489 |
21/07/1971 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
490 |
15/01/1974 |
Nữ |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
491 |
22/02/1988 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
492 |
20/10/1952 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
493 |
1967 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
494 |
22/03/1980 |
Nữ |
Yết Kiêu |
Hà Đông |
|
495 |
10/10/1956 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
496 |
21/11/1993 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
497 |
02/07/1988 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
498 |
1993 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hoàng Mai |
|
499 |
17/05/1984 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
500 |
04/05/1991 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
501 |
01/08/2001 |
Nữ |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
502 |
17/10/1998 |
Nam |
Thanh Xuân Nam |
Thanh Xuân |
|
503 |
19/09/1992 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
504 |
13/12/1972 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
505 |
28/02/1997 |
Nữ |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
506 |
17/07/1998 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
507 |
11/07/1998 |
Nữ |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
508 |
03/08/1987 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
509 |
16/05/2001 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
510 |
2009 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
511 |
24/10/1964 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
512 |
01/08/1991 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
513 |
26/11/1994 |
Nam |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
514 |
10/05/1995 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
515 |
13/10/1994 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
516 |
2005 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
517 |
20/06/1979 |
Nam |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
518 |
05/04/1983 |
Nam |
Đại Xuyên |
Phú Xuyên |
|
519 |
08/11/1946 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
520 |
03/11/1986 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
521 |
1993 |
Nữ |
Chương Dương HK |
Hoàn Kiếm |
|
522 |
23/01/1997 |
Nữ |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
523 |
15/10/1949 |
Nữ |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
524 |
1991 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
525 |
05/10/1991 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
526 |
10/10/1959 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
527 |
25/10/1980 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
528 |
28/08/1989 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
529 |
05/11/1995 |
Nam |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
530 |
13/03/2004 |
Nữ |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
531 |
10/05/1999 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
532 |
17/11/1998 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
533 |
07/04/1984 |
Nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
534 |
19/02/1995 |
Nam |
Bát Tràng |
Gia Lâm |
|
535 |
17/01/1990 |
Nam |
Tiền Phong TT |
Thường Tín |
|
536 |
29/10/1994 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
537 |
16/10/1966 |
Nam |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
538 |
1980 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
539 |
1982 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
540 |
1984 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
541 |
1986 |
Nữ |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
542 |
02/09/1991 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
543 |
05/04/1998 |
Nữ |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
544 |
04/03/1999 |
Nữ |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
545 |
1983 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
546 |
1965 |
Nam |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
547 |
1981 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
548 |
2012 |
nữ |
TT Trạm Trôi |
Hoài Đức |
|
549 |
1958 |
nữ |
Đức Giang HD |
Hoài Đức |
|
550 |
2013 |
nữ |
TT Trạm Trôi |
Hoài Đức |
|
551 |
1978 |
nữ |
Đức Giang HD |
Hoài Đức |
|
552 |
1985 |
nữ |
TT Trạm Trôi |
Hoài Đức |
|
553 |
1985 |
Nam |
Đức Giang HD |
Hoài Đức |
|
554 |
1970 |
nữ |
Đức Giang HD |
Hoài Đức |
|
555 |
1988 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
556 |
1931 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
557 |
1936 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
558 |
1930 |
Nữ |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
559 |
1985 |
Nam |
Cát Quế |
Hoài Đức |
|
560 |
1931 |
Nam |
Nguyễn Trung Trực |
Ba Đình |
|
561 |
1957 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
562 |
1933 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
563 |
1944 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
564 |
1961 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng M ai |
|
565 |
1937 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
566 |
1929 |
Nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
567 |
1955 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
568 |
1927 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
569 |
1993 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
570 |
1982 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |

