- CDC Hà Nội chiều ngày 7/1 cho biết, số ca mắc mới COVID-19 từ 18h ngày 06/01/2022 đến 18h ngày 07/01/2022 Hà Nội ghi nhận được là 2.725 ca bệnh. Trong đó số đó có 655 ca bệnh cộng đồng, 2.070 ca bệnh đã được cách ly.
Bệnh nhân phân bố tại 323 xã phường thị trấn thuộc 27/30 quận, huyện, thị xã.
Một số quận huyện ghi nhận nhiều bệnh nhân trong ngày như: Hoàng Mai (213); Hà Đông (196); Cầu Giấy (156); Bắc Từ Liêm (145); Gia Lâm (138);…
Như vậy, cộng dồn số mắc tại Hà Nội trong đợt dịch 4 (từ ngày 29/4/2021) là 65.356 ca.
Theo Sở Y tế Hà Nội, tính đến 18h00 ngày hôm qua 06/01/2022, toàn Thành phố có tổng số 1.277 điểm phong tỏa. Hiện số điểm đang còn phong tỏa là 15.
Các trường hợp F0 được khẳng định bằng test nhanh kháng nguyên (từ ngày 15/12/2021 đến Cộng dồn đến 17h ngày 06/01/2022; ghi nhận 22.699 trường hợp dương tính được xác định bằng test nhanh kháng nguyên tại 30 quận huyện. Số người tử vong tính đến chiều qua là 211 người.
DANH SÁCH
Bệnh nhân COVID-19 ngày 06/01/2021
|
STT BN |
Năm sinh |
Giới |
Xã phường |
Quận/huyện |
|
1 |
1966 |
Nữ |
Thành Công |
Ba Đình |
|
2 |
1994 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
3 |
1995 |
Nữ |
Thành Công |
Ba Đình |
|
4 |
1993 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
5 |
2011 |
Nữ |
Thành Công |
Ba Đình |
|
6 |
2002 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
7 |
1975 |
Nữ |
Thành Công |
Ba Đình |
|
8 |
1939 |
Nữ |
Thành Công |
Ba Đình |
|
9 |
1931 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
10 |
1992 |
Nữ |
Trung Trực |
Ba Đình |
|
11 |
1966 |
Nữ |
Nguyễn Trung Trực |
Ba Đình |
|
12 |
1932 |
Nữ |
Trung Trực |
Ba Đình |
|
13 |
2018 |
Nam |
Trung Trực |
Ba Đình |
|
14 |
1983 |
Nữ |
Trung Trực |
Ba Đình |
|
15 |
1953 |
Nam |
Trung Trực |
Ba Đình |
|
16 |
1956 |
Nữ |
Nguyễn Trung Trực |
Ba Đình |
|
17 |
1958 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
18 |
1989 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
19 |
1981 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
20 |
1983 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
21 |
1979 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
22 |
1945 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
23 |
1960 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
24 |
2017 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
25 |
2001 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
26 |
1998 |
Nữ |
Nguyễn Trung Trực |
Ba Đình |
|
27 |
1958 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
28 |
1961 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
29 |
1986 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
30 |
1984 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
31 |
2013 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
32 |
1985 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
33 |
2016 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
34 |
1991 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
35 |
1992 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
36 |
2009 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
37 |
1979 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
38 |
2015 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
39 |
2001 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
40 |
2019 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
41 |
1986 |
Nữ |
Điện Biên |
Ba Đình |
|
42 |
2001 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
43 |
2010 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
44 |
1982 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
45 |
1992 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
46 |
1977 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
47 |
1979 |
Nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
48 |
1992 |
Nam |
Ngọc Hà |
Ba Đình |
|
49 |
1978 |
Nam |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
50 |
1977 |
Nam |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
51 |
1983 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
52 |
1985 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
53 |
1986 |
Nam |
Nguyễn Trung Trực |
Ba Đình |
|
54 |
2009 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
55 |
2021 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
56 |
1989 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
57 |
1972 |
Nam |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
58 |
1964 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
59 |
1987 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
60 |
1965 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
61 |
1998 |
Nữ |
Giảng Võ |
Ba Đình |
|
62 |
1989 |
Nam |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
63 |
2020 |
Nữ |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
64 |
1988 |
Nữ |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
65 |
1963 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
66 |
1977 |
Nam |
Kim Mã |
Ba Đình |
|
67 |
2012 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
68 |
1982 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
69 |
1984 |
Nữ |
Tản Lĩnh |
Ba Vì |
|
70 |
1987 |
Nam |
Tản Lĩnh |
Ba Vì |
|
71 |
2015 |
Nữ |
Phú Châu |
Ba Vì |
|
72 |
1995 |
Nữ |
Phú Châu |
Ba Vì |
|
73 |
1995 |
Nam |
Tây Đằng |
Ba Vì |
|
74 |
1997 |
Nam |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
75 |
1992 |
Nam |
Thụy An |
Ba Vì |
|
76 |
1971 |
Nữ |
Thụy An |
Ba Vì |
|
77 |
1994 |
Nữ |
Thụy An |
Ba Vì |
|
78 |
1991 |
Nữ |
Tòng Bạt |
Ba Vì |
|
79 |
1984 |
Nữ |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
80 |
1979 |
Nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
81 |
1991 |
Nữ |
Vật Lại |
Ba Vì |
|
82 |
2001 |
Nam |
Minh Châu |
Ba Vì |
|
83 |
2013 |
Nam |
Phú Đông |
Ba Vì |
|
84 |
2011 |
Nam |
Tản Hồng |
Ba Vì |
|
85 |
2005 |
Nữ |
Ba Trại |
Ba Vì |
|
86 |
2009 |
Nữ |
Ba Trại |
Ba Vì |
|
87 |
1981 |
Nữ |
Thụy An |
Ba Vì |
|
88 |
1983 |
Nữ |
Thụy An |
Ba Vì |
|
89 |
1936 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
90 |
1937 |
Nữ |
Đồng Thái |
Ba Vì |
|
91 |
1988 |
Nam |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
92 |
1985 |
Nam |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
93 |
1982 |
Nam |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
94 |
1974 |
Nữ |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
95 |
1995 |
Nam |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
96 |
2010 |
Nam |
Cam Thượng |
Ba Vì |
|
97 |
1997 |
Nữ |
Cam Thượng |
Ba Vì |
|
98 |
1977 |
Nam |
Phú Châu |
Ba Vì |
|
99 |
1941 |
Nữ |
Tản Hồng |
Ba Vì |
|
100 |
1935 |
Nam |
Tản Hồng |
Ba Vì |
|
101 |
1977 |
Nam |
Đông Quang |
Ba Vì |
|
102 |
1991 |
Nam |
Tòng Bạt |
Ba Vì |
|
103 |
1988 |
Nữ |
Tòng Bạt |
Ba Vì |
|
104 |
1999 |
Nam |
Phú Đông |
Ba Vì |
|
105 |
2021 |
Nữ |
Vật Lại |
Ba Vì |
|
106 |
1939 |
Nữ |
Thái Hòa |
Ba Vì |
|
107 |
2013 |
Nam |
Thái Hòa |
Ba Vì |
|
108 |
2016 |
Nam |
Cam Thượng |
Ba Vì |
|
109 |
1978 |
Nam |
Cam Thượng |
Ba Vì |
|
110 |
2010 |
Nữ |
Cam Thượng |
Ba Vì |
|
111 |
2015 |
Nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
112 |
1989 |
Nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
113 |
1988 |
Nam |
Phú Sơn |
Ba Vì |
|
114 |
1964 |
Nữ |
Vật Lại |
Ba Vì |
|
115 |
2018 |
Nữ |
Vật Lại |
Ba Vì |
|
116 |
2016 |
Nam |
Vật Lại |
Ba Vì |
|
117 |
1996 |
Nữ |
Tản Lĩnh |
Ba Vì |
|
118 |
2020 |
Nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
119 |
1977 |
Nữ |
Phú Đông |
Ba Vì |
|
120 |
1989 |
Nữ |
Tiên Phong |
Ba Vì |
|
121 |
1992 |
Nam |
Cẩm Lĩnh |
Ba Vì |
|
122 |
2001 |
Nữ |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
123 |
2014 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
124 |
1984 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
125 |
1993 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
126 |
1963 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
127 |
1962 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
128 |
1996 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
129 |
1998 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
130 |
1982 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
131 |
2001 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
132 |
2000 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
133 |
2002 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
134 |
1982 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
135 |
1976 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
136 |
2008 |
Nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
137 |
1956 |
Nữ |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
138 |
1997 |
Nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
139 |
1994 |
Nữ |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
140 |
1998 |
Nữ |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
141 |
1997 |
Nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
142 |
2002 |
Nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
143 |
1988 |
Nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
144 |
1977 |
Nữ |
Liên Mạc |
Bắc Từ Liêm |
|
145 |
1972 |
Nam |
Liên Mạc |
Bắc Từ Liêm |
|
146 |
1988 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
147 |
2012 |
Nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
148 |
1982 |
Nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
149 |
1999 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
150 |
2021 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
151 |
1985 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
152 |
2003 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
153 |
1977 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
154 |
1999 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
155 |
1995 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
156 |
1989 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
157 |
2002 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
158 |
1989 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
159 |
1972 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
160 |
2011 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
161 |
2005 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
162 |
1963 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
163 |
1981 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
164 |
1971 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
165 |
1978 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
166 |
1987 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
167 |
1997 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
168 |
2002 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
169 |
34787 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
170 |
33187 |
Nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
171 |
37542 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
172 |
34718 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
173 |
35563 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
174 |
35451 |
Nữ |
Cổ Nhuế |
Bắc Từ Liêm |
|
175 |
36962 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
176 |
36272 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
177 |
28178 |
Nữ |
Minh Khai BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
178 |
37377 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
179 |
30877 |
Nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
180 |
35738 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
181 |
35356 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
182 |
33258 |
Nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
183 |
44001 |
Nam |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
184 |
36474 |
Nữ |
Minh Khai BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
185 |
34445 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
186 |
36771 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
187 |
32190 |
Nam |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
188 |
31174 |
Nữ |
Đức Thắng |
Bắc Từ Liêm |
|
189 |
36683 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
190 |
1983 |
Nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
191 |
1967 |
Nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
192 |
1982 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
193 |
1996 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
194 |
1981 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
195 |
32207 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
196 |
18795 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
197 |
1987 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
198 |
1992 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
199 |
1999 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
200 |
1998 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
201 |
1997 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
202 |
40726 |
Nữ |
Liên Mạc BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
203 |
1943 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
204 |
1967 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
205 |
1930 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
206 |
1966 |
Nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
207 |
1970 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
208 |
1980 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
209 |
1999 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
210 |
1994 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
211 |
1990 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
212 |
1997 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
213 |
1993 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
214 |
1988 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
215 |
1990 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
216 |
1976 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
217 |
1969 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
218 |
1986 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
219 |
1996 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
220 |
2000 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
221 |
2019 |
Nam |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
222 |
2019 |
Nam |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
223 |
1967 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
224 |
1995 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
225 |
2011 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
226 |
1982 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
227 |
1977 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
228 |
1997 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
229 |
1997 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
230 |
1993 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
231 |
27212 |
Nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
232 |
35933 |
Nam |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
233 |
1980 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
234 |
1977 |
Nam |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
235 |
1942 |
Nam |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
236 |
1960 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
237 |
1958 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
238 |
1962 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
239 |
1965 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
240 |
1993 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
241 |
1971 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
242 |
1992 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
243 |
2003 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
244 |
1965 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
245 |
1991 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
246 |
1981 |
Nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
247 |
2007 |
Nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
248 |
2003 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
249 |
1984 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
250 |
1999 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
251 |
1993 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
252 |
1958 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
253 |
1993 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
254 |
1993 |
Nữ |
Hoàng Diệu |
Chương Mỹ |
|
255 |
1998 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ CM |
Chương Mỹ |
|
256 |
1993 |
Nam |
Lam Điền |
Chương Mỹ |
|
257 |
1994 |
Nam |
Thượng Vực |
Chương Mỹ |
|
258 |
1984 |
Nữ |
TT Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
259 |
1985 |
Nữ |
Tiên Ân |
Chương Mỹ |
|
260 |
1990 |
Nữ |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
261 |
1954 |
Nam |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
262 |
1982 |
Nữ |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
263 |
1980 |
Nữ |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
264 |
2000 |
Nam |
TT Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
265 |
2015 |
Nữ |
Phụng Châu |
Chương Mỹ |
|
266 |
2012 |
Nữ |
Phụng Châu |
Chương Mỹ |
|
267 |
1989 |
Nữ |
Phụng Châu |
Chương Mỹ |
|
268 |
1979 |
Nữ |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
269 |
1979 |
Nữ |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
270 |
1965 |
Nam |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
271 |
1944 |
Nữ |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
272 |
2000 |
Nữ |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
273 |
2021 |
Nam |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
274 |
1938 |
Nam |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
275 |
1940 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Chương Mỹ |
|
276 |
2002 |
Nam |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
277 |
1999 |
Nam |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
278 |
1995 |
Nam |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
279 |
1982 |
Nam |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
280 |
2014 |
Nữ |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
281 |
1956 |
Nam |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
282 |
1941 |
Nữ |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
283 |
1966 |
Nữ |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
284 |
1941 |
Nam |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
285 |
1973 |
Nữ |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
286 |
1992 |
Nữ |
Xã Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
287 |
1980 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
288 |
1997 |
Nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
289 |
1992 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
290 |
1971 |
Nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
291 |
1979 |
Nam |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
292 |
2000 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
293 |
2019 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
294 |
2015 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
295 |
1985 |
Nam |
Hòa Chính |
Chương Mỹ |
|
296 |
2003 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Chương Mỹ |
|
297 |
1954 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Chương Mỹ |
|
298 |
1988 |
Nam |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
299 |
1997 |
Nữ |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
300 |
1986 |
Nữ |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
301 |
1987 |
Nam |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
302 |
2018 |
Nam |
Trường Yên |
Chương Mỹ |
|
303 |
2015 |
Nam |
Trường Yên |
Chương Mỹ |
|
304 |
1993 |
Nữ |
Trường Yên |
Chương Mỹ |
|
305 |
1986 |
Nữ |
Đông Sơn |
Chương Mỹ |
|
306 |
1995 |
Nam |
Đông Sơn |
Chương Mỹ |
|
307 |
1967 |
Nữ |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
308 |
1980 |
Nữ |
Đông Phương Yên |
Chương Mỹ |
|
309 |
1995 |
Nữ |
Đông Phương Yên |
Chương Mỹ |
|
310 |
1984 |
Nam |
Liên Trung |
Đan Phượng |
|
311 |
1988 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
312 |
1959 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
313 |
1991 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
314 |
1996 |
Nữ |
Song Phượng |
Đan Phượng |
|
315 |
2002 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
316 |
1992 |
Nam |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
317 |
1963 |
Nữ |
Hồng Hà |
Đan Phượng |
|
318 |
1987 |
Nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
319 |
1986 |
Nam |
Thọ Xuân |
Đan Phượng |
|
320 |
1966 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
321 |
2021 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
322 |
1999 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
323 |
1947 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
324 |
1990 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
325 |
1996 |
Nam |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
326 |
1937 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
327 |
1983 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
328 |
2013 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
329 |
1963 |
Nam |
Song Phượng |
Đan Phượng |
|
330 |
1988 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
331 |
1964 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
332 |
1966 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
333 |
1983 |
Nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
334 |
1984 |
Nữ |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
335 |
1986 |
Nữ |
Trung Châu |
Đan Phượng |
|
336 |
1941 |
Nữ |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
337 |
1997 |
Nam |
TT Phùng |
Đan Phượng |
|
338 |
1995 |
Nữ |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
339 |
2000 |
Nữ |
Đồng Tháp |
Đan Phượng |
|
340 |
1952 |
Nam |
Đồng Tháp |
Đan Phượng |
|
341 |
1991 |
Nam |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
342 |
1995 |
Nữ |
Liên Trung |
Đan Phượng |
|
343 |
1961 |
Nam |
Đồng Tháp |
Đan Phượng |
|
344 |
2021 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
345 |
1974 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
346 |
1969 |
Nam |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
347 |
1987 |
Nữ |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
348 |
2003 |
Nữ |
Hồng Hà |
Đan Phượng |
|
349 |
1973 |
Nam |
Hồng Hà |
Đan Phượng |
|
350 |
1985 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
351 |
2021 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
352 |
1991 |
Nữ |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
353 |
1986 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
354 |
2016 |
Nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
355 |
2018 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
356 |
1993 |
Nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
357 |
1993 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
358 |
1936 |
Nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
359 |
2005 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
360 |
1974 |
Nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
361 |
1981 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
362 |
2016 |
Nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
363 |
1976 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
364 |
1975 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
365 |
1986 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
366 |
1984 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
367 |
1980 |
Nam |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
368 |
1946 |
Nam |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
369 |
37552 |
Nữ |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
370 |
37807 |
Nam |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
371 |
19364 |
Nữ |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
372 |
1986 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
373 |
1974 |
Nữ |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
374 |
1995 |
Nam |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
375 |
2000 |
Nam |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
376 |
1968 |
Nam |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
377 |
1993 |
Nam |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
378 |
1963 |
Nữ |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
379 |
1981 |
Nữ |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
380 |
26584 |
Nữ |
Nguyên Khê |
Đông Anh |
|
381 |
1971 |
Nam |
Nguyên Khê |
Đông Anh |
|
382 |
37072 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
383 |
1982 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
384 |
2018 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
385 |
1982 |
Nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
386 |
1969 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
387 |
2017 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
388 |
1993 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
389 |
1989 |
Nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
390 |
2017 |
Nữ |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
391 |
2014 |
Nữ |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
392 |
40105 |
Nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
393 |
27703 |
Nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
394 |
1991 |
Nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
395 |
1984 |
Nam |
Xuân Nộn |
đông Anh |
|
396 |
1986 |
Nữ |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
397 |
2019 |
Nữ |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
398 |
1977 |
Nam |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
399 |
1995 |
Nữ |
Nguyên Khê |
Đông Anh |
|
400 |
2013 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
401 |
2011 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
402 |
1955 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
403 |
1964 |
Nữ |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
404 |
2019 |
Nữ |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
405 |
2008 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
406 |
2018 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
407 |
1988 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
408 |
1989 |
Nam |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
409 |
1990 |
Nữ |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
410 |
1989 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
411 |
1977 |
Nam |
Liên Hà |
Đông Anh |
|
412 |
1997 |
Nam |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
413 |
1980 |
Nữ |
Đại Mạch |
Đông Anh |
|
414 |
1991 |
Nam |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
415 |
1989 |
Nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
416 |
1963 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
417 |
3/24/2021 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
418 |
1980 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
419 |
2010 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
420 |
2005 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
421 |
1977 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
422 |
1981 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
423 |
2010 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
424 |
1997 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
425 |
1978 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
426 |
1976 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
427 |
1977 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
428 |
1974 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
429 |
1974 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
430 |
1938 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
431 |
2000 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
432 |
1959 |
Nam |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
433 |
1973 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
434 |
2001 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
435 |
1995 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
436 |
1999 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
437 |
1969 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
438 |
1989 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
439 |
1981 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
440 |
1965 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
441 |
2001 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
442 |
1980 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
443 |
1961 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
444 |
1955 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
445 |
1965 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
446 |
2000 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
447 |
1979 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
448 |
1952 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
449 |
1965 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
450 |
1973 |
Nữ |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
451 |
1983 |
Nữ |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
452 |
1985 |
Nữ |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
453 |
1985 |
Nam |
Trung Tự |
Đống Đa |
|
454 |
1961 |
Nam |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
455 |
1989 |
Nam |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
456 |
1999 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
457 |
1977 |
Nam |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
458 |
2003 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
459 |
1976 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
460 |
2001 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
461 |
1971 |
Nam |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
462 |
6/19/1905 |
Nam |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
463 |
1966 |
Nam |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
464 |
1984 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
465 |
1978 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
466 |
1999 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
467 |
1990 |
Nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
468 |
1951 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
469 |
1985 |
Nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
470 |
2007 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
471 |
1950 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
472 |
1962 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
473 |
1951 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
474 |
2008 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
475 |
1971 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
476 |
1985 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
477 |
1949 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
478 |
1958 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
479 |
1964 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
480 |
2021 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
481 |
1956 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
482 |
24/10/2001 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
483 |
25/7/1997 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
484 |
2/6/1945 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
485 |
20/4/1996 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
486 |
29/6/1963 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
487 |
15/12/1970 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
488 |
6/23/1995 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
489 |
10/7/1956 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
490 |
3/6/1989 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
491 |
1976 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
492 |
1963 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
493 |
1999 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
494 |
1982 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
495 |
2016 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
496 |
1998 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
497 |
1987 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
498 |
2013 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
499 |
1978 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
500 |
1984 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
501 |
1989 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
502 |
2011 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
503 |
2010 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
504 |
1953 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
505 |
1940 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
506 |
1982 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
507 |
2006 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
508 |
1996 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
509 |
01/08/1984 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
510 |
1984 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
511 |
1963 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
512 |
2015 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
513 |
03/03/2014 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
514 |
1984 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
515 |
1991 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
516 |
1952 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
517 |
22/11/1981 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
518 |
24/12/1986 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
519 |
23/8/2007 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
520 |
3/8/1939 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
521 |
9/12/1952 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
522 |
7/29/2014 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
523 |
7/10/1983 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
524 |
9/15/1997 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
525 |
10/1/2013 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
526 |
10/12/1997 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
527 |
6/26/1994 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
528 |
12/6/2013 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
529 |
4/28/1974 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
530 |
1963 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
531 |
10/6/1954 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
532 |
8/3/1977 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
533 |
12/4/1946 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
534 |
2/8/1951 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
535 |
1/10/1988 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
536 |
11/18/2008 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
537 |
8/5/1984 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
538 |
2001 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
539 |
9/14/1960 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
540 |
9/24/1984 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
541 |
1/8/2014 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
542 |
10/4/1976 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
543 |
10/3/1952 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
544 |
1935 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
545 |
5/1/1968 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
546 |
8/30/2002 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
547 |
1935 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
548 |
1961 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
549 |
1999 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
550 |
1959 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
551 |
1964 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
552 |
1961 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
553 |
1997 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
554 |
1995 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
555 |
2017 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
556 |
1991 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
557 |
1999 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
558 |
1971 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
559 |
1961 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
560 |
2013 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
561 |
1986 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
562 |
2013 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
563 |
1991 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
564 |
1968 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
565 |
2017 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
566 |
2005 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
567 |
1998 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
568 |
1987 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
569 |
1949 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
570 |
1984 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
571 |
1988 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
572 |
2017 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
573 |
2014 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
574 |
1983 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
575 |
1989 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
576 |
1989 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
577 |
1995 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
578 |
1950 |
Nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
579 |
1997 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
580 |
1947 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
581 |
1995 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
582 |
1962 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
583 |
1979 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
584 |
1997 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
585 |
2008 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
586 |
2003 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
587 |
2012 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
588 |
1978 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
589 |
1973 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
590 |
2010 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
591 |
1981 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
592 |
1997 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
593 |
1988 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
594 |
1959 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
595 |
1975 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
596 |
1998 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
597 |
1976 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
598 |
1997 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
599 |
1978 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
600 |
2002 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
601 |
2007 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
602 |
1974 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
603 |
1994 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
604 |
1988 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
605 |
1990 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
606 |
2019 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
607 |
2016 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
608 |
1990 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
609 |
1964 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
610 |
1969 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
611 |
2000 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
612 |
2018 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
613 |
1945 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
614 |
1954 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
615 |
1966 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
616 |
1975 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
617 |
1993 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
618 |
1954 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
619 |
1976 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
620 |
1998 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
621 |
1976 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
622 |
1998 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
623 |
44335 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
624 |
34224 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
625 |
36690 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
626 |
29676 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
627 |
1966 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
628 |
2020 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
629 |
1961 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
630 |
1981 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
631 |
1973 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
632 |
1946 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
633 |
1960 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
634 |
2016 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
635 |
34479 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
636 |
1980 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
637 |
1957 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
638 |
2008 |
Nam |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
639 |
1946 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
640 |
1933 |
Nữ |
Nam Đồng |
Đống Đa |
|
641 |
1945 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
642 |
1956 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
643 |
2020 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
644 |
1981 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
645 |
2020 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
646 |
1982 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
647 |
2014 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
648 |
2001 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
649 |
1975 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
650 |
1947 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
651 |
1945 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
652 |
1985 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
653 |
2013 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
654 |
1975 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
655 |
1989 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
656 |
1992 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
657 |
1976 |
Nam |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
658 |
1945 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
659 |
2011 |
Nữ |
Kim Liên |
Đống Đa |
|
660 |
1974 |
Nữ |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
661 |
1974 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
662 |
1984 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
663 |
1984 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
664 |
1962 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
665 |
1983 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
666 |
1993 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
667 |
1977 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
668 |
1994 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
669 |
1969 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
670 |
1987 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
671 |
1990 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
672 |
1950 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
673 |
1935 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
674 |
1970 |
Nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
675 |
1962 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
676 |
1975 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
677 |
2014 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
678 |
1998 |
Nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
679 |
1993 |
Nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
680 |
1989 |
Nữ |
Hàng Bột |
Đống Đa |
|
681 |
1993 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
682 |
1997 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
683 |
1969 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
684 |
2000 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
685 |
1979 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
686 |
1977 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
687 |
1947 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
688 |
1947 |
Nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
689 |
1984 |
Nữ |
Kim Sơn |
Gia Lâm |
|
690 |
1995 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
691 |
1981 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
692 |
1998 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
693 |
1983 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
694 |
1998 |
Nam |
Phù Đổng |
Gia Lâm |
|
695 |
1978 |
Nữ |
Lệ Chi |
Gia Lâm |
|
696 |
1987 |
Nữ |
Lệ Chi |
Gia Lâm |
|
697 |
1974 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
698 |
1982 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
699 |
1988 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
700 |
1982 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
701 |
1973 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
702 |
1998 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
703 |
1964 |
Nữ |
Lệ Chi |
Gia Lâm |
|
704 |
2001 |
Nữ |
Trung Màu |
Gia Lâm |
|
705 |
1977 |
Nữ |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
706 |
1983 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
707 |
1969 |
Nữ |
Kim Sơn |
Gia Lâm |
|
708 |
1998 |
Nam |
Kim Sơn |
Gia Lâm |
|
709 |
1978 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Gia Lâm |
|
710 |
1992 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
711 |
1985 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
712 |
1991 |
Nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
713 |
1992 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
714 |
1984 |
Nữ |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
715 |
2002 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
716 |
1966 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
717 |
1993 |
Nữ |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
718 |
1999 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
719 |
2003 |
Nam |
Thị trấn Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
720 |
2000 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
721 |
1995 |
Nữ |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
722 |
2000 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
723 |
1982 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
724 |
1994 |
Nam |
Thị trấn Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
725 |
2000 |
Nữ |
Thị trấn Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
726 |
2002 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
727 |
1953 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
728 |
2020 |
Nữ |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
729 |
1987 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
730 |
1982 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
731 |
1966 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
732 |
1960 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
733 |
1988 |
Nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
734 |
1994 |
Nam |
Thị trấn Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
735 |
1998 |
Nam |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
736 |
1952 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
737 |
1990 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
738 |
2000 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
739 |
1944 |
Nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
740 |
1991 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
741 |
1984 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
742 |
2000 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
743 |
1976 |
Nữ |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
744 |
1966 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
745 |
1993 |
Nữ |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
746 |
1993 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
747 |
1994 |
Nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
748 |
1991 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
749 |
2001 |
Nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
750 |
1967 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
751 |
1974 |
Nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
752 |
1973 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
753 |
1981 |
Nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
754 |
2000 |
Nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
755 |
1970 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
756 |
1953 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
757 |
1951 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
758 |
1962 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
759 |
1967 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
760 |
2003 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
761 |
2019 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
762 |
1992 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
763 |
1988 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
764 |
2014 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
765 |
2010 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
766 |
1957 |
Nữ |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
767 |
1948 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
768 |
1980 |
Nam |
TT Yên Viên |
Gia Lâm |
|
769 |
2010 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
770 |
1983 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
771 |
1980 |
Nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
772 |
1953 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
773 |
1960 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
774 |
Nam |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
|
775 |
2000 |
Nam |
TT Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
776 |
1938 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
777 |
2000 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
778 |
1979 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
779 |
1982 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
780 |
1967 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
781 |
1988 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
782 |
1992 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
783 |
1988 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
784 |
1997 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
785 |
2003 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
786 |
1969 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
787 |
2021 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
788 |
1987 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
789 |
1986 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
790 |
1990 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
791 |
1993 |
Nam |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
792 |
2012 |
Nam |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
793 |
2016 |
Nam |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
794 |
1990 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
795 |
1997 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
796 |
1991 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
797 |
1985 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
798 |
1990 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
799 |
1991 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
800 |
2016 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
801 |
2015 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
802 |
1966 |
Nam |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
803 |
1989 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
804 |
2018 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
805 |
1991 |
Nam |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
806 |
1991 |
Nam |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
807 |
1971 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
808 |
1983 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
809 |
1956 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
810 |
1975 |
Nam |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
811 |
2011 |
Nam |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
812 |
1978 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
813 |
2012 |
Nam |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
814 |
1969 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
815 |
1963 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
816 |
1982 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
817 |
1982 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
818 |
1981 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
819 |
1991 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
820 |
1981 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
821 |
1992 |
Nam |
Hà Đông |
Hà Đông |
|
822 |
1949 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
823 |
1979 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
824 |
1998 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
825 |
1985 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
826 |
2000 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
827 |
1974 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
828 |
1961 |
Nam |
Đồng Nội |
Hà Đông |
|
829 |
2000 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
830 |
2010 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
831 |
1992 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
832 |
1990 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
833 |
1955 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
834 |
1958 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
835 |
2012 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
836 |
1984 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
837 |
2015 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
838 |
1958 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
839 |
1946 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
840 |
1954 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
841 |
1963 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
842 |
1994 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
843 |
1982 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
844 |
2012 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
845 |
2014 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
846 |
1991 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
847 |
1991 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
848 |
1956 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
849 |
1997 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
850 |
1990 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
851 |
1984 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
852 |
1973 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
853 |
1985 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
854 |
2009 |
Nữ |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
855 |
1965 |
Nam |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
856 |
1994 |
Nam |
Biên Giang |
Hà Đông |
|
857 |
1985 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
858 |
1980 |
Nữ |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
859 |
1991 |
Nữ |
Hà Đông |
|
|
860 |
2000 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
861 |
Nữ |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
|
862 |
1974 |
Nam |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
863 |
1971 |
Nữ |
Hà Trì |
Hà Đông |
|
864 |
1984 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
865 |
1985 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Hà Đông |
|
866 |
2010 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
867 |
1983 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
868 |
1983 |
Nam |
Hà Đông |
|
|
869 |
1980 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
870 |
1957 |
Nam |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
871 |
1996 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
872 |
1990 |
Nam |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
873 |
1984 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
874 |
1985 |
Nam |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
875 |
1992 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
876 |
2003 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
877 |
1997 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
878 |
1986 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
879 |
2019 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
880 |
1978 |
Nữ |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
881 |
1980 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
882 |
2000 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
883 |
1961 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
884 |
1973 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
885 |
1946 |
Nữ |
Quang Trung |
Hà Đông |
|
886 |
1975 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
887 |
1982 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
888 |
1961 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
889 |
1963 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
890 |
1947 |
Nam |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
891 |
1991 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
892 |
1985 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
893 |
2012 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
894 |
2013 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
895 |
1997 |
Nam |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
896 |
2021 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
897 |
2013 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
898 |
1986 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
899 |
1991 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
900 |
1992 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
901 |
2012 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
902 |
1991 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
903 |
1977 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
904 |
1978 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
905 |
2021 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
906 |
1928 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
907 |
2013 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
908 |
2001 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
909 |
2011 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
910 |
1940 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
911 |
1966 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
912 |
2017 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
913 |
1991 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
914 |
2021 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
915 |
1984 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
916 |
1974 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
917 |
1988 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
918 |
1990 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
919 |
1999 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
920 |
1996 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
921 |
1998 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
922 |
1995 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
923 |
1957 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
924 |
1953 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
925 |
2018 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
926 |
1983 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
927 |
1987 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
928 |
1952 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
929 |
1986 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
930 |
2007 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
931 |
2008 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
932 |
1982 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
933 |
1979 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
934 |
2000 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
935 |
1998 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
936 |
1979 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
937 |
1999 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
938 |
1980 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
939 |
2002 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
940 |
1966 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
941 |
1982 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
942 |
2000 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
943 |
1954 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
944 |
1994 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
945 |
2017 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
946 |
24351 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
947 |
5/16/1991 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
948 |
1985 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
949 |
1999 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
950 |
1987 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
951 |
1992 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
952 |
1943 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
953 |
2015 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
954 |
2010 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
955 |
1977 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
956 |
44409 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
957 |
9/15/1957 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
958 |
2005/1956 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
959 |
1987 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
960 |
26573 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
961 |
24078 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
962 |
10/20/1995 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
963 |
9/21/2002 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
964 |
32001 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
965 |
22283 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
966 |
11/30/1992 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
967 |
1962 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
968 |
1963 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
969 |
1967 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
970 |
1968 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
971 |
1964 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
972 |
2013 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
973 |
1952 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
974 |
1950 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
975 |
1948 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
976 |
2017 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
977 |
1985 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
978 |
2013 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
979 |
2015 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
980 |
1987 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
981 |
2016 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
982 |
2014 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
983 |
2020 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
984 |
1944 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
985 |
1988 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
986 |
2011 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
987 |
1963 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
988 |
1962 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
989 |
1994 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
990 |
1998 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
991 |
1994 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
992 |
1994 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
993 |
2009 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
994 |
1990 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
995 |
1997 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
996 |
1944 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
997 |
1948 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
998 |
2020 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
999 |
1976 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
1000 |
1940 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
1001 |
1971 |
Nữ |
QM |
Hai Bà Trưng |
|
1002 |
1973 |
Nam |
QM |
Hai Bà Trưng |
|
1003 |
2000 |
Nam |
QM |
Hai Bà Trưng |
|
1004 |
2015 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1005 |
1983 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1006 |
1966 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1007 |
2014 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1008 |
1950 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1009 |
2001 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1010 |
1953 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1011 |
1996 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1012 |
1974 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1013 |
2015 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1014 |
1989 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1015 |
2020 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1016 |
1968 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1017 |
2005 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1018 |
1967 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1019 |
1963 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
1020 |
1977 |
Nữ |
QM |
Hai Bà Trưng |
|
1021 |
1977 |
Nữ |
QM |
Hai Bà Trưng |
|
1022 |
1998 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
1023 |
1985 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
1024 |
1936 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
1025 |
1993 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
1026 |
1977 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
1027 |
1960 |
Nam |
PĐH |
Hai Bà Trưng |
|
1028 |
1981 |
Nam |
PĐH |
Hai Bà Trưng |
|
1029 |
1966 |
Nữ |
PĐH |
Hai Bà Trưng |
|
1030 |
1955 |
Nữ |
PĐH |
Hai Bà Trưng |
|
1031 |
1989 |
Nam |
PĐH |
Hai Bà Trưng |
|
1032 |
1956 |
Nữ |
PĐH |
Hai Bà Trưng |
|
1033 |
1967 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1034 |
19938 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1035 |
44230 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1036 |
3/26/2018 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1037 |
1993 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
1038 |
2020 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
1039 |
1996 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
1040 |
1964 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1041 |
1962 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1042 |
1986 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1043 |
2011 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1044 |
2014 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1045 |
1958 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1046 |
1975 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1047 |
2003 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1048 |
1990 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1049 |
1943 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1050 |
1996 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1051 |
1980 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1052 |
1998 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1053 |
2005 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1054 |
2011 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1055 |
1981 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1056 |
1975 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1057 |
1998 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1058 |
1984 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1059 |
2013 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1060 |
2012 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1061 |
1982 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1062 |
1995 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1063 |
1948 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1064 |
1958 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1065 |
1943 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1066 |
1974 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1067 |
1972 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
1068 |
1989 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
1069 |
1989 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1070 |
1999 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1071 |
1968 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1072 |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1073 |
1988 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1074 |
2020 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1075 |
1991 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1076 |
1966 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1077 |
2020 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1078 |
2001 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1079 |
1985 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1080 |
1957 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1081 |
1992 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1082 |
1960 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1083 |
1997 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1084 |
1961 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1085 |
1958 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1086 |
1999 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1087 |
1966 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1088 |
1981 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1089 |
1991 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1090 |
2009 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
1091 |
1962 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
1092 |
2001 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
1093 |
1971 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
1094 |
1984 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
1095 |
1991 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
1096 |
1982 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1097 |
1937 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1098 |
2008 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1099 |
9/18/96 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1100 |
7/25/97 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1101 |
1961 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1102 |
1980 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1103 |
2012 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1104 |
1991 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1105 |
1977 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1106 |
6099 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
1107 |
2021 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
1108 |
1994 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
1109 |
1959 |
M |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
1110 |
1959 |
M |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
1111 |
1962 |
Nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
1112 |
2020 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
1113 |
1993 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
1114 |
1970 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
1115 |
1995 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
1116 |
2830 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
1117 |
1977 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
1118 |
1991 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
1119 |
1978 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
1120 |
1965 |
Nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
1121 |
1996 |
Nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
1122 |
1973 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1123 |
1938 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1124 |
1987 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1125 |
1961 |
M |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1126 |
1961 |
M |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1127 |
1986 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1128 |
1983 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1129 |
1956 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1130 |
1977 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1131 |
1965 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1132 |
2000 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1133 |
1967 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1134 |
1942 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
1135 |
1957 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1136 |
1991 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
1137 |
1946 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
Hai Bà Trưng |
|
1138 |
1994 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
1139 |
1985 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
1140 |
1996 |
Nam |
Bùi Thị Xuân |
Hai Bà Trưng |
|
1141 |
1999 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
1142 |
1964 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
1143 |
1993 |
Nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
1144 |
1983 |
Nữ |
Lại Yên |
Hoài Đức |
|
1145 |
2012 |
Nam |
Lại Yên |
Hoài Đức |
|
1146 |
1966 |
Nữ |
An Thượng |
Hoài Đức |
|
1147 |
1998 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1148 |
1992 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1149 |
1996 |
Nữ |
La Phù |
Hoài Đức |
|
1150 |
1960 |
Nam |
Kim Chung |
Hoài Đức |
|
1151 |
1987 |
Nữ |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1152 |
1987 |
Nam |
Đức Giang |
Hoài Đức |
|
1153 |
2003 |
Nam |
Đức Giang |
Hoài Đức |
|
1154 |
1962 |
Nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1155 |
1987 |
Nữ |
An Thượng |
Hoài Đức |
|
1156 |
1989 |
Nam |
An Thượng |
Hoài Đức |
|
1157 |
2009 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1158 |
2013 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1159 |
2015 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1160 |
1997 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1161 |
1989 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1162 |
1993 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1163 |
1989 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1164 |
1990 |
Nữ |
Hữu Hưng |
Hoài Đức |
|
1165 |
1993 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1166 |
1995 |
Nam |
TT Trôi |
Hoài Đức |
|
1167 |
1971 |
Nam |
Hoài Đức |
|
|
1168 |
1993 |
Nam |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1169 |
1985 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1170 |
1997 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1171 |
1981 |
Nữ |
Vân Côn |
Hoài Đức |
|
1172 |
1987 |
Nam |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1173 |
1985 |
Nam |
Đắc Sở |
Hoài Đức |
|
1174 |
2019 |
Nữ |
Cát Quế |
Hoài Đức |
|
1175 |
2021 |
Nam |
Cát Quế |
Hoài Đức |
|
1176 |
2006 |
Nữ |
Cát Quế |
Hoài Đức |
|
1177 |
1961 |
Nữ |
Đắc Sở |
Hoài Đức |
|
1178 |
1969 |
Nữ |
Đắc Sở |
Hoài Đức |
|
1179 |
1990 |
Nam |
Đắc Sở |
Hoài Đức |
|
1180 |
1992 |
Nữ |
Đức Thượng |
Hoài Đức |
|
1181 |
2015 |
Nữ |
Đức Thượng |
Hoài Đức |
|
1182 |
2011 |
Nam |
Vân Canh |
Hoài Đức |
|
1183 |
2003 |
Nữ |
Lại Yên |
Hoài Đức |
|
1184 |
1989 |
Nam |
Kim Chung |
Hoài Đức |
|
1185 |
2001 |
Nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1186 |
1978 |
Nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1187 |
1991 |
Nữ |
Tiền Yên |
Hoài Đức |
|
1188 |
1990 |
Nữ |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1189 |
1995 |
Nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1190 |
2012 |
Nữ |
Thị trấn Trạm Trôi |
Hoài Đức |
|
1191 |
1989 |
Nữ |
Hoàn Kiếm |
|
|
1192 |
1972 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1193 |
1970 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1194 |
1995 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1195 |
2000 |
Nam |
Hàng Bạc |
Hoàn Kiếm |
|
1196 |
1983 |
Nữ |
Văn Miếu |
Hoàn Kiếm |
|
1197 |
1999 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1198 |
1966 |
Nam |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
1199 |
1962 |
Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1200 |
2017 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1201 |
2013 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1202 |
1985 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1203 |
1986 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1204 |
1988 |
Nam |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1205 |
1984 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1206 |
2006 |
Nam |
Hàng Bạc |
Hoàn Kiếm |
|
1207 |
1936 |
Nam |
Hoàn Kiếm |
|
|
1208 |
1989 |
Nữ |
Phan Chu Trinh |
Hoàn Kiếm |
|
1209 |
1965 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1210 |
1956 |
Nữ |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1211 |
1986 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1212 |
2002 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1213 |
1988 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1214 |
1980 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1215 |
2016 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1216 |
2020 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1217 |
2000 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1218 |
1986 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1219 |
1986 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1220 |
1950 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1221 |
1918 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1222 |
2014 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1223 |
1974 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1224 |
2020 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1225 |
1999 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1226 |
1975 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1227 |
2008 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1228 |
1993 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1229 |
1962 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1230 |
2000 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1231 |
1998 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1232 |
1968 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1233 |
1989 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1234 |
1991 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1235 |
2013 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1236 |
1991 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1237 |
1989 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1238 |
2018 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1239 |
2012 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1240 |
1984 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1241 |
1964 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1242 |
1996 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1243 |
1990 |
Nữ |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1244 |
2003 |
Nam |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1245 |
1994 |
Nữ |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1246 |
1981 |
Nam |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1247 |
1973 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1248 |
1990 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1249 |
1980 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1250 |
2018 |
Nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
1251 |
2012 |
Nữ |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
1252 |
1968 |
Nữ |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
1253 |
1962 |
Nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
1254 |
1980 |
Nữ |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
1255 |
2013 |
Nữ |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
1256 |
2012 |
Nam |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1257 |
1984 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1258 |
2010 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1259 |
2017 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1260 |
2010 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1261 |
1952 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1262 |
1997 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1263 |
1970 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1264 |
2017 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1265 |
1971 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1266 |
1997 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1267 |
1996 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1268 |
1986 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1269 |
2013 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1270 |
1971 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1271 |
1981 |
Nữ |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1272 |
1959 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1273 |
2003 |
Nam |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1274 |
1959 |
Nữ |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1275 |
2019 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1276 |
2013 |
Nam |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1277 |
1978 |
Nam |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1278 |
1981 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1279 |
1991 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1280 |
1951 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1281 |
1960 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1282 |
1968 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1283 |
2003 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1284 |
1998 |
Nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1285 |
1989 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1286 |
1975 |
Nữ |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
1287 |
1967 |
Nam |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
1288 |
1994 |
Nam |
Trần Hưng Đạo |
Hoàn Kiếm |
|
1289 |
1963 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
1290 |
1958 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1291 |
1980 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1292 |
1989 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1293 |
1997 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1294 |
2018 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1295 |
1951 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1296 |
1988 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1297 |
1981 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1298 |
1964 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1299 |
2003 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1300 |
1961 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1301 |
1964 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1302 |
1962 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1303 |
2004 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1304 |
1979 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1305 |
2002 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1306 |
1982 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1307 |
1999 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1308 |
1971 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1309 |
1969 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1310 |
1960 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1311 |
1990 |
Nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
1312 |
1987 |
Nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
1313 |
2012 |
Nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
1314 |
1984 |
Nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
1315 |
1982 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1316 |
2013 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1317 |
1999 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1318 |
1986 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1319 |
1981 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1320 |
2018 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1321 |
1954 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1322 |
1947 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1323 |
1992 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1324 |
1990 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1325 |
2009 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1326 |
1973 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1327 |
1986 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1328 |
1984 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1329 |
1958 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1330 |
2014 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1331 |
2021 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1332 |
2001 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1333 |
2021 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1334 |
1991 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1335 |
1994 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1336 |
1999 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1337 |
2018 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1338 |
1999 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1339 |
1986 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1340 |
1981 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
1341 |
1999 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1342 |
1988 |
Nữ |
Hoàng Mai |
|
|
1343 |
2021 |
Nữ |
Hoàng Mai |
|
|
1344 |
2003 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1345 |
1993 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1346 |
1993 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1347 |
1996 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1348 |
1992 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
1349 |
1991 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1350 |
1999 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1351 |
1981 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1352 |
1980 |
Nam |
Trần Phú |
Hoàng Mai |
|
1353 |
2000 |
Nữ |
Hoàng Mai |
|
|
1354 |
1986 |
Nữ |
Hoàng Mai |
|
|
1355 |
1996 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
1356 |
1986 |
Nữ |
Yên Sở HM |
Hoàng Mai |
|
1357 |
1992 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1358 |
1971 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1359 |
1995 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1360 |
1988 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1361 |
1969 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1362 |
1993 |
Nam |
Trần Phú |
Hoàng Mai |
|
1363 |
1995 |
Nam |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
1364 |
1998 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
1365 |
1999 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
1366 |
2011 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1367 |
1992 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1368 |
2020 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1369 |
1985 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1370 |
2020 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1371 |
1992 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1372 |
1993 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1373 |
1986 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1374 |
1988 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1375 |
2018 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1376 |
1998 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
1377 |
2013 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1378 |
1974 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1379 |
1993 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1380 |
1989 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1381 |
1973 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1382 |
1960 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1383 |
1981 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
1384 |
1961 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1385 |
2019 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1386 |
1900 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1387 |
1988 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1388 |
2020 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1389 |
1970 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1390 |
2019 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1391 |
2020 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1392 |
1991 |
Nữ |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
1393 |
1900 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1394 |
1995 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
1395 |
1995 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
1396 |
1950 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1397 |
1993 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1398 |
2014 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1399 |
1988 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1400 |
2002 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1401 |
1992 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1402 |
1995 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1403 |
1994 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1404 |
1994 |
Nữ |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
1405 |
1977 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1406 |
1997 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1407 |
1981 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
1408 |
1985 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1409 |
1958 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1410 |
1984 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1411 |
1990 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1412 |
1999 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1413 |
1963 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1414 |
1983 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1415 |
2000 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1416 |
2007 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1417 |
2007 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1418 |
1991 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1419 |
1999 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1420 |
1985 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1421 |
1900 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1422 |
1993 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1423 |
1993 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1424 |
2007 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1425 |
1939 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1426 |
1959 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1427 |
1956 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1428 |
1991 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1429 |
2000 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1430 |
1974 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1431 |
1997 |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
1432 |
1979 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1433 |
1998 |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
1434 |
1991 |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
1435 |
1991 |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
1436 |
1957 |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
|
1437 |
1999 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1438 |
1985 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1439 |
2009 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1440 |
1972 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1441 |
1969 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1442 |
1973 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1443 |
1974 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1444 |
2009 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1445 |
2009 |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
1446 |
1993 |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
1447 |
1970 |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
1448 |
1950 |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
1449 |
1963 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1450 |
2021 |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
|
1451 |
1989 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1452 |
1961 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1453 |
1990 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1454 |
2017 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1455 |
1955 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1456 |
1980 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1457 |
1984 |
F |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1458 |
2001 |
M |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1459 |
1943 |
M |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1460 |
1997 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1461 |
1996 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1462 |
1991 |
F |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1463 |
1996 |
M |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1464 |
1949 |
F |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1465 |
1935 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1466 |
1995 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1467 |
1981 |
Nữ |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1468 |
1960 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1469 |
1965 |
F |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1470 |
1980 |
F |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1471 |
1974 |
F |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1472 |
1978 |
M |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1473 |
2012 |
M |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1474 |
1948 |
F |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1475 |
1997 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1476 |
1967 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1477 |
1933 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
1478 |
1997 |
Nam |
Cự Khối |
Long Biên |
|
1479 |
1973 |
M |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
1480 |
1978 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
1481 |
1980 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
1482 |
1986 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
1483 |
1985 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
1484 |
1982 |
Nữ |
Phúc Long |
Long Biên |
|
1485 |
1986 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1486 |
1974 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1487 |
1993 |
M |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1488 |
1977 |
M |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1489 |
1973 |
F |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1490 |
1973 |
F |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1491 |
1965 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1492 |
1995 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1493 |
1969 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1494 |
2014 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1495 |
2018 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1496 |
2012 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1497 |
1986 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1498 |
1986 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1499 |
1981 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1500 |
1996 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1501 |
1995 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1502 |
2019 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1503 |
1983 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1504 |
1967 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1505 |
1991 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1506 |
1986 |
M |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1507 |
1986 |
M |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1508 |
1983 |
F |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1509 |
2000 |
F |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1510 |
1948 |
M |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1511 |
1985 |
M |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1512 |
1981 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1513 |
832 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1514 |
2007 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1515 |
1986 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1516 |
1960 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1517 |
1960 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1518 |
2016 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1519 |
1985 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1520 |
1960 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1521 |
1979 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1522 |
1989 |
M |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1523 |
1970 |
F |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1524 |
1983 |
M |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1525 |
1987 |
M |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1526 |
1964 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1527 |
1965 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1528 |
1963 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1529 |
1970 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1530 |
1984 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1531 |
2013 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1532 |
2011 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1533 |
1989 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1534 |
2002 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1535 |
1980 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1536 |
1945 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1537 |
1953 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1538 |
1979 |
F |
Long Biên |
Long Biên |
|
1539 |
1973 |
M |
Long Biên |
Long Biên |
|
1540 |
1997 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1541 |
1990 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1542 |
1987 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1543 |
1995 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1544 |
1980 |
Nữ |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
1545 |
1981 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1546 |
1972 |
Nam |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1547 |
1994 |
Nữ |
Đại Thịnh |
Mê Linh |
|
1548 |
1997 |
Nam |
Đại Thịnh |
Mê Linh |
|
1549 |
1992 |
Nữ |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1550 |
1962 |
Nam |
Chu Phan |
Mê Linh |
|
1551 |
1983 |
Nam |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1552 |
1992 |
Nam |
Kim Hoa |
Mê Linh |
|
1553 |
1985 |
Nam |
Vạn Yên |
Mê Linh |
|
1554 |
2002 |
Nam |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
1555 |
1989 |
Nữ |
TT Quang Minh |
Mê Linh |
|
1556 |
1989 |
Nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1557 |
1992 |
Nam |
Kim Chung |
Mê Linh |
|
1558 |
2000 |
Nam |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
1559 |
2003 |
Nam |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
1560 |
1997 |
Nữ |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1561 |
1996 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1562 |
1988 |
Nữ |
Vạn Yên |
Mê Linh |
|
1563 |
1983 |
Nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1564 |
1963 |
Nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1565 |
1983 |
Nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1566 |
1969 |
Nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1567 |
1988 |
Nữ |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1568 |
2014 |
Nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1569 |
1989 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1570 |
2014 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1571 |
1989 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1572 |
2003 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1573 |
1937 |
Nữ |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
1574 |
1990 |
Nữ |
Chu Phan |
Mê Linh |
|
1575 |
2014 |
Nữ |
Chu Phan |
Mê Linh |
|
1576 |
1997 |
Nữ |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
1577 |
1994 |
Nữ |
An Mỹ |
Mỹ Đức |
|
1578 |
1985 |
Nam |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1579 |
1981 |
Nữ |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1580 |
1963 |
Nữ |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1581 |
1992 |
Nam |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1582 |
2003 |
Nam |
Đại Hưng |
Mỹ Đức |
|
1583 |
1990 |
Nam |
Đại Hưng |
Mỹ Đức |
|
1584 |
2014 |
Nữ |
Đại Hưng |
Mỹ Đức |
|
1585 |
1989 |
Nữ |
Phù Lưu Tế |
Mỹ Đức |
|
1586 |
1960 |
Nữ |
Phù Lưu Tế |
Mỹ Đức |
|
1587 |
2013 |
Nữ |
Xuy Xá |
Mỹ Đức |
|
1588 |
1945 |
Nam |
Tuy Lai |
Mỹ Đức |
|
1589 |
1998 |
Nam |
Tuy Lai |
Mỹ Đức |
|
1590 |
1992 |
Nam |
Tuy Lai |
Mỹ Đức |
|
1591 |
1979 |
Nữ |
Tuy Lai |
Mỹ Đức |
|
1592 |
1987 |
Nam |
Tuy Lai |
Mỹ Đức |
|
1593 |
2000 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1594 |
1993 |
Nữ |
Phúc Lâm |
Mỹ Đức |
|
1595 |
1975 |
Nữ |
Phúc Lâm |
Mỹ Đức |
|
1596 |
1968 |
Nữ |
Thượng Lâm |
Mỹ Đức |
|
1597 |
2019 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
1598 |
2019 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
1599 |
1973 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
1600 |
1998 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
1601 |
2016 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1602 |
2015 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1603 |
1994 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1604 |
1994 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1605 |
1990 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1606 |
1989 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1607 |
1981 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1608 |
2002 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1609 |
1956 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1610 |
1986 |
Nam |
Nam Từ Liêm |
|
|
1611 |
1987 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1612 |
1995 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1613 |
1992 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1614 |
1989 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1615 |
2003 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1616 |
1958 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1617 |
1978 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1618 |
37039 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1619 |
34474 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1620 |
36799 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1621 |
34432 |
Nam |
Mê Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1622 |
38195 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1623 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
|
1624 |
22249 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1625 |
34306 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1626 |
36251 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1627 |
34579 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1628 |
35688 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1629 |
35720 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1630 |
36542 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1631 |
35539 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1632 |
31289 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1633 |
33916 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1634 |
33471 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1635 |
34436 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1636 |
30508 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1637 |
33343 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1638 |
1993 |
Nữ |
Nam Từ Liêm |
|
|
1639 |
1987 |
Nam |
Nam Từ Liêm |
|
|
1640 |
1976 |
Nam |
Nam Từ Liêm |
|
|
1641 |
1959 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1642 |
1998 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1643 |
1978 |
Nam |
Nam Từ Liêm |
|
|
1644 |
1983 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1645 |
1996 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1646 |
1987 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1647 |
1984 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1648 |
1975 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1649 |
16836 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1650 |
1985 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1651 |
1989 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1652 |
1994 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1653 |
2010 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1654 |
1991 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1655 |
1984 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1656 |
1998 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1657 |
1986 |
Nam |
Nam Từ Liêm |
|
|
1658 |
1962 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1659 |
1985 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1660 |
1994 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1661 |
1993 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1662 |
1988 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1663 |
2020 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1664 |
1990 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
1665 |
1998 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
1666 |
1983 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1667 |
1997 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1668 |
1999 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1669 |
1978 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1670 |
1990 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1671 |
1980 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1672 |
1950 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1673 |
1982 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1674 |
2000 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1675 |
1991 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1676 |
1995 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1677 |
1993 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1678 |
1998 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1679 |
2000 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1680 |
1996 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1681 |
1999 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1682 |
1975 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1683 |
2003 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1684 |
1997 |
Nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1685 |
2015 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1686 |
1988 |
Nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1687 |
1998 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1688 |
1995 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1689 |
1997 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1690 |
1987 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1691 |
1963 |
Nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1692 |
1981 |
Nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1693 |
1999 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1694 |
1997 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1695 |
1986 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1696 |
1997 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1697 |
1989 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1698 |
1997 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1699 |
2000 |
Nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1700 |
1987 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1701 |
2000 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1702 |
2001 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1703 |
1981 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1704 |
1983 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1705 |
1977 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1706 |
1964 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1707 |
2017 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1708 |
2011 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1709 |
2008 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1710 |
2010 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1711 |
1984 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1712 |
1983 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1713 |
1985 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1714 |
1978 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1715 |
1982 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1716 |
1976 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1717 |
1992 |
Nam |
Minh Tân |
Phú Xuyên |
|
1718 |
1977 |
Nữ |
Minh Tân |
Phú Xuyên |
|
1719 |
2000 |
Nam |
Tri Thủy |
Phú Xuyên |
|
1720 |
1984 |
Nam |
Tri Thủy |
Phú Xuyên |
|
1721 |
1991 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1722 |
1989 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1723 |
1986 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1724 |
1989 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1725 |
1981 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1726 |
1967 |
Nam |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1727 |
1977 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1728 |
1990 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1729 |
1991 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1730 |
1976 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1731 |
1974 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1732 |
1994 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1733 |
1972 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1734 |
1990 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1735 |
2007 |
Nam |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1736 |
1978 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1737 |
1986 |
Nam |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1738 |
1967 |
Nữ |
Bạch Hạ |
Phú Xuyên |
|
1739 |
1998 |
Nữ |
Bạch Hạ |
Phú Xuyên |
|
1740 |
1948 |
Nữ |
Bạch Hạ |
Phú Xuyên |
|
1741 |
1991 |
Nam |
Phúc Tiến |
Phú Xuyên |
|
1742 |
1978 |
Nam |
Sơn Hà |
Phú Xuyên |
|
1743 |
2003 |
Nữ |
Hồng Minh |
Phú Xuyên |
|
1744 |
2004 |
Nữ |
Hồng Minh |
Phú Xuyên |
|
1745 |
2001 |
Nữ |
Hồng Minh |
Phú Xuyên |
|
1746 |
2000 |
Nữ |
Hồng Minh |
Phú Xuyên |
|
1747 |
1996 |
Nữ |
Hồng Minh |
Phú Xuyên |
|
1748 |
1972 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1749 |
1985 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1750 |
1974 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1751 |
1994 |
Nam |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1752 |
1971 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1753 |
1987 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1754 |
1974 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1755 |
1970 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1756 |
1984 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1757 |
1983 |
Nam |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1758 |
1971 |
Nam |
Tri Thủy |
Phú Xuyên |
|
1759 |
2001 |
Nữ |
Tri Thủy |
Phú Xuyên |
|
1760 |
1964 |
Nữ |
Chuyên Mỹ |
Phú xuyên |
|
1761 |
1995 |
Nam |
Tân Dân |
Phú Xuyên |
|
1762 |
1992 |
Nam |
Nam Tiến |
Phú Xuyên |
|
1763 |
1982 |
Nam |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1764 |
1975 |
Nữ |
Phượng Dực |
Phú Xuyên |
|
1765 |
1987 |
Nam |
Phượng Dực |
Phú Xuyên |
|
1766 |
2014 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1767 |
1989 |
Nữ |
Quang Lãng |
Phú Xuyên |
|
1768 |
2012 |
Nam |
Phượng Dực |
Phú Xuyên |
|
1769 |
1982 |
Nữ |
Phượng Dực |
Phú Xuyên |
|
1770 |
1996 |
Nam |
Tri Trung |
Phú Xuyên |
|
1771 |
2010 |
Nam |
Đại Xuyên |
Phú Xuyên |
|
1772 |
1986 |
Nam |
Đại Xuyên |
Phú Xuyên |
|
1773 |
1999 |
Nữ |
Phú Túc |
Phú Xuyên |
|
1774 |
2015 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1775 |
2012 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1776 |
2010 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1777 |
2015 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1778 |
1978 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1779 |
1982 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1780 |
1953 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1781 |
1982 |
Nam |
TT Phú Minh |
Phú Xuyên |
|
1782 |
1992 |
Nam |
Phú Yên |
Phú Xuyên |
|
1783 |
1992 |
Nam |
Phú Yên |
Phú Xuyên |
|
1784 |
2019 |
Nữ |
TT Phú Minh |
Phú Xuyên |
|
1785 |
1966 |
Nam |
Sơn Hà |
Phú Xuyên |
|
1786 |
1981 |
Nữ |
Tân Dân |
Phú Xuyên |
|
1787 |
1996 |
Nam |
Nam Phong |
Phú Xuyên |
|
1788 |
1967 |
Nữ |
Khai Thái |
Phú Xuyên |
|
1789 |
1965 |
Nữ |
Khai Thái |
Phú Xuyên |
|
1790 |
2002 |
Nam |
Phú Túc |
Phú Xuyên |
|
1791 |
1967 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1792 |
1962 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1793 |
1986 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1794 |
2013 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1795 |
1989 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1796 |
2021 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1797 |
1998 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1798 |
1991 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1799 |
1996 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1800 |
1975 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1801 |
2008 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1802 |
2013 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1803 |
1964 |
Nữ |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1804 |
1963 |
Nam |
Châu Can |
Phú Xuyên |
|
1805 |
1958 |
Nữ |
Minh Tân |
Phú Xuyên |
|
1806 |
2016 |
Nam |
Bạch Hạ |
Phú Xuyên |
|
1807 |
1952 |
Nữ |
Hoàng Long |
Phú Xuyên |
|
1808 |
1950 |
Nam |
Hoàng Long |
Phú Xuyên |
|
1809 |
1983 |
Nữ |
TT Phú Xuyên |
Phú Xuyên |
|
1810 |
1963 |
Nam |
Đồng Quang |
Quốc Oai |
|
1811 |
1999 |
Nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1812 |
1993 |
Nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1813 |
1999 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1814 |
1999 |
Nam |
Quốc Oai |
Quốc Oai |
|
1815 |
1958 |
Nữ |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1816 |
2018 |
Nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1817 |
1988 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1818 |
1988 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1819 |
1986 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1820 |
1987 |
Nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1821 |
1945 |
Nữ |
Cộng Hòa |
Quốc Oai |
|
1822 |
1976 |
Nữ |
Cộng Hòa |
Quốc Oai |
|
1823 |
1999 |
Nam |
Ngọc Liệp |
Quốc Oai |
|
1824 |
1988 |
Nữ |
Đồng Quang |
Quốc Oai |
|
1825 |
1968 |
Nam |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1826 |
1932 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1827 |
1997 |
Nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1828 |
1986 |
Nam |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1829 |
1985 |
Nữ |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1830 |
1978 |
Nam |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1831 |
1989 |
Nữ |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1832 |
2003 |
Nữ |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1833 |
1996 |
Nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1834 |
1995 |
Nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1835 |
2011 |
Nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1836 |
2020 |
Nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1837 |
1992 |
Nữ |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1838 |
1994 |
Nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
1839 |
1989 |
Nữ |
Liệp Tuyết |
Quốc Oai |
|
1840 |
1984 |
Nam |
Phượng Cách |
Quốc Oai |
|
1841 |
1996 |
Nam |
Tuyết Nghĩa |
Quốc Oai |
|
1842 |
1979 |
Nam |
Thạch Thán |
Quốc Oai |
|
1843 |
1968 |
Nữ |
Phú Cát |
Quốc Oai |
|
1844 |
1973 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1845 |
1940 |
Nữ |
Tân Hòa |
Quốc Oai |
|
1846 |
2001 |
Nữ |
Phượng Cách |
Quốc Oai |
|
1847 |
1980 |
Nam |
Phượng Cách |
Quốc Oai |
|
1848 |
2000 |
Nam |
Ngọc Liệp |
Quốc Oai |
|
1849 |
1992 |
Nam |
Ngọc Liệp |
Quốc Oai |
|
1850 |
1988 |
Nữ |
Tân Hòa |
Quốc Oai |
|
1851 |
1996 |
Nam |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1852 |
1985 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1853 |
1960 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1854 |
1988 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1855 |
1985 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1856 |
1995 |
Nam |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1857 |
1999 |
Nữ |
Nghĩa Hương |
Quốc Oai |
|
1858 |
1999 |
Nam |
Nghĩa Hương |
Quốc Oai |
|
1859 |
1998 |
Nam |