- CDC Hà Nội chiều ngày 6/1 cho biết, số ca mắc mới COVID-19 từ 18h ngày 05/01/2022 đến 18h ngày 06/01/2022 Hà Nội ghi nhận được là 2.716 ca.
Các ca mắc mới có địa chỉ tại 415 xã phường thị trấn thuộc 28/30 quận, huyện, thị xã.
Một số quận huyện ghi nhận nhiều bệnh nhân trong ngày như: Đống Đa (180); Hai Bà Trưng (130); Thanh Trì (128); Hoàng Mai (108); Hà Đông (103);
Như vậy, cộng dồn số mắc tại Hà Nội trong đợt dịch 4 (từ ngày 29/4/2021) là 62.631 ca.
Về số bệnh nhân tử vong, theo CDC Hà Nội, tính đến hết ngày 5/1, Hà Nội ghi nhận 200 trường hợp tử vong.
Danh sách bệnh nhân COVID-19 ngày 05/01/2021
|
STT |
Năm Sinh |
Giới |
Xã Phường |
Quận Huyện |
|
1 |
1997 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
2 |
1961 |
Nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
3 |
1995 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
4 |
1987 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
5 |
1984 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
6 |
1973 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
7 |
1969 |
nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
8 |
1961 |
nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
9 |
1980 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
10 |
1965 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
11 |
1978 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
12 |
1992 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
13 |
1990 |
nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
14 |
1993 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
15 |
1967 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
16 |
1992 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
17 |
1994 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
18 |
1991 |
nam |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
19 |
1998 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
20 |
1972 |
nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
21 |
1972 |
nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
22 |
1984 |
Nữ |
Trung Hoà |
Cầu Giấy |
|
23 |
1964 |
nam |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
24 |
1996 |
Nữ |
Trung Hòa CM |
Chương Mỹ |
|
25 |
2002 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
26 |
2000 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
27 |
2001 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
28 |
2001 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
29 |
1994 |
nam |
Tiên Phương |
Chương Mỹ |
|
30 |
1996 |
Nữ |
Trung Hòa |
Chương Mỹ |
|
31 |
1972 |
Nữ |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
32 |
2003 |
nam |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
33 |
1986 |
nam |
Liên Hồng |
Đan Phượng |
|
34 |
1968 |
Nữ |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
35 |
1984 |
nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
36 |
2011 |
nam |
Xuân Canh |
Đông Anh |
|
37 |
1963 |
nam |
Xuân Canh |
Đông Anh |
|
38 |
1985 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
39 |
2009 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
40 |
2014 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
41 |
2015 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
42 |
1986 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
43 |
1990 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
44 |
1972 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
45 |
1981 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
46 |
1962 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
47 |
1971 |
nam |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
48 |
2002 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
49 |
1993 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
50 |
1977 |
Nữ |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
51 |
1994 |
nam |
Trung Hòa |
Đống Đa |
|
52 |
1994 |
Nữ |
Hàng Bột |
Đống Đa |
|
53 |
1977 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
54 |
1996 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
55 |
1996 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
56 |
2000 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
57 |
1955 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
58 |
1957 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
59 |
1984 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
60 |
2015 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
61 |
1973 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
62 |
1976 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
63 |
1985 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
64 |
1974 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
65 |
1979 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
66 |
1950 |
nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
67 |
1985 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
68 |
1999 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
69 |
1992 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
70 |
1985 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
71 |
1971 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
72 |
1984 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
73 |
1998 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
74 |
2001 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
75 |
2004 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
76 |
1977 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
77 |
1959 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
78 |
2000 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
79 |
1975 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
80 |
1994 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
81 |
1997 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
82 |
1997 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
83 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
84 |
2010 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
85 |
1985 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
86 |
1988 |
nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
87 |
1963 |
Nữ |
Đông La |
Hoài Đức |
|
88 |
2010 |
Nữ |
Đông La |
Hoài Đức |
|
89 |
1993 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
90 |
1976 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
91 |
2007 |
nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
92 |
1966 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
93 |
1987 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
94 |
1985 |
nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
95 |
1985 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
96 |
1997 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
97 |
1974 |
nam |
Lê Lợi |
Thường Tín |
|
98 |
1993 |
Nữ |
Lê Lợi |
Thường Tín |
|
99 |
1982 |
Nữ |
Thường Tín |
Thường Tín |
|
100 |
1976 |
nam |
Thường Tín |
Thường Tín |
|
101 |
1992 |
nam |
Nguyễn Trãi |
Thường Tín |
|
102 |
2002 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Thường Tín |
|
103 |
1959 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
104 |
1994 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
105 |
1982 |
nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
106 |
2002 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
107 |
1998 |
nam |
TT Phùng |
Đan Phượng |
|
108 |
1992 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
109 |
1994 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
110 |
1991 |
nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
111 |
1998 |
nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
112 |
1998 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
113 |
2001 |
nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
114 |
1963 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
115 |
1954 |
nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
116 |
1974 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
117 |
1989 |
nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
118 |
1978 |
nam |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
119 |
2008 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
120 |
2000 |
nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
121 |
2021 |
nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
122 |
1962 |
nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
123 |
1970 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
124 |
2002 |
nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
125 |
2002 |
nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
126 |
1996 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
127 |
2015 |
nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
128 |
1985 |
nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
129 |
2002 |
nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
130 |
2021 |
nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
131 |
1993 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
132 |
1999 |
nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
133 |
1976 |
nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
134 |
1955 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
135 |
1988 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
136 |
1974 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
137 |
2003 |
nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
138 |
1986 |
nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
139 |
2002 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
140 |
1987 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
141 |
1985 |
nam |
Mỹ Lương |
Chương Mỹ |
|
142 |
1990 |
Nữ |
Mỹ Lương |
Chương Mỹ |
|
143 |
2017 |
Nữ |
Mỹ Lương |
Chương Mỹ |
|
144 |
1967 |
nam |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
145 |
1980 |
nam |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
146 |
1987 |
Nữ |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
147 |
2009 |
Nữ |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
148 |
1978 |
nam |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
149 |
1998 |
Nữ |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
150 |
1995 |
Nữ |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
151 |
1988 |
Nữ |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
152 |
2002 |
nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
153 |
2002 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
154 |
1978 |
nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
155 |
2020 |
nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
156 |
1992 |
nam |
Đông Sơn |
Chương Mỹ |
|
157 |
2012 |
nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
158 |
1995 |
Nữ |
Đồng Tháp |
Đan Phượng |
|
159 |
1958 |
Nữ |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
160 |
2017 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
161 |
1991 |
nam |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
162 |
1975 |
Nữ |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
163 |
1992 |
Nữ |
Trung Châu |
Đan Phượng |
|
164 |
2002 |
nam |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
165 |
1978 |
Nữ |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
166 |
1993 |
Nữ |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
167 |
1975 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
168 |
1979 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
169 |
1974 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
170 |
1995 |
nam |
Bát Tràng |
Gia Lâm |
|
171 |
1978 |
nam |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
172 |
1976 |
nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
173 |
1971 |
Nữ |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
174 |
1976 |
nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
175 |
1960 |
Nữ |
Tiền Yên |
Hoài Đức |
|
176 |
1982 |
nam |
Thị trấn Trạm Trôi |
Hoài Đức |
|
177 |
1992 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
178 |
1994 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
179 |
1969 |
nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
180 |
1972 |
Nữ |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
181 |
1956 |
nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
182 |
1989 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
183 |
1984 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
184 |
1972 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
185 |
1988 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
186 |
1986 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
187 |
2003 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
188 |
1957 |
Nữ |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
189 |
1991 |
nam |
Hàng Buồm |
Hoàn Kiếm |
|
190 |
1977 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
191 |
1982 |
Nữ |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
192 |
2013 |
Nữ |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
193 |
1989 |
nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
194 |
1968 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
195 |
1989 |
nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
196 |
1957 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
197 |
1963 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
198 |
20/11/1992 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
199 |
1969 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
200 |
17/6/1997 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
201 |
2/12/1989 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
202 |
18/7/1983 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
203 |
1957 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
204 |
29/10/2007 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
205 |
7/6/1967 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
206 |
10/3/1965 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
207 |
1985 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
208 |
1961 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
209 |
2013 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
210 |
2009 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
211 |
1995 |
nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
212 |
1985 |
nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
213 |
1963 |
nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
214 |
1996 |
Nữ |
Tự Lập |
Mê linh |
|
215 |
2010 |
nam |
Tự Lập |
Mê linh |
|
216 |
1986 |
Nữ |
Tự Lập |
Mê linh |
|
217 |
1988 |
Nữ |
Tự Lập |
Mê linh |
|
218 |
2020 |
Nữ |
Tự Lập |
Mê linh |
|
219 |
1977 |
Nữ |
Tự Lập |
Mê linh |
|
220 |
1959 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
221 |
1977 |
nam |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
222 |
1983 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
223 |
1998 |
nam |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
224 |
1977 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
225 |
1951 |
Nữ |
Phùng Xá |
Mỹ Đức |
|
226 |
1989 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
227 |
1972 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
228 |
1997 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
229 |
2000 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
230 |
1990 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
231 |
1989 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
232 |
2000 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
233 |
1971 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
234 |
2021 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
235 |
1992 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
236 |
1978 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
237 |
1981 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
238 |
1979 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
239 |
1947 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
240 |
1983 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
241 |
2019 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
242 |
2008 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
243 |
1996 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
244 |
1959 |
nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
245 |
1997 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
246 |
1976 |
nam |
Quốc Oai |
Quốc Oai |
|
247 |
1997 |
nam |
Yên Sơn |
Quốc Oai |
|
248 |
1987 |
nam |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
249 |
1984 |
Nữ |
Tân Hưng |
Sóc Sơn |
|
250 |
1968 |
Nữ |
Bắc Phú |
Sóc Sơn |
|
251 |
1957 |
Nữ |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
252 |
2012 |
nam |
Liên Quan |
Thạch Thất |
|
253 |
2014 |
nam |
Liên Quan |
Thạch Thất |
|
254 |
1979 |
Nữ |
Phú Kim |
Thạch Thất |
|
255 |
1975 |
Nam |
Hương Ngải |
Thạch Thất |
|
256 |
1988 |
Nam |
Hương Ngải |
Thạch Thất |
|
257 |
1971 |
Nữ |
Hương Ngải |
Thạch Thất |
|
258 |
2001 |
Nữ |
Hương Ngải |
Thạch Thất |
|
259 |
2017 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
260 |
1991 |
nam |
Bình Minh |
Thanh Oai |
|
261 |
1992 |
nam |
Bình Minh |
Thanh Oai |
|
262 |
1996 |
Nữ |
Thanh Văn |
Thanh Oai |
|
263 |
1989 |
Nữ |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
264 |
2016 |
Nữ |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
265 |
1956 |
Nữ |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
266 |
2019 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
267 |
1984 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
268 |
1971 |
nam |
Cao Dương |
Thanh Oai |
|
269 |
1955 |
nam |
Cao Dương |
Thanh Oai |
|
270 |
2008 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
271 |
1999 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
272 |
1962 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
273 |
30376 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
274 |
1973 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
275 |
1998 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
276 |
1996 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
277 |
1996 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
278 |
2018 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
279 |
2021 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
280 |
1970 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
281 |
1993 |
nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
282 |
1979 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
283 |
1983 |
nam |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
284 |
11985 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
285 |
2018 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
286 |
1979 |
nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
287 |
1996 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
288 |
1977 |
nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
289 |
2013 |
nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
290 |
2013 |
nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
291 |
1950 |
Nữ |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
292 |
2002 |
nam |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
293 |
1998 |
nam |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
294 |
1966 |
Nữ |
Thanh Xuân Nam |
Thanh Xuân |
|
295 |
2002 |
nam |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
296 |
1948 |
Nữ |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
297 |
1981 |
Nữ |
Văn Phú |
Thường Tín |
|
298 |
2004 |
Nữ |
Văn Phú |
Thường Tín |
|
299 |
1995 |
nam |
Thắng Lợi |
Thường Tín |
|
300 |
23719 |
nam |
Ninh Sở |
Thường Tín |
|
301 |
33488 |
nam |
Ninh Sở |
Thường Tín |
|
302 |
30499 |
nam |
Ninh Sở |
Thường Tín |
|
303 |
15/09/1988 |
nam |
Ninh Sở |
Thường Tín |
|
304 |
1976 |
nam |
Ninh Sở |
Thường Tín |
|
305 |
1985 |
nam |
Tự Nhiên |
Thường Tín |
|
306 |
1962 |
Nữ |
Đại Cường |
Ứng Hòa |
|
307 |
2006 |
nam |
Hòa Nam |
Ứng Hòa |
|
308 |
1984 |
nam |
TT Phùng |
Đan Phượng |
|
309 |
1990 |
Nữ |
Tả Dương Văn |
Ứng Hòa |
|
310 |
1983 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
311 |
1988 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
312 |
18/5/1983 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
313 |
1976 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
314 |
1963 |
nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
315 |
1971 |
Nữ |
Yên Mỹ |
Thanh Trì |
|
316 |
1987 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
317 |
1997 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
318 |
1971 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
319 |
1961 |
nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
320 |
1977 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
321 |
1983 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
322 |
1991 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
323 |
1977 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
324 |
1991 |
nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
325 |
2000 |
nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
326 |
1988 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
327 |
1981 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
328 |
1978 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
329 |
1993 |
nam |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
330 |
1982 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
331 |
1990 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
332 |
1981 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
333 |
1986 |
nam |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
334 |
1978 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
335 |
1989 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
336 |
2000 |
nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
337 |
1994 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
338 |
1995 |
nam |
Nguyên Khê |
Đông Anh |
|
339 |
2001 |
Nữ |
Đông Anh |
Đông Anh |
|
340 |
1987 |
Nữ |
Đông Anh |
Đông Anh |
|
341 |
1971 |
nam |
Đông Anh |
Đông Anh |
|
342 |
1995 |
nam |
Đông Anh |
Đông Anh |
|
343 |
1978 |
nam |
Đông Anh |
Đông Anh |
|
344 |
1971 |
nam |
Tam Đồng |
Mê Linh |
|
345 |
1964 |
Nữ |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
346 |
1971 |
Nữ |
Thanh Lâm |
Mê Linh |
|
347 |
1990 |
Nữ |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
348 |
1969 |
Nữ |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
349 |
1994 |
Nữ |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
350 |
1988 |
nam |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
351 |
1990 |
Nữ |
Chu Phan |
Mê Linh |
|
352 |
1963 |
Nữ |
Ngọc Liệp |
Quốc Oai |
|
353 |
1990 |
nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
354 |
1995 |
nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
355 |
1995 |
nam |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
356 |
1991 |
nam |
Hiệp Thuận |
Phúc Thọ |
|
357 |
1972 |
Nữ |
Tam Thuấn |
Phúc Thọ |
|
358 |
1998 |
nam |
Tam Hiệp |
Phúc Thọ |
|
359 |
1992 |
Nữ |
Thanh Đa |
Phúc Thọ |
|
360 |
1977 |
nam |
Trạch Mỹ Lộc |
Phúc Thọ |
|
361 |
1996 |
nam |
Tích Giang |
Phúc Thọ |
|
362 |
1984 |
nam |
Tích Giang |
Phúc Thọ |
|
363 |
1998 |
Nữ |
Minh Khai BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
364 |
2008 |
Nữ |
Minh Khai BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
365 |
1986 |
Nữ |
Minh Khai BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
366 |
1980 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
367 |
1976 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
368 |
1990 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
369 |
1989 |
nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
370 |
1976 |
nam |
Liên Mạc BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
371 |
1970 |
Nữ |
Liên Mạc BTL |
Bắc Từ Liêm |
|
372 |
2003 |
nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
373 |
1987 |
nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
374 |
1985 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
375 |
2002 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
376 |
1986 |
nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
377 |
1974 |
nam |
Nam Sơn |
Sóc Sơn |
|
378 |
1987 |
nam |
Bắc Phú |
Sóc Sơn |
|
379 |
1979 |
nam |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
380 |
1984 |
nam |
Hiền Ninh |
Sóc Sơn |
|
381 |
1971 |
nam |
Hiền Ninh |
Sóc Sơn |
|
382 |
1996 |
nam |
Phù Linh |
Sóc Sơn |
|
383 |
1981 |
nam |
Thanh Xuân |
Sóc Sơn |
|
384 |
1970 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
385 |
1993 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
386 |
1985 |
Nữ |
Ngũ Hiệp |
Thanh Trì |
|
387 |
1973 |
nam |
Ngũ Hiệp |
Thanh Trì |
|
388 |
1968 |
nam |
Vạn Phúc |
Thanh Trì |
|
389 |
1998 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
390 |
1984 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
391 |
1995 |
nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
392 |
1998 |
nam |
Yên Hoà |
Cầu Giấy |
|
393 |
1982 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
394 |
1991 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
395 |
1997 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
396 |
2001 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
397 |
1982 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
398 |
1995 |
nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
399 |
1999 |
Nữ |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
400 |
1974 |
nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
401 |
1994 |
nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
402 |
1998 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
403 |
1990 |
nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
404 |
1988 |
nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
405 |
2000 |
nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
406 |
1994 |
nam |
Nhân Chính |
Thanh Xuân |
|
407 |
1983 |
Nữ |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
408 |
1996 |
Nữ |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
409 |
2000 |
Nữ |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
410 |
1975 |
nam |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
411 |
1982 |
nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
412 |
1978 |
nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
413 |
1988 |
nam |
Hạ Đình |
Thanh Xuân |
|
414 |
1987 |
nam |
Hạ Đình |
Thanh Xuân |
|
415 |
1964 |
nam |
Hạ Đình |
Thanh Xuân |
|
416 |
2004 |
nam |
Hạ Đình |
Thanh Xuân |
|
417 |
1985 |
nam |
Hạ Đình |
Thanh Xuân |
|
418 |
1968 |
Nữ |
Hạ Đình |
Thanh Xuân |
|
419 |
1962 |
nam |
Thanh Xuân Bắc |
Thanh Xuân |
|
420 |
1983 |
nam |
Thanh Xuân Bắc |
Thanh Xuân |
|
421 |
1973 |
nam |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
422 |
1978 |
Nữ |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
423 |
1975 |
nam |
Kim Giang |
Thanh Xuân |
|
424 |
1992 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
425 |
1989 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
426 |
1998 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
427 |
1995 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
428 |
1994 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
429 |
1991 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
430 |
2004 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
431 |
1996 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
432 |
1973 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
433 |
1995 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
434 |
1978 |
nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
435 |
1982 |
Nữ |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
436 |
1973 |
Nữ |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
437 |
1984 |
nam |
Phương Liệt |
Thanh Xuân |
|
438 |
1985 |
Nữ |
Xuân Dương |
Thanh Oai |
|
439 |
1985 |
Nữ |
Xuân Dương |
Thanh Oai |
|
440 |
1978 |
nam |
Tam Hưng |
Thanh Oai |
|
441 |
1985 |
nam |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
442 |
1988 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
443 |
1991 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
444 |
1994 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
445 |
1984 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
446 |
1992 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
447 |
1984 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
448 |
1989 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
449 |
1976 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
450 |
1995 |
nam |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
451 |
1990 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
452 |
1974 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
453 |
1979 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
454 |
1977 |
nam |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
455 |
1993 |
nam |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
456 |
1997 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
457 |
2002 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
458 |
2001 |
Nữ |
Thụy Lâm |
Đông Anh |
|
459 |
1965 |
nam |
Vân Nôi |
Đông Anh |
|
460 |
2002 |
Nữ |
Vân Nôi |
Đông Anh |
|
461 |
1973 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
462 |
1986 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
463 |
1993 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
464 |
1968 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
465 |
1991 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
466 |
2009 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
467 |
1968 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
468 |
1984 |
Nữ |
Vĩnh Ngọc |
Đông Anh |
|
469 |
1993 |
Nữ |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
470 |
2002 |
nam |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
471 |
1975 |
nam |
Hải Bối |
Đông Anh |
|
472 |
1986 |
Nữ |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
473 |
1984 |
nam |
Cổ Loa |
Đông Anh |
|
474 |
1992 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
475 |
2003 |
Nữ |
Kim Chung |
Đông Anh |
|
476 |
2007 |
Nữ |
Tiên Dương |
Đông Anh |
|
477 |
1985 |
nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
478 |
1994 |
Nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
479 |
2000 |
nam |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
480 |
1976 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
481 |
1991 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
482 |
1988 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
483 |
1989 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
484 |
1981 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
485 |
1991 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
486 |
1989 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
487 |
1996 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
488 |
1998 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
489 |
1992 |
nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
490 |
2002 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
491 |
1981 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
492 |
1966 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
493 |
1989 |
nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
494 |
1994 |
nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
495 |
1973 |
nam |
Giang Biên |
Long biên |
|
496 |
1966 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
497 |
2002 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
498 |
1978 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
499 |
2002 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
500 |
1971 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
501 |
2000 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
502 |
1996 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
503 |
1981 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
504 |
2001 |
nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
505 |
2001 |
nam |
Tân Phú |
Quốc Oai |
|
506 |
1976 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
507 |
1976 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
508 |
1981 |
Nữ |
Tân Tiến |
Chương Mỹ |
|
509 |
1977 |
Nữ |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
510 |
1985 |
nam |
Xuân Mai |
Chương Mỹ |
|
511 |
1980 |
Nữ |
Trung Hòa |
Chương Mỹ |
|
512 |
1998 |
nam |
Chúc Sơn |
Chương Mỹ |
|
513 |
1985 |
nam |
Hoàng Văn Thụ |
Chương Mỹ |
|
514 |
1998 |
nam |
Hợp Đồng |
Chương Mỹ |
|
515 |
1988 |
Nữ |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
516 |
1970 |
Nữ |
Trường Yên |
Chương Mỹ |
|
517 |
1984 |
Nữ |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
518 |
1981 |
nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
519 |
1995 |
Nữ |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
520 |
1999 |
Nữ |
Đồng Tháp |
Đan Phượng |
|
521 |
1998 |
nam |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
522 |
1973 |
Nữ |
Thọ Xuân |
Đan Phượng |
|
523 |
1983 |
nam |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
524 |
1985 |
Nữ |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
525 |
1982 |
Nữ |
Song Phượng |
Đan Phượng |
|
526 |
2001 |
Nữ |
Đại Thịnh |
Mê Linh |
|
527 |
1998 |
nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
528 |
1993 |
nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
529 |
1989 |
nam |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
530 |
1994 |
nam |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
531 |
1974 |
Nữ |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
532 |
1990 |
Nữ |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
533 |
1990 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
534 |
1991 |
nam |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
535 |
1995 |
Nữ |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
536 |
1985 |
Nữ |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
537 |
1993 |
Nữ |
Kiêu Kỵ |
Gia lâm |
|
538 |
1981 |
nam |
KiêuKỵ |
Gia Lâm |
|
539 |
1988 |
Nữ |
KiêuKỵ |
Gia Lâm |
|
540 |
1975 |
nam |
Lệ Chi |
Gia Lâm |
|
541 |
1988 |
nam |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
542 |
1980 |
Nữ |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
543 |
1984 |
Nữ |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
544 |
2003 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
545 |
1980 |
nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
546 |
1969 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
547 |
1971 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
548 |
1974 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
549 |
1978 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
550 |
1958 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
551 |
2001 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
552 |
1994 |
nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
553 |
1979 |
Nữ |
Dương Hà |
Gia Lâm |
|
554 |
1967 |
Nữ |
Ngũ Hiệp |
Thanh Trì |
|
555 |
1973 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
556 |
1960 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
557 |
1998 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
558 |
1990 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
559 |
1988 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
560 |
1988 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
561 |
1999 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
562 |
1961 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
563 |
1958 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
564 |
1988 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
565 |
1996 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
566 |
1989 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
567 |
199 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
568 |
1995 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
569 |
2000 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
570 |
1997 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
571 |
2000 |
nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
572 |
1983 |
nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
573 |
1988 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
574 |
1958 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
575 |
2006 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
576 |
1978 |
nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
577 |
1979 |
nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
578 |
1982 |
Nữ |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
579 |
1983 |
nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
580 |
1973 |
Nữ |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
581 |
1999 |
Nữ |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
582 |
1971 |
nam |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
583 |
1975 |
Nữ |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
584 |
2021 |
Nữ |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
585 |
2019 |
nam |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
586 |
1982 |
nam |
Văn Đức |
Gia Lâm |
|
587 |
2015 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
588 |
1990 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
589 |
1979 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
590 |
1995 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
591 |
1978 |
nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
592 |
1980 |
nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
593 |
1960 |
nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
594 |
1984 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
595 |
1986 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
596 |
1986 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
597 |
1965 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
598 |
1995 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
599 |
1992 |
nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
600 |
1986 |
nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
601 |
2010 |
nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
602 |
2011 |
nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
603 |
1977 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
604 |
1982 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
605 |
1978 |
nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
606 |
1998 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
607 |
1986 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
608 |
1998 |
nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
609 |
1986 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
610 |
1965 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
611 |
2008 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
612 |
2012 |
nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
613 |
1973 |
nam |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
614 |
1961 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
615 |
1978 |
nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
616 |
2001 |
nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
617 |
1990 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
618 |
1999 |
nam |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
619 |
1999 |
Nữ |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
620 |
1982 |
Nữ |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
621 |
2013 |
Nữ |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
622 |
2019 |
nam |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
623 |
1960 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
624 |
1981 |
nam |
Thượng Cát |
Bắc Từ Liêm |
|
625 |
1997 |
nam |
Thượng Cát |
Bắc Từ Liêm |
|
626 |
2013 |
Nữ |
Thượng Cát |
Bắc Từ Liêm |
|
627 |
1998 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
628 |
2002 |
nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
629 |
1989 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
630 |
1999 |
Nữ |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
631 |
1984 |
nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
632 |
2015 |
nam |
Tây Tựu |
Bắc Từ Liêm |
|
633 |
2021 |
nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
634 |
1993 |
nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
635 |
2002 |
nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
636 |
1986 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
637 |
2015 |
nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
638 |
1986 |
nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
639 |
1987 |
Nữ |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
640 |
2012 |
Nữ |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
641 |
1983 |
nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
642 |
1996 |
nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
643 |
1992 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
644 |
2000 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
645 |
1991 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
646 |
2001 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
647 |
1996 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
648 |
1997 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
649 |
1999 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
650 |
1998 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
651 |
1975 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
652 |
1994 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
653 |
1992 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
654 |
2006 |
nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
655 |
1979 |
nam |
Đại Yên |
Chương Mỹ |
|
656 |
1993 |
Nữ |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
657 |
1981 |
Nữ |
Thụy Hương |
Chương Mỹ |
|
658 |
1961 |
Nữ |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
659 |
2001 |
Nữ |
Trường Yên |
Chương Mỹ |
|
660 |
1979 |
Nữ |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
661 |
1977 |
nam |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
662 |
1984 |
nam |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
663 |
1986 |
nam |
Chúc Sơn |
Chương Mỹ |
|
664 |
1990 |
Nữ |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
665 |
1983 |
nam |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
666 |
1982 |
Nữ |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
667 |
1976 |
nam |
Hữu Văn |
Chương Mỹ |
|
668 |
7/23/1985 |
nam |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
669 |
34707 |
nam |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
670 |
8/15/1973 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
671 |
1976 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
672 |
1996 |
nam |
Đồng Phú |
Chương Mỹ |
|
673 |
1977 |
Nữ |
Tiên Phương |
Chương Mỹ |
|
674 |
1942 |
nam |
Nam Phương Tiến |
Chương Mỹ |
|
675 |
1984 |
Nữ |
Tiên Phương |
Chương Mỹ |
|
676 |
1959 |
Nữ |
Trường Yên |
Chương Mỹ |
|
677 |
1991 |
nam |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
678 |
1967 |
nam |
Trung Châu |
Đan Phượng |
|
679 |
1998 |
Nữ |
Hồng Hà |
Đan Phượng |
|
680 |
1947 |
nam |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
681 |
1974 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
682 |
1993 |
Nữ |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
683 |
1977 |
nam |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
684 |
2021 |
Nữ |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
685 |
1985 |
nam |
Thượng Mỗ |
Đan Phượng |
|
686 |
2018 |
Nữ |
Đồng Tháp |
Đan Phượng |
|
687 |
1997 |
Nữ |
Trung Châu |
Đan Phượng |
|
688 |
1970 |
Nữ |
Trung Châu |
Đan Phượng |
|
689 |
1999 |
Nữ |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
690 |
1992 |
nam |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
691 |
1991 |
nam |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
692 |
1944 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
693 |
1968 |
nam |
Thọ Xuân |
Đan Phượng |
|
694 |
1996 |
nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
695 |
1997 |
Nữ |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
696 |
2021 |
nam |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
697 |
1968 |
Nữ |
Đan Phượng |
Đan Phượng |
|
698 |
1996 |
Nữ |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
699 |
1999 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
700 |
2017 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
701 |
2019 |
nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
702 |
1985 |
nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
703 |
1991 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
704 |
2017 |
Nữ |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
705 |
2019 |
nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
706 |
2007 |
Nữ |
Tàm Xá |
Đông Anh |
|
707 |
2012 |
nam |
Tàm Xá |
Đông Anh |
|
708 |
1985 |
nam |
Mai Lâm |
Đông Anh |
|
709 |
1992 |
nam |
Xuân Canh |
Đông Anh |
|
710 |
1973 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
711 |
2015 |
Nữ |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
712 |
2011 |
nam |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
713 |
1960 |
Nữ |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
714 |
1976 |
nam |
Tiên Dương |
Đông Anh |
|
715 |
2011 |
nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
716 |
1999 |
nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
717 |
2001 |
nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
718 |
1965 |
nam |
Kim Nỗ |
Đông Anh |
|
719 |
1950 |
Nữ |
Đông Hội |
Đông Anh |
|
720 |
1987 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
721 |
2014 |
nam |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
722 |
2016 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
723 |
2020 |
Nữ |
Bắc Hồng |
Đông Anh |
|
724 |
2020 |
nam |
Vĩnh Ngọc |
Đông Anh |
|
725 |
1970 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
726 |
1970 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
727 |
1984 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
728 |
2021 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
729 |
1996 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
730 |
2015 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
731 |
2010 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
732 |
1986 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
733 |
1941 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
734 |
1982 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
735 |
1980 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
736 |
2010 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
737 |
1984 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
738 |
2012 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
739 |
2021 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
740 |
1990 |
nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
741 |
1958 |
Nữ |
Võng La |
Đông Anh |
|
742 |
2014 |
nam |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
743 |
1966 |
Nữ |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
744 |
1967 |
Nữ |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
745 |
1969 |
Nữ |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
746 |
1996 |
nam |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
747 |
1991 |
Nữ |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
748 |
1989 |
nam |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
749 |
1972 |
nam |
Văn Chương |
Dống Đa |
|
750 |
1995 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
751 |
1962 |
Nữ |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
752 |
1968 |
Nữ |
Đống Đa |
|
|
753 |
1993 |
nam |
Thổ Quan |
Đống Đa |
|
754 |
1969 |
Nữ |
Đống Đa |
|
|
755 |
2018 |
Nữ |
Đống Đa |
|
|
756 |
1960 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
757 |
1931 |
Nữ |
Đống Đa |
|
|
758 |
1987 |
Nữ |
Hàng Bột |
Đống Đa |
|
759 |
34382 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
760 |
1990 |
nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
761 |
1985 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
762 |
1996 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
763 |
2011 |
nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
764 |
2017 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
765 |
1998 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
766 |
1965 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
767 |
1956 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
768 |
2002 |
nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
769 |
1982 |
nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
770 |
1996 |
nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
771 |
1996 |
nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
772 |
1967 |
nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
773 |
1928 |
nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
774 |
1933 |
Nữ |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
775 |
1964 |
nam |
Văn Miếu |
Đống Đa |
|
776 |
1997 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
777 |
2019 |
nam |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
778 |
1973 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
779 |
2013 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
780 |
2013 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
781 |
1976 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
782 |
1973 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
783 |
2002 |
Nữ |
Cát Linh |
Đống Đa |
|
784 |
1952 |
Nữ |
Ô chợ dừa |
Đống Đa |
|
785 |
1963 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
786 |
1978 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
787 |
1977 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
788 |
1976 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
789 |
2011 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
790 |
1983 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
791 |
1983 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
792 |
2009 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
793 |
1971 |
Nữ |
Hàng Bột |
Đống Đa |
|
794 |
1949 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
795 |
1950 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
796 |
2007 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
797 |
2000 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
798 |
1977 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
799 |
2005 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
800 |
2005 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
801 |
2002 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
802 |
1982 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
803 |
1982 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
804 |
2006 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
805 |
1983 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
806 |
2015 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
807 |
2015 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
808 |
1955 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
809 |
2015 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
810 |
1981 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
811 |
1953 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
812 |
2016 |
nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
813 |
1985 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
814 |
1995 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
815 |
1974 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
816 |
1983 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
817 |
1992 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
818 |
1992 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
819 |
1978 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
820 |
1981 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
821 |
1958 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
822 |
2013 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
823 |
2017 |
Nữ |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
824 |
2002 |
nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
825 |
21/12/1996 |
Nữ |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
826 |
1955 |
nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
827 |
1939 |
nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
828 |
1968 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
829 |
1965 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
830 |
04/07/1982 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
831 |
18/06/1997 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
832 |
06/11/2000 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
833 |
01/01/1949 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
834 |
02/04/2001 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
835 |
09/02/2002 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
836 |
20/11/1983 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
837 |
06/05/1956 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
838 |
05/09/1983 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
839 |
10/11/2014 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
840 |
04/12/2012 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
841 |
01/01/1945 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
842 |
16/09/1966 |
nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
843 |
1962 |
Nữ |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
844 |
1962 |
nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
845 |
1985 |
nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
846 |
1989 |
nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
847 |
1961 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
848 |
2012 |
nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
849 |
2020 |
nam |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
850 |
1984 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
851 |
1959 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
852 |
1974 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
853 |
1993 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
854 |
1999 |
nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
855 |
1955 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
856 |
2002 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
857 |
1975 |
nam |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
858 |
1977 |
Nữ |
Phương Mai |
Đống Đa |
|
859 |
1986 |
nam |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
860 |
2021 |
Nữ |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
861 |
1965 |
nam |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
862 |
1974 |
Nữ |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
863 |
1994 |
nam |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
864 |
2002 |
nam |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
865 |
1973 |
Nữ |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
866 |
2008 |
nam |
Quang Trung |
Đống Đa |
|
867 |
1999 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
868 |
1942 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
869 |
1980 |
nam |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
870 |
1972 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
871 |
1996 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
872 |
1994 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
873 |
1971 |
nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
874 |
1978 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
875 |
1991 |
nam |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
876 |
2017 |
Nữ |
Yên Thường |
Gia Lâm |
|
877 |
1984 |
Nữ |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
878 |
1949 |
nam |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
879 |
1953 |
Nữ |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
880 |
2008 |
nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
881 |
1987 |
nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
882 |
1987 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
883 |
1999 |
nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
884 |
1967 |
nam |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
885 |
2014 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
886 |
1975 |
nam |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
887 |
1979 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
888 |
1989 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
889 |
1991 |
nam |
Vạn Phúc |
Hà Đông |
|
890 |
1985 |
Nữ |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
891 |
2020 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
892 |
1980 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
893 |
1968 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
894 |
1984 |
nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
895 |
1973 |
nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
896 |
1960 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
897 |
1980 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
898 |
1997 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
899 |
1989 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
900 |
1990 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
901 |
1982 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
902 |
1983 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
903 |
1927 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
904 |
2020 |
nam |
Thanh nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
905 |
1992 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
906 |
1996 |
nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
907 |
1996 |
nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
908 |
1987 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
909 |
1985 |
nam |
Thanh nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
910 |
1997 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
911 |
1973 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
912 |
2017 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
913 |
2017 |
nam |
Hai Bà Trưng |
|
|
914 |
1978 |
Nữ |
Hai Bà Trưng |
|
|
915 |
1978 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hia Bà Trưng |
|
916 |
2014 |
nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
917 |
1961 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
918 |
2017 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
919 |
1957 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
920 |
1957 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
921 |
2000 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
922 |
2011 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
923 |
2012 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
924 |
2017 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
925 |
1981 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
926 |
1963 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
927 |
1968 |
nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
928 |
2015 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
929 |
2002 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
930 |
1955 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
931 |
1995 |
nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
932 |
1987 |
nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
933 |
1991 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
934 |
1993 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
935 |
1984 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
936 |
1984 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
937 |
2012 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
938 |
2017 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
939 |
1984 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
940 |
2010 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
941 |
2016 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
942 |
1960 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
943 |
1997 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
944 |
1958 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
945 |
1961 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
946 |
1981 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
947 |
1990 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
948 |
2012 |
nam |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
949 |
8/21/89 |
Nứ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
950 |
6/17/90 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
951 |
1981 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
952 |
1987 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
953 |
1998 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
954 |
1957 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
955 |
1985 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
956 |
1953 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
957 |
1939 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
958 |
1970 |
nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
959 |
1972 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
960 |
1994 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
961 |
1998 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
962 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
963 |
1955 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
964 |
1997 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
965 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
966 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
967 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
968 |
2011 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
969 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
970 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
971 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
972 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
973 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
974 |
1971 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
975 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
976 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
977 |
2017 |
nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
978 |
1985 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
979 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
|
980 |
1959 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
981 |
1963 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
982 |
2004 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
983 |
2004 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
984 |
2001 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
985 |
1953 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
986 |
2010 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
987 |
1998 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
988 |
1963 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
989 |
1962 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
990 |
1975 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
991 |
1966 |
nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
992 |
1991 |
nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
993 |
1962 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
994 |
1936 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
995 |
1987 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
996 |
2003 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
997 |
1951 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
998 |
2012 |
nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
999 |
1978 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
1000 |
1968 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
1001 |
1954 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
1002 |
1971 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1003 |
2000 |
nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1004 |
4/16/72 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1005 |
10/29/90 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1006 |
6/26/15 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1007 |
30715 |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
|
1008 |
1986 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1009 |
1992 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1010 |
1974 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1011 |
1986 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1012 |
2005 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1013 |
2001 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1014 |
2000 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1015 |
1969 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1016 |
2002 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1017 |
1983 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1018 |
1974 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1019 |
1977 |
nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1020 |
1940 |
Nữ |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
1021 |
1982 |
nam |
An Thượng |
Hoài Đức |
|
1022 |
1977 |
Nữ |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1023 |
1990 |
nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1024 |
1966 |
nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
1025 |
2010 |
nam |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1026 |
2020 |
Nữ |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1027 |
1987 |
Nữ |
Kim Chung |
Hoài Đức |
|
1028 |
1989 |
nam |
Kim Chung |
Hoài Đức |
|
1029 |
1978 |
nam |
Kim Chung |
Hoài Đức |
|
1030 |
1958 |
nam |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1031 |
1965 |
nam |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1032 |
1966 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1033 |
2021 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1034 |
1966 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1035 |
1966 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1036 |
1957 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1037 |
1979 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1038 |
1961 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1039 |
1979 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1040 |
1962 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1041 |
1963 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1042 |
1961 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1043 |
1974 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1044 |
1974 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1045 |
2006 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1046 |
2017 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1047 |
2004 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1048 |
1963 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1049 |
1982 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1050 |
1972 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1051 |
1973 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1052 |
2001 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1053 |
1940 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1054 |
1938 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1055 |
1971 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1056 |
1976 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1057 |
1982 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1058 |
1995 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1059 |
1996 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1060 |
1980 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1061 |
1986 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1062 |
2010 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1063 |
2012 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1064 |
1997 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1065 |
2016 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1066 |
2012 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1067 |
1974 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1068 |
1965 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1069 |
1945 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1070 |
2019 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1071 |
1986 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1072 |
1956 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1073 |
1959 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1074 |
1964 |
Nữ |
Lý Thái Tổ |
Hoàn Kiếm |
|
1075 |
1993 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1076 |
1986 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1077 |
1990 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1078 |
1989 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1079 |
1972 |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1080 |
1946 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1081 |
15/11/1979 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1082 |
3/5/1999 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1083 |
7/9/2019 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1084 |
31/1/1980 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1085 |
1/10/1965 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1086 |
1967 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1087 |
1997 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1088 |
2013 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1089 |
12/8/1975 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1090 |
13/11/1994 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1091 |
2/1/1985 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1092 |
1/1/1924 |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
|
1093 |
1943 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1094 |
2010 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1095 |
1976 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1096 |
1988 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1097 |
2015 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1098 |
2017 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1099 |
1995 |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
|
1100 |
29612 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1101 |
30714 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1102 |
23515 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1103 |
32893 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1104 |
28459 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1105 |
35357 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1106 |
44148 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1107 |
33606 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1108 |
34232 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1109 |
31304 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1110 |
1958 |
Nữ |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
1111 |
1968 |
nam |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
1112 |
1993 |
nam |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
1113 |
2017 |
Nữ |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
1114 |
1994 |
nam |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
1115 |
1989 |
nam |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
1116 |
1996 |
nam |
Thanh Lâm |
Mê Linh |
|
1117 |
1991 |
Nữ |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
1118 |
1988 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1119 |
1992 |
nam |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
1120 |
1984 |
Nữ |
Tam Đồng |
Mê Linh |
|
1121 |
1971 |
nam |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1122 |
2000 |
Nữ |
Văn Khê |
Mê Linh |
|
1123 |
19756 |
Nữ |
Tam Đồng |
Mê Linh |
|
1124 |
1959 |
Nữ |
Tam Đồng |
Mê Linh |
|
1125 |
1960 |
nam |
Đại Thịnh |
Mê Linh |
|
1126 |
2015 |
nam |
Xuy Xá |
Mỹ Đức |
|
1127 |
1988 |
nam |
Lê Thanh |
Mỹ Đức |
|
1128 |
1962 |
Nữ |
Lê Thanh |
Mỹ Đức |
|
1129 |
1967 |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
|
1130 |
1974 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1131 |
1994 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1132 |
1973 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1133 |
2013 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1134 |
1964 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1135 |
1958 |
nam |
Đồng Tâm |
Mỹ Đức |
|
1136 |
2001 |
Nữ |
Đại Nghĩa |
Mỹ Đức |
|
1137 |
1971 |
nam |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1138 |
1961 |
nam |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1139 |
1984 |
nam |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1140 |
1978 |
Nữ |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1141 |
1990 |
Nữ |
Hương Sơn |
Mỹ Đức |
|
1142 |
2000 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1143 |
1986 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1144 |
2010 |
Nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1145 |
2013 |
nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1146 |
1988 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1147 |
1994 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1148 |
2021 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1149 |
1987 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1150 |
1980 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1151 |
1987 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1152 |
2020 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1153 |
1990 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1154 |
2003 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1155 |
1986 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1156 |
1963 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1157 |
2017 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1158 |
1990 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1159 |
2002 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1160 |
1966 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1161 |
2016 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1162 |
1991 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1163 |
2000 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1164 |
1973 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1165 |
1943 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1166 |
1943 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1167 |
1990 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1168 |
1995 |
Nữ |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1169 |
1989 |
nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1170 |
1988 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1171 |
1965 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1172 |
1995 |
nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1173 |
1973 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1174 |
1978 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1175 |
1970 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1176 |
1993 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1177 |
2018 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1178 |
1981 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1179 |
2000 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1180 |
1968 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1181 |
1992 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1182 |
1999 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1183 |
1973 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1184 |
1973 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1185 |
1991 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1186 |
1992 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1187 |
1990 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1188 |
1993 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1189 |
1981 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1190 |
1963 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1191 |
1962 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1192 |
1997 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1193 |
1990 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1194 |
2014 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1195 |
1934 |
Nữ |
Bạch Hạ |
Phú Xuyên |
|
1196 |
1992 |
Nữ |
Phú Yên |
Phú Xuyên |
|
1197 |
1996 |
nam |
Tri Trung |
Phú Xuyên |
|
1198 |
1954 |
Nữ |
Thạch Thán |
Quốc Oai |
|
1199 |
2013 |
Nữ |
Thạch Thán |
Quốc Oai |
|
1200 |
1937 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1201 |
1989 |
Nữ |
Phú Cát |
Quốc Oai |
|
1202 |
1983 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1203 |
1985 |
Nữ |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1204 |
1983 |
Nữ |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
1205 |
2011 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1206 |
2014 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1207 |
1985 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1208 |
2010 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1209 |
1963 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1210 |
1962 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1211 |
1987 |
Sài Sơn |
Quốc Oai |
|
|
1212 |
34717 |
Nữ |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1213 |
1993 |
Nữ |
Tân Hưng |
Sóc Sơn |
|
1214 |
1987 |
Nữ |
Tân Hưng |
Sóc Sơn |
|
1215 |
2010 |
nam |
Thanh Xuân |
Sóc Sơn |
|
1216 |
2018 |
Nữ |
Thanh Xuân |
Sóc Sơn |
|
1217 |
1987 |
nam |
Việt Long |
Sóc Sơn |
|
1218 |
2012 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1219 |
1932 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1220 |
1973 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1221 |
1992 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1222 |
2020 |
nam |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1223 |
2003 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1224 |
1987 |
nam |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1225 |
1982 |
nam |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1226 |
1975 |
nam |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1227 |
1994 |
nam |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1228 |
1986 |
Nữ |
Phú Cường |
Sóc Sơn |
|
1229 |
1990 |
Nữ |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
|
1230 |
1991 |
nam |
Viên Sơn |
Sơn Tây |
|
1231 |
1998 |
Nữ |
Xuân Sơn |
Sơn Tây |
|
1232 |
1963 |
Nữ |
Cổ Đông |
Sơn Tây |
|
1233 |
1974 |
nam |
Ngô Quyền |
Sơn Tây |
|
1234 |
1983 |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1235 |
1964 |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
|
1236 |
2010 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1237 |
1990 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1238 |
2018 |
nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1239 |
2011 |
nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1240 |
1968 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1241 |
2017 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1242 |
2016 |
nam |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1243 |
2000 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1244 |
1950 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1245 |
1979 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1246 |
1979 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1247 |
2014 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1248 |
1991 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
1249 |
1963 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
1250 |
1997 |
nam |
Nhật Tân |
Tây Hồ |
|
1251 |
1983 |
Nữ |
Tiến Xuân |
Thạch Thất |
|
1252 |
1992 |
Nữ |
Tiến Xuân |
Thạch Thất |
|
1253 |
1991 |
Nữ |
Thạch Xá |
Thạch Thất |
|
1254 |
1998 |
nam |
Cần Kiệm |
Thạch Thất |
|
1255 |
2008 |
nam |
Cần Kiệm |
Thạch Thất |
|
1256 |
1994 |
nam |
Cần Kiệm |
Thạch Thất |
|
1257 |
2015 |
nam |
Kim Quan |
Thạch Thất |
|
1258 |
1986 |
nam |
Phú Kim |
Thạch Thất |
|
1259 |
2016 |
Nữ |
Phú Kim |
Thạch Thất |
|
1260 |
1994 |
nam |
Cần Kiệm |
Thạch Thất |
|
1261 |
1996 |
Nữ |
Cần Kiệm |
Thạch Thất |
|
1262 |
2018 |
Nữ |
Cần Kiệm |
Thạch Thất |
|
1263 |
2001 |
nam |
Thanh Cao |
Thanh Oai |
|
1264 |
1994 |
nam |
Thanh Cao |
Thanh Oai |
|
1265 |
1933 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1266 |
1933 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1267 |
1953 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1268 |
1955 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1269 |
1976 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1270 |
1964 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1271 |
1963 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1272 |
1991 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1273 |
1989 |
Nữ |
Thanh Cao |
Thanh Oai |
|
1274 |
1978 |
Nữ |
Tam Hưng |
Thanh Oai |
|
1275 |
1964 |
nam |
Kim Bài |
Thanh Oai |
|
1276 |
1967 |
Nữ |
Phương Trung |
Thanh Oai |
|
1277 |
1973 |
nam |
Phương Trung |
Thanh Oai |
|
1278 |
1981 |
nam |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
1279 |
2019 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
1280 |
1990 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
1281 |
1957 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
1282 |
1986 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
1283 |
1992 |
Nữ |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
1284 |
1935 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
1285 |
1981 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
1286 |
1988 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1287 |
2002 |
nam |
Yên Mỹ |
Thanh Trì |
|
1288 |
1969 |
Nữ |
Yên Mỹ |
Thanh Trì |
|
1289 |
1988 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
1290 |
1989 |
nam |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
1291 |
2014 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
1292 |
2010 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
1293 |
23899 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
1294 |
41406 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
1295 |
2013 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
1296 |
1987 |
nam |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
1297 |
1975 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
1298 |
2011 |
Nữ |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
1299 |
2014 |
Nữ |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
1300 |
1952 |
Nữ |
Khương Mai |
Thanh Xuân |
|
1301 |
2016 |
Nữ |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
1302 |
1974 |
Nữ |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
1303 |
1962 |
Nữ |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
1304 |
1974 |
Nữ |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
1305 |
1958 |
nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
1306 |
1957 |
Nữ |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
1307 |
2010 |
nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
1308 |
2013 |
Nữ |
Hà Hồi |
Thường Tín |
|
1309 |
1988 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1310 |
1968 |
Nữ |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1311 |
2001 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1312 |
2021 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1313 |
1958 |
Nữ |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1314 |
1988 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1315 |
1989 |
Nữ |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1316 |
1991 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1317 |
1959 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1318 |
2009 |
Nữ |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1319 |
1962 |
nam |
Tô Hiệu |
Thường Tín |
|
1320 |
1982 |
nam |
Nguyễn Trãi |
Thường Tín |
|
1321 |
1960 |
nam |
Nguyễn Trãi |
Thường Tín |
|
1322 |
1994 |
Nữ |
Tân Minh |
Thường Tín |
|
1323 |
1980 |
nam |
Tân Minh |
Thường Tín |
|
1324 |
1951 |
Nữ |
Tân Minh |
Thường Tín |
|
1325 |
2002 |
nam |
Tân Minh |
Thường Tín |
|
1326 |
2012 |
Nữ |
Tân Minh |
Thường Tín |
|
1327 |
1957 |
nam |
TT Vân Đình |
Ứng Hòa |
|
1328 |
1960 |
Nữ |
TT Vân Đình |
Ứng Hòa |
|
1329 |
2014 |
Nữ |
TT Vân Đình |
Ứng Hòa |
|
1330 |
2018 |
nam |
TT Vân Đình |
Ứng Hòa |
|
1331 |
1995 |
nam |
Hòa Nam |
Ứng Hòa |
|
1332 |
1966 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1333 |
1957 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
1334 |
1983 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1335 |
2009 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1336 |
2015 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1337 |
1967 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1338 |
2021 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1339 |
2003 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1340 |
1964 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1341 |
1934 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1342 |
1937 |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
|
1343 |
1957 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1344 |
1943 |
nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1345 |
1953 |
nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1346 |
1984 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1347 |
1983 |
nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1348 |
2015 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1349 |
1974 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1350 |
1977 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1351 |
1957 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1352 |
1943 |
nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
1353 |
1998 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1354 |
1963 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1355 |
1960 |
Nữ |
Phúc Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1356 |
1976 |
Nữ |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
1357 |
2019 |
nam |
Minh Khai |
Bắc Từ Liêm |
|
1358 |
1984 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
1359 |
2016 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
1360 |
1969 |
nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
1361 |
1984 |
nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
1362 |
1975 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
1363 |
1984 |
nam |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
1364 |
1989 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
1365 |
1986 |
nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
1366 |
1983 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
1367 |
1974 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1368 |
2010 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1369 |
1998 |
nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1370 |
1995 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1371 |
1985 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
1372 |
1983 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
1373 |
1998 |
nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
1374 |
2000 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
1375 |
1978 |
nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1376 |
2005 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1377 |
2009 |
nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1378 |
1990 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1379 |
1983 |
nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1380 |
2010 |
Nữ |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1381 |
2014 |
nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
1382 |
2009 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
1383 |
1994 |
nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
1384 |
1972 |
Nữ |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
1385 |
1970 |
nam |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
1386 |
2000 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
1387 |
2001 |
nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
1388 |
1999 |
Nữ |
Chúc Sơn |
Chương Mỹ |
|
1389 |
2008 |
nam |
Chúc Sơn |
Chương Mỹ |
|
1390 |
1986 |
Nữ |
Đông Phương Yên |
Chương Mỹ |
|
1391 |
1985 |
Nữ |
Đông Phương Yên |
Chương Mỹ |
|
1392 |
30175 |
nam |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
1393 |
37435 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
1394 |
31379 |
nam |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
1395 |
26552 |
Nữ |
Tốt Động |
Chương Mỹ |
|
1396 |
1996 |
Nữ |
Thanh Bình |
Chương Mỹ |
|
1397 |
1993 |
nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
1398 |
1973 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1399 |
1947 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1400 |
1955 |
Nữ |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1401 |
1943 |
Nữ |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1402 |
1954 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1403 |
1966 |
Nữ |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1404 |
1936 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1405 |
1948 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1406 |
1990 |
Nữ |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1407 |
1966 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1408 |
1990 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1409 |
1990 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1410 |
1958 |
nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1411 |
1961 |
Nữ |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1412 |
1953 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ CM |
Chương Mỹ |
|
1413 |
1986 |
Nữ |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
1414 |
1990 |
nam |
Lam Điền |
Chương Mỹ |
|
1415 |
1960 |
nam |
Lam Điền |
Chương Mỹ |
|
1416 |
1983 |
nam |
Quảng Bị |
Chương Mỹ |
|
1417 |
2002 |
nam |
Hạ Mỗ |
Đan Phượng |
|
1418 |
2020 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
1419 |
1990 |
Nữ |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
1420 |
2011 |
nam |
Thọ An |
Đan Phượng |
|
1421 |
2000 |
Nữ |
Phùng |
Đan Phượng |
|
1422 |
1994 |
Nữ |
Song Phượng |
Đan Phượng |
|
1423 |
1962 |
Nữ |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
1424 |
2001 |
Nữ |
Thọ Xuân |
Đan Phượng |
|
1425 |
1992 |
nam |
Hồng Hà |
Đan Phượng |
|
1426 |
1952 |
nam |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
1427 |
1991 |
nam |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
1428 |
1989 |
nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
1429 |
1984 |
nam |
Thọ Xuân |
Đan Phượng |
|
1430 |
1997 |
nam |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
1431 |
1966 |
nam |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
1432 |
2017 |
nam |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
1433 |
2019 |
nam |
Uy Nỗ |
Đông Anh |
|
1434 |
1990 |
Nữ |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
1435 |
2003 |
nam |
Phú Thị |
Gia Lâm |
|
1436 |
1979 |
nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
1437 |
1979 |
nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
1438 |
1984 |
nam |
Bát Tràng |
Gia Lâm |
|
1439 |
2010 |
Nữ |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
1440 |
2013 |
nam |
Cổ Bi |
Gia Lâm |
|
1441 |
1991 |
Nữ |
Nguyễn Trãi |
Hà Đông |
|
1442 |
1994 |
nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1443 |
2011 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
1444 |
1953 |
Nữ |
Vân Canh |
Hoài Đức |
|
1445 |
2002 |
nam |
Sơn Đồng |
Hoài Đức |
|
1446 |
1975 |
nam |
Lại Yên |
Hoài Đức |
|
1447 |
1968 |
Nữ |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1448 |
1970 |
Nữ |
Đông La |
Hoài Đức |
|
1449 |
2016 |
Nữ |
Tiền Yên |
Hoài Đức |
|
1450 |
2014 |
Nữ |
Tiền Yên |
Hoài Đức |
|
1451 |
2018 |
Nữ |
Tiền Yên |
Hoài Đức |
|
1452 |
1976 |
Nữ |
Tiền Yên |
Hoài Đức |
|
1453 |
1971 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1454 |
2010 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1455 |
2021 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1456 |
2001 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1457 |
1974 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1458 |
1981 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1459 |
1995 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1460 |
1991 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1461 |
1971 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1462 |
1987 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1463 |
1990 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1464 |
1995 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1465 |
2021 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1466 |
1991 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1467 |
1960 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1468 |
2002 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
1469 |
1971 |
Nữ |
Tràng Tiền |
Hoàn Kiếm |
|
1470 |
1992 |
nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
1471 |
1956 |
nam |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1472 |
1937 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1473 |
1962 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1474 |
2000 |
Nữ |
Trần Hưng Đạo |
Hoàn Kiếm |
|
1475 |
1990 |
Nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
1476 |
2001 |
nam |
Hàng Bông |
Hoàn Kiếm |
|
1477 |
1972 |
Nữ |
Hàng Bông |
Hoàn Kiếm |
|
1478 |
1999 |
Nữ |
Hàng Bông |
Hoàn Kiếm |
|
1479 |
1963 |
Nữ |
Hàng Bông |
Hoàn Kiếm |
|
1480 |
2012 |
nam |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
1481 |
1962 |
Nữ |
Cửa Nam |
Hoàn Kiếm |
|
1482 |
1997 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1483 |
1998 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1484 |
1957 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1485 |
1998 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1486 |
2018 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1487 |
2020 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1488 |
2012 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1489 |
1994 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1490 |
2021 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1491 |
2014 |
nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
1492 |
2010 |
Nữ |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
1493 |
2005 |
nam |
Đồng Xuân |
Hoàn Kiếm |
|
1494 |
2007 |
nam |
Hàng Bài |
Hoàn Kiếm |
|
1495 |
1997 |
nam |
Hàng Bài |
Hoàn Kiếm |
|
1496 |
1953 |
Nam |
Phan Chu Trinh |
Hoàn Kiếm |
|
1497 |
1944 |
Nữ |
Hàng Đào |
Hoàn Kiếm |
|
1498 |
1948 |
nam |
Hàng Bạc |
Hoàn Kiếm |
|
1499 |
1987 |
nam |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1500 |
1986 |
Nữ |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
1501 |
1984 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1502 |
2018 |
nam |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1503 |
1961 |
Nữ |
Hàng Mã |
Hoàn Kiếm |
|
1504 |
1969 |
Nữ |
Hàng Gai |
Hoàn Kiếm |
|
1505 |
1988 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1506 |
2000 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1507 |
1993 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1508 |
1958 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1509 |
1998 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1510 |
1961 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1511 |
1989 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1512 |
2020 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1513 |
2015 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1514 |
1985 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1515 |
1980 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1516 |
1972 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1517 |
1996 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1518 |
2010 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1519 |
1970 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1520 |
1995 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1521 |
1996 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1522 |
1970 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1523 |
1975 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1524 |
1964 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1525 |
1985 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1526 |
1992 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1527 |
2008 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1528 |
1987 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1529 |
2010 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1530 |
1970 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1531 |
1957 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1532 |
1959 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1533 |
1982 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1534 |
2021 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1535 |
1994 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1536 |
1977 |
nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1537 |
1986 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1538 |
2009 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1539 |
1999 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1540 |
1975 |
Nữ |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
1541 |
1975 |
nam |
Hàng Bồ |
Hoàn Kiếm |
|
1542 |
18/9/2007 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1543 |
1999 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1544 |
1999 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1545 |
1985 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1546 |
1959 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1547 |
1984 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1548 |
1983 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1549 |
1993 |
nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1550 |
1973 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1551 |
1987 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1552 |
2006 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1553 |
2011 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
1554 |
2014 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1555 |
1986 |
nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1556 |
1985 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1557 |
2010 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1558 |
1989 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1559 |
2000 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1560 |
1984 |
nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1561 |
1998 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1562 |
1990 |
nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1563 |
1957 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1564 |
2020 |
nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1565 |
10/10/1982 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1566 |
10/5/1980 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1567 |
28/1/1973 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1568 |
3/2/1952 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1569 |
31/1/1960 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1570 |
12/12/1994 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1571 |
11/4/2019 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1572 |
28/1/1963 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1573 |
3/3/1986 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1574 |
18/9/2014 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1575 |
17/8/1976 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1576 |
1936 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1577 |
14/8/1973 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1578 |
8/8/1993 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1579 |
1996 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1580 |
2000 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1581 |
1998 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1582 |
1987 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1583 |
2003 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1584 |
2019 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1585 |
1985 |
nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1586 |
1990 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1587 |
2018 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1588 |
2006 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1589 |
1994 |
Nữ |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
1590 |
2013 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1591 |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1592 |
1979 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1593 |
1957 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1594 |
1945 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1595 |
1952 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1596 |
2009 |
nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1597 |
2003 |
nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1598 |
1992 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1599 |
2001 |
nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1600 |
1937 |
Nữ |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
1601 |
28/12/2014 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1602 |
25/6/1961 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1603 |
1955 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1604 |
25/8/2004 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1605 |
5/2/1953 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1606 |
18/10/1965 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1607 |
11/04/1991 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1608 |
25/5/1945 |
nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1609 |
17/4/1949 |
Nữ |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
1610 |
2002 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1611 |
1983 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1612 |
1964 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1613 |
1976 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1614 |
1975 |
nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1615 |
1966 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1616 |
1980 |
nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1617 |
1985 |
Nữ |
Kim Hoa |
Mê Linh |
|
1618 |
2011 |
nam |
Kim Hoa |
Mê Linh |
|
1619 |
1984 |
Nữ |
Tiền Phong |
Mê Linh |
|
1620 |
2013 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1621 |
1978 |
nam |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1622 |
1994 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1623 |
1987 |
Nữ |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1624 |
2013 |
nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1625 |
1987 |
nam |
Quang Minh |
Mê Linh |
|
1626 |
1956 |
nam |
Hoàng Kim |
Mê Linh |
|
1627 |
1991 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1628 |
2011 |
nam |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1629 |
1982 |
nam |
Chi Đông |
Mê Linh |
|
1630 |
1943 |
Nữ |
Liên Mạc |
Mê Linh |
|
1631 |
1977 |
Nữ |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1632 |
2004 |
Nữ |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1633 |
1991 |
Nữ |
Hùng Tiến |
Mỹ Đức |
|
1634 |
1987 |
nam |
Đại Hưng |
Mỹ Đức |
|
1635 |
1986 |
Nữ |
Đại Hưng |
Mỹ Đức |
|
1636 |
2002 |
nam |
Đại Nghĩa |
Mỹ Đức |
|
1637 |
2004 |
Nữ |
Đại Nghĩa |
Mỹ Đức |
|
1638 |
2002 |
Nữ |
Đại Nghĩa |
Mỹ Đức |
|
1639 |
1994 |
nam |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1640 |
1982 |
Nữ |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1641 |
1987 |
nam |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1642 |
1974 |
Nữ |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1643 |
1971 |
Nữ |
Đốc Tín |
Mỹ Đức |
|
1644 |
1978 |
nam |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1645 |
1992 |
Nữ |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1646 |
1985 |
Nữ |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1647 |
1958 |
Nữ |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1648 |
2002 |
nam |
Phùng Xá |
Mỹ Đức |
|
1649 |
1971 |
nam |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1650 |
1961 |
nam |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1651 |
1978 |
nam |
Hợp Tiến |
Mỹ Đức |
|
1652 |
1986 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1653 |
1992 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1654 |
1995 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1655 |
1985 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1656 |
1979 |
Nữ |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
1657 |
1997 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1658 |
2001 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1659 |
1998 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1660 |
1994 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1661 |
1981 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1662 |
1982 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1663 |
1998 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1664 |
1957 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1665 |
1930 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1666 |
2009 |
nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1667 |
2003 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1668 |
1971 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1669 |
1978 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1670 |
1983 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1671 |
1950 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1672 |
1984 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1673 |
1998 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1674 |
1977 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1675 |
1999 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1676 |
2002 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1677 |
1965 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1678 |
1982 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1679 |
1993 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1680 |
1996 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1681 |
1968 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1682 |
1976 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1683 |
1941 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1684 |
1953 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1685 |
1958 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1686 |
1986 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1687 |
1985 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1688 |
2013 |
nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1689 |
2000 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1690 |
1975 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1691 |
2003 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1692 |
1994 |
nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1693 |
1982 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1694 |
1982 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1695 |
1988 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1696 |
1982 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1697 |
2010 |
nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1698 |
1992 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1699 |
2018 |
nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1700 |
2016 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1701 |
1987 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1702 |
1993 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1703 |
1936 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1704 |
1965 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1705 |
1987 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1706 |
1986 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1707 |
1969 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1708 |
1984 |
Nữ |
Quốc Oai |
Quốc Oai |
|
1709 |
1979 |
nam |
Quốc Oai |
Quốc Oai |
|
1710 |
2003 |
Nữ |
Thạch Thán |
Quốc Oai |
|
1711 |
2009 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1712 |
2012 |
nam |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1713 |
1998 |
nam |
Nghĩa Hương |
Quốc Oai |
|
1714 |
1997 |
Nữ |
Nghĩa Hương |
Quốc Oai |
|
1715 |
2015 |
Nữ |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1716 |
2012 |
nam |
Hòa Thạch |
Quốc Oai |
|
1717 |
1998 |
Nữ |
Đông Yên |
Quốc Oai |
|
1718 |
2002 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1719 |
1999 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1720 |
2002 |
nam |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1721 |
1977 |
nam |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1722 |
1980 |
Nữ |
Đại Thành |
Quốc Oai |
|
1723 |
1991 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1724 |
2021 |
nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1725 |
2000 |
Nữ |
Đức Hòa |
Sóc Sơn |
|
1726 |
2016 |
nam |
Tân Dân |
Sóc Sơn |
|
1727 |
1990 |
Nữ |
Tân Dân |
Sóc Sơn |
|
1728 |
1991 |
Nữ |
Mai Đình |
Sóc Sơn |
|
1729 |
2012 |
nam |
Mai Đình |
Sóc Sơn |
|
1730 |
2015 |
Nữ |
Mai Đình |
Sóc Sơn |
|
1731 |
2014 |
nam |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
1732 |
2016 |
nam |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
1733 |
1985 |
nam |
Đông Xuân |
Sóc Sơn |
|
1734 |
1989 |
Nữ |
Bắc Phú |
Sóc Sơn |
|
1735 |
2000 |
nam |
Quang Tiến |
Sóc Sơn |
|
1736 |
1987 |
nam |
Xuân Thu |
Sóc Sơn |
|
1737 |
2021 |
nam |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
1738 |
2003 |
Nữ |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
1739 |
1982 |
Nữ |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
1740 |
1976 |
nam |
Phú Minh |
Sóc Sơn |
|
1741 |
2000 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1742 |
1973 |
nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1743 |
2002 |
nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1744 |
1947 |
Nữ |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1745 |
1997 |
nam |
Tân Minh |
Sóc Sơn |
|
1746 |
2015 |
nam |
Minh Trí |
Sóc Sơn |
|
1747 |
1971 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1748 |
1988 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1749 |
2010 |
nam |
Nhật Tân |
Tây Hồ |
|
1750 |
2002 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
1751 |
1996 |
nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1752 |
1991 |
nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1753 |
2019 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1754 |
1984 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1755 |
1980 |
nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1756 |
1983 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1757 |
1967 |
Nữ |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1758 |
2019 |
nam |
Quảng An |
Tây Hồ |
|
1759 |
1978 |
Nữ |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
1760 |
1962 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
1761 |
1968 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1762 |
1986 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1763 |
1987 |
Nữ |
Tứ Liên |
Tây Hồ |
|
1764 |
1973 |
nam |
Chàng Sơn |
Thạch Thất |
|
1765 |
2014 |
nam |
Phú Kim |
Thạch Thất |
|
1766 |
2000 |
nam |
Thạch Hòa |
Thạch Thất |
|
1767 |
2003 |
nam |
Yên Bình |
Thạch Thất |
|
1768 |
2017 |
nam |
Chàng Sơn |
Thạch Thất |
|
1769 |
1993 |
Nữ |
Hương Ngải |
Thạch Thất |
|
1770 |
1999 |
nam |
Hương Ngải |
Thạch Thất |
|
1771 |
1980 |
Nữ |
Dị Nậu |
Thạch Thất |
|
1772 |
1979 |
Nữ |
Dị Nậu |
Thạch Thất |
|
1773 |
1992 |
nam |
Dị Nậu |
Thạch Thất |
|
1774 |
1985 |
Nữ |
Liên Quan |
Thạch Thất |
|
1775 |
1990 |
nam |
Liên Quan |
Thạch Thất |
|
1776 |
1979 |
nam |
Yên Bình |
Thạch Thất |
|
1777 |
1995 |
Nữ |
Cẩm Yên |
Thạch Thất |
|
1778 |
1993 |
nam |
Tiến Xuân |
Thạch Thất |
|
1779 |
1989 |
nam |
Bình Yên |
Thạch Thất |
|
1780 |
1984 |
nam |
Kim Bài |
Thanh Oai |
|
1781 |
1986 |
Nữ |
Kim Bài |
Thanh Oai |
|
1782 |
1984 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1783 |
2017 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1784 |
2010 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1785 |
1986 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1786 |
2017 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1787 |
1998 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1788 |
1991 |
nam |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1789 |
1990 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1790 |
1989 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1791 |
1989 |
Nữ |
Bình Minh |
Thanh Oai |
|
1792 |
1978 |
nam |
Bình Minh |
Thanh Oai |
|
1793 |
1995 |
nam |
Thanh Cao |
Thanh Oai |
|
1794 |
1998 |
nam |
Thanh Cao |
Thanh Oai |
|
1795 |
1984 |
nam |
Thanh Cao |
Thanh Oai |
|
1796 |
1981 |
Nữ |
Thanh Văn |
Thanh Oai |
|
1797 |
1994 |
nam |
Thanh Văn |
Thanh Oai |
|
1798 |
1984 |
Nữ |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
1799 |
1956 |
nam |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
1800 |
1960 |
Nữ |
Cao Viên |
Thanh Oai |
|
1801 |
2016 |
nam |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1802 |
2016 |
nam |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1803 |
1944 |
Nữ |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1804 |
2000 |
Nữ |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1805 |
1980 |
Nữ |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1806 |
2013 |
nam |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1807 |
1983 |
Nữ |
Mỹ Hưng |
Thanh Oai |
|
1808 |
1980 |
Nữ |
Thanh Văn |
Thanh Oai |
|
1809 |
1986 |
Nữ |
Bích Hòa |
Thanh Oai |
|
1810 |
1986 |
nam |
Bích Hòa |
Thanh Oai |
|
1811 |
1976 |
nam |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1812 |
1977 |
Nữ |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1813 |
1962 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1814 |
1970 |
Nữ |
Liên Châu |
Thanh Oai |
|
1815 |
1992 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1816 |
1980 |
Nữ |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1817 |
1974 |
Nữ |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1818 |
2016 |
Nữ |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1819 |
1993 |
nam |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1820 |
2018 |
Nữ |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1821 |
2013 |
Nữ |
Kim Thư |
Thanh Oai |
|
1822 |
1945 |
nam |
Tân Ước |
Thanh Oai |
|
1823 |
1992 |
nam |
Tân Ước |
Thanh Oai |
|
1824 |
1974 |
nam |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1825 |
1975 |
Nữ |
Thanh Mai |
Thanh Oai |
|
1826 |
1989 |
Nữ |
Cự Khê |
Thanh Oai |
|
1827 |
2009 |
nam |