- CDC Hà Nội chiều ngày 16/12 công bố thêm 1.330 ca mắc mới COVID-19 ghi nhận trong 24 giờ qua. Đáng chú ý, con số này gấp hơn 3 lần con số mà Bộ Y tế công bố (423). Lý do là vì khung giờ chốt số bệnh nhân trong ngày của Bộ Y tế và của CDC Hà Nội lệch nhau.
![]() |
Các ca mắc mới bao gồm 574 ca cộng đồng, 503 cách ly, 253 ca trong khu phong tỏa.
Các bệnh nhân có địa chỉ tại 217 xã, phường, thị trấn thuộc 28/30 quận, huyện: Hai Bà Trưng (436), Long Biên (239), Hoàng Mai (113), Thanh Trì (106), Nam Từ Liêm (100), Hà Đông (64), Gia Lâm (39), Đống Đa (37), Bắc Từ Liêm (35), Cầu Giấy (34), Tây Hồ (27), Ba Đình (22), Hoài Đức (11), Ba Vì (11), Hoàn Kiếm (9), Chương Mỹ (8), Thanh Xuân (7), Đông Anh (5), Phúc Thọ (5), Sơn Tây (4), Đan Phượng (3), Sóc Sơn (3), Thường Tín (3), Thạch Thất (3), Mê Linh (3), Phú Xuyên (1), Thanh Oai (1), Mỹ Đức (1)
Các ca cộng đồng ghi nhận tại 168 xã phường thuộc 25/30 quận huyện: Hai Bà Trưng (127), Hoàng Mai (93), Long Biên (85), Hà Đông (43), Thanh Trì (38), Bắc Từ Liêm (28), Tây Hồ (26), Đống Đa (23), Nam Từ Liêm (23), Gia Lâm (22), Cầu Giấy (16), Ba Đình (15), Hoàn Kiếm (6), Hoài Đức (5), Thanh Xuân (5), Đông Anh (4), Ba Vì (4), Thạch Thất (2), Sóc Sơn (2), Chương Mỹ (2), Đan Phượng (1), Thanh Oai (1), Phú Xuyên (1), Mê Linh (1), Phúc Thọ (1)
Cộng dồn số mắc tại Hà Nội trong đợt dịch 4 (từ ngày 29/4/2021) là 22.797 ca trong đó số mắc ghi nhận ngoài cộng đồng 8.797 ca, số mắc là đối tượng đã được cách ly 14.000 ca.
|
STT |
Nơi phát hiện |
Năm sinh |
Giới |
Xã phường |
Quận/huyện |
|
1 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
2 |
Cộng đồng |
1968 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
3 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
4 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
5 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Đông Sơn |
Chương Mỹ |
|
6 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
7 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
8 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Kiêu Kỵ |
Gia Lâm |
|
9 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
10 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
11 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
12 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
13 |
Khu cách ly |
2000 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
14 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
15 |
Cộng đồng |
1963 |
Nữ |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
16 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
17 |
Cộng đồng |
1961 |
Nam |
Hàng Trống |
Hoàn Kiếm |
|
18 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
19 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Đức Thượng |
Hoài Đức |
|
20 |
Cộng đồng |
1972 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
21 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
22 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
23 |
Cộng đồng |
2012 |
Nữ |
Thị Trấn Yên Viên |
Gia Lâm |
|
24 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
25 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Trần Hưng Đạo |
Hoàn Kiếm |
|
26 |
Khu cách ly |
1994 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
27 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
28 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
29 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
30 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
31 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Bát Tràng |
Gia Lâm |
|
32 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Cửa Đông |
Hoàn Kiếm |
|
33 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
34 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
35 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
36 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
37 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Yên Sở |
Hoàng Mai |
|
38 |
Cộng đồng |
1969 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
39 |
Khu cách ly |
2002 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
40 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
41 |
Khu cách ly |
1977 |
Nam |
Thượng Đình |
Thanh Xuân |
|
42 |
Cộng đồng |
1964 |
Nữ |
Khương Thượng |
Đống Đa |
|
43 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
44 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Cổ Nhuế |
Bắc Từ Liêm |
|
45 |
Cộng đồng |
1978 |
Nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
46 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
47 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
48 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
49 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
50 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
51 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
52 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
53 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
54 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
55 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
56 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
57 |
Cộng đồng |
1968 |
Nam |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
58 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
59 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Yên Sở |
Hoàng Mai |
|
60 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Phúc Tân |
Hoàn Kiếm |
|
61 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
62 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
63 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
64 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
65 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
66 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
67 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
68 |
Cộng đồng |
1943 |
Nam |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
69 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Trung Phụng |
Đống Đa |
|
70 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
71 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
72 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
73 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Phú Thượng |
Tây Hồ |
|
74 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Thượng Cát |
Bắc Từ Liêm |
|
75 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
76 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
77 |
Cộng đồng |
1943 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
78 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
79 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
80 |
Cộng đồng |
2013 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
81 |
Cộng đồng |
2011 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
82 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
83 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
84 |
Cộng đồng |
1984 |
Nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
85 |
Cộng đồng |
1953 |
Nam |
Liên Ninh |
Thanh Trì |
|
86 |
Cộng đồng |
2021 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
87 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
88 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
89 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
90 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
91 |
Khu cách ly |
1957 |
Nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
92 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
93 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
94 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
95 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
96 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Khương Trung |
Thanh Xuân |
|
97 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
98 |
Cộng đồng |
2008 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
99 |
Cộng đồng |
1940 |
Nam |
Nam Sơn |
Sóc Sơn |
|
100 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
101 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
102 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
103 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Yên Sở |
Hoàng Mai |
|
104 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Yên Sở |
Hoàng Mai |
|
105 |
Cộng đồng |
1944 |
Nam |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
106 |
Cộng đồng |
1950 |
Nữ |
Phương Liên |
Đống Đa |
|
107 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
108 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Võng La |
Đông Anh |
|
109 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
110 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Thành Công |
Ba Đình |
|
111 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Tiến Xuân |
Thạch Thất |
|
112 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
113 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
114 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
115 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
116 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
117 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
118 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
119 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
120 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Ngã Tư Sở |
Đống Đa |
|
121 |
Cộng đồng |
1998 |
|
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
122 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
123 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Đội Cấn |
Ba Đình |
|
124 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
125 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
126 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
127 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
128 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
129 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
130 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
131 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Liễu Giai |
Ba Đình |
|
132 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
133 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
134 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
135 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
136 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
137 |
Cộng đồng |
2021 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
138 |
Cộng đồng |
1963 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
139 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
140 |
Cộng đồng |
2020 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
141 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
142 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
143 |
Cộng đồng |
2017 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
144 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Ba Đình |
|
145 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
146 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
147 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
148 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
149 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Khương Đình |
Thanh Xuân |
|
150 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
151 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
|
152 |
Khu cách ly |
1971 |
Nữ |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
|
153 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
154 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
155 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Đông Mỹ |
Thanh Trì |
|
156 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
157 |
Khu cách ly |
1963 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
158 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
159 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
160 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
161 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
162 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
163 |
Cộng đồng |
1940 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
164 |
Khu cách ly |
1947 |
Nữ |
Chương Dương |
Hoàn Kiếm |
|
165 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
166 |
Khu cách ly |
1934 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
167 |
Cộng đồng |
2008 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Chương Mỹ |
|
168 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
169 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
170 |
Khu phong tỏa |
1958 |
Nam |
Sơn Đông |
Sơn Tây |
|
171 |
Cộng đồng |
1952 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
172 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Yên Phụ |
Tây Hồ |
|
173 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
174 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
175 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Yên Bình |
Thạch Thất |
|
176 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Liên Quan |
Thạch Thất |
|
177 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Thọ Lộc |
Phúc Thọ |
|
178 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Phương Đình |
Đan Phượng |
|
179 |
Khu cách ly |
1957 |
Nam |
Tân Hội |
Đan Phượng |
|
180 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Xuân Tảo |
Bắc Từ Liêm |
|
181 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
182 |
Cộng đồng |
2002 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
183 |
Cộng đồng |
2019 |
Nữ |
Đức Thượng |
Hoài Đức |
|
184 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Bạch Hạ |
Phú Xuyên |
|
185 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Hát Môn |
Phúc Thọ |
|
186 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
187 |
Khu cách ly |
1972 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
188 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
189 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
190 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
191 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
192 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
193 |
Khu cách ly |
1977 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
194 |
Khu cách ly |
1995 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
195 |
Khu cách ly |
1969 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
196 |
Khu cách ly |
1995 |
|
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
197 |
Khu cách ly |
1956 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
198 |
Khu cách ly |
1998 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
199 |
Khu cách ly |
1978 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
200 |
Khu cách ly |
1986 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
201 |
Khu cách ly |
1982 |
|
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
202 |
Khu cách ly |
1982 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
203 |
Khu cách ly |
1958 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
204 |
Khu cách ly |
1973 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
205 |
Khu cách ly |
1968 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
206 |
Khu cách ly |
1990 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
207 |
Khu cách ly |
1971 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
208 |
Khu cách ly |
1965 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
209 |
Khu cách ly |
1984 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
210 |
Khu cách ly |
1988 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
211 |
Khu cách ly |
1977 |
nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
212 |
Khu cách ly |
1994 |
nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
213 |
Khu cách ly |
1988 |
nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
214 |
Khu cách ly |
1987 |
nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
215 |
Khu cách ly |
1991 |
nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
216 |
Khu cách ly |
1991 |
nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
217 |
Khu cách ly |
1984 |
nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
218 |
Khu cách ly |
1990 |
nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
219 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
220 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
221 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
222 |
Khu cách ly |
1974 |
Nam |
Mỹ Đình 2 |
Nam Từ Liêm |
|
223 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
224 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
225 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
226 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
227 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
228 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
229 |
Khu cách ly |
1980 |
nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
230 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
231 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
232 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
233 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nữ |
Dục Tú |
Đông Anh |
|
234 |
Khu phong tỏa |
1943 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
235 |
Khu phong tỏa |
2020 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
236 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
237 |
Khu phong tỏa |
1987 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
238 |
Khu phong tỏa |
1976 |
Nam |
Đông Dư |
Gia Lâm |
|
239 |
Khu phong tỏa |
1940 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
240 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
241 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
242 |
Khu phong tỏa |
1967 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
243 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
244 |
Cộng đồng |
2011 |
|
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
245 |
Cộng đồng |
1976 |
|
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
246 |
Cộng đồng |
1984 |
|
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
247 |
Cộng đồng |
1990 |
|
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
248 |
Cộng đồng |
1993 |
|
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
249 |
Cộng đồng |
1984 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
250 |
Khu cách ly |
1989 |
|
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
251 |
Cộng đồng |
|
|
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
252 |
Cộng đồng |
2012 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
253 |
Cộng đồng |
1983 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
254 |
Cộng đồng |
1981 |
|
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
255 |
Cộng đồng |
1994 |
|
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
256 |
Cộng đồng |
2015 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
257 |
Cộng đồng |
1991 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
258 |
Cộng đồng |
1989 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
259 |
Cộng đồng |
1985 |
|
Trần Phú |
Hoàng Mai |
|
260 |
Khu phong tỏa |
1997 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
261 |
Khu phong tỏa |
1990 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
262 |
Cộng đồng |
|
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
263 |
Cộng đồng |
1962 |
|
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
264 |
Khu cách ly |
1983 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
265 |
Cộng đồng |
1999 |
|
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
266 |
Cộng đồng |
1970 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
267 |
Cộng đồng |
1991 |
|
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
268 |
Cộng đồng |
1982 |
|
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
269 |
Cộng đồng |
2019 |
|
Thanh Trì |
Hoàng Mai |
|
270 |
Cộng đồng |
1988 |
|
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
271 |
Cộng đồng |
2018 |
|
Yên Sở |
Hoàng Mai |
|
272 |
Cộng đồng |
1989 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
273 |
Cộng đồng |
2016 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
274 |
Cộng đồng |
1943 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
275 |
Cộng đồng |
1990 |
|
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
276 |
Cộng đồng |
1976 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
277 |
Cộng đồng |
1991 |
|
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
278 |
Cộng đồng |
1990 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
279 |
Cộng đồng |
1991 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
280 |
Cộng đồng |
1996 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
281 |
Cộng đồng |
1995 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
282 |
Cộng đồng |
1976 |
|
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
283 |
Cộng đồng |
1987 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
284 |
Cộng đồng |
1989 |
|
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
285 |
Cộng đồng |
1996 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
286 |
Cộng đồng |
1997 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
287 |
Cộng đồng |
1974 |
|
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
288 |
Khu phong tỏa |
1978 |
|
Đại Kim |
Hoàng Mai |
|
289 |
Cộng đồng |
1988 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
290 |
Cộng đồng |
1968 |
|
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
291 |
Cộng đồng |
1983 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
292 |
Cộng đồng |
1989 |
|
Lĩnh Nam |
Hoàng Mai |
|
293 |
Cộng đồng |
1983 |
|
Định Công |
Hoàng Mai |
|
294 |
Cộng đồng |
1980 |
|
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
295 |
Cộng đồng |
2012 |
|
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
296 |
Cộng đồng |
2009 |
|
Hoàng Văn Thụ |
Hoàng Mai |
|
297 |
Cộng đồng |
1969 |
|
Thịnh Liệt |
Hoàng Mai |
|
298 |
Khu cách ly |
1959 |
|
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
299 |
Khu phong tỏa |
1967 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
300 |
Khu phong tỏa |
2013 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
301 |
Khu phong tỏa |
2019 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
302 |
Khu phong tỏa |
1970 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
303 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
304 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
305 |
Cộng đồng |
1959 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
306 |
Khu cách ly |
1951 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
307 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
308 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
309 |
Khu cách ly |
1944 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
310 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
311 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
312 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
313 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
314 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
315 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
316 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
317 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
318 |
Cộng đồng |
1981 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
319 |
Cộng đồng |
2011 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
320 |
Cộng đồng |
2007 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
321 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
322 |
Cộng đồng |
1969 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
323 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
324 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
325 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
326 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
327 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
328 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
329 |
Khu cách ly |
1963 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
330 |
Cộng đồng |
2015 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
331 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
332 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
333 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
334 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
335 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
336 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Bách Khoa |
Hai Bà Trưng |
|
337 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
338 |
Khu phong tỏa |
2015 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
339 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
340 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
341 |
Khu phong tỏa |
1961 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
342 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
343 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
344 |
Khu phong tỏa |
2000 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
345 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
346 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
347 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
348 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
349 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
350 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
351 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
352 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
353 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
354 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
355 |
Khu phong tỏa |
1957 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
356 |
Khu phong tỏa |
2012 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
357 |
Khu phong tỏa |
1970 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
358 |
Khu phong tỏa |
1934 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
359 |
Khu phong tỏa |
2012 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
360 |
Khu phong tỏa |
1999 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
361 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
362 |
Khu phong tỏa |
1997 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
363 |
Khu phong tỏa |
2007 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
364 |
Cộng đồng |
2018 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
365 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
366 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
367 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
368 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
369 |
Cộng đồng |
1971 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
370 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
371 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
372 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
373 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
374 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
375 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
376 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
377 |
Khu phong tỏa |
1947 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
378 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
379 |
Cộng đồng |
1931 |
Nữ |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
380 |
Cộng đồng |
2009 |
Nam |
Bạch Mai |
Hai Bà Trưng |
|
381 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
382 |
Khu phong tỏa |
1957 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
383 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
384 |
Khu cách ly |
1969 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
385 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
386 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
387 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
388 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
389 |
Khu cách ly |
1956 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
390 |
Cộng đồng |
1960 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
391 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
392 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
393 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
394 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
395 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
396 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
397 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
398 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
399 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
400 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
401 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
402 |
Cộng đồng |
1962 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
403 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
404 |
Khu cách ly |
1955 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
405 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
406 |
Cộng đồng |
1954 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
407 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
408 |
Cộng đồng |
1956 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
409 |
Cộng đồng |
1961 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
410 |
Cộng đồng |
2012 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
411 |
Cộng đồng |
2018 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
412 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
413 |
Khu cách ly |
2020 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
414 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
415 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
416 |
Cộng đồng |
1956 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
417 |
Khu cách ly |
1968 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
418 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
419 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
420 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
421 |
Khu cách ly |
1988 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
422 |
Cộng đồng |
2008 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
423 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
424 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
425 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
426 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Bạch Đằng |
Hai Bà Trưng |
|
427 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
428 |
Cộng đồng |
1955 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
429 |
Cộng đồng |
1970 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
430 |
Cộng đồng |
1973 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
431 |
Khu phong tỏa |
2009 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
432 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
433 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
434 |
Cộng đồng |
1955 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
435 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
436 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
437 |
Cộng đồng |
1959 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
438 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
439 |
Cộng đồng |
1953 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
440 |
Cộng đồng |
2006 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
441 |
Cộng đồng |
1952 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
442 |
Cộng đồng |
1955 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
443 |
Cộng đồng |
2002 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
444 |
Cộng đồng |
1967 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
445 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
446 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Đống Mác |
Hai Bà Trưng |
|
447 |
Khu phong tỏa |
1924 |
Nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
448 |
Khu phong tỏa |
2015 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
449 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
450 |
Khu phong tỏa |
1994 |
nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
451 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
452 |
Khu phong tỏa |
1964 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
453 |
Khu phong tỏa |
1959 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
454 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
455 |
Khu phong tỏa |
2019 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
456 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
457 |
Cộng đồng |
2009 |
Nữ |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
458 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
459 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nam |
Đồng Nhần |
Hai Bà Trưng |
|
460 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
461 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Đồng Nhân |
Hai Bà Trưng |
|
462 |
Khu phong tỏa |
1987 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
463 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
464 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
465 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
466 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
467 |
Khu cách ly |
1951 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
468 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
469 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
470 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
471 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
472 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Đồng Tâm |
Hai Bà Trưng |
|
473 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
474 |
Khu phong tỏa |
1950 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
475 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
476 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
477 |
Khu phong tỏa |
1997 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
478 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
479 |
Khu phong tỏa |
1969 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
480 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
481 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
482 |
Khu phong tỏa |
1967 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
483 |
Khu phong tỏa |
1990 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
484 |
Khu phong tỏa |
1976 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
485 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
486 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
487 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
488 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
489 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
490 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
491 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
492 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
493 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
494 |
Khu phong tỏa |
1969 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
495 |
Khu phong tỏa |
2006 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
496 |
Khu phong tỏa |
1958 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
497 |
Khu phong tỏa |
2018 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
498 |
Khu cách ly |
1969 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
499 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
500 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
501 |
Khu cách ly |
1962 |
Nữ |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
502 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
503 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
504 |
Khu phong tỏa |
2014 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
505 |
Khu phong tỏa |
2021 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
506 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
507 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
508 |
Khu phong tỏa |
2009 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
509 |
Khu phong tỏa |
1958 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
510 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
511 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
512 |
Khu cách ly |
1952 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
513 |
Cộng đồng |
1964 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
514 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
515 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
516 |
Cộng đồng |
2014 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
517 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
518 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
519 |
Cộng đồng |
1954 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
520 |
Cộng đồng |
1972 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
521 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
522 |
Khu cách ly |
1968 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
523 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
524 |
Cộng đồng |
1969 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
525 |
Cộng đồng |
2019 |
Nam |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
526 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
527 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
528 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
529 |
Khu cách ly |
2007 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
530 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Minh Khai |
Hai Bà Trưng |
|
531 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
532 |
Khu phong tỏa |
1959 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
533 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
534 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
535 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
536 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
537 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
538 |
Khu cách ly |
1956 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
539 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
540 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
541 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
542 |
Cộng đồng |
1948 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
543 |
Khu cách ly |
1926 |
Nam |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
544 |
Cộng đồng |
2011 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
545 |
Khu cách ly |
1929 |
Nữ |
Nguyễn Du |
Hai Bà Trưng |
|
546 |
Khu phong tỏa |
1997 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
547 |
Khu phong tỏa |
2019 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
548 |
Khu phong tỏa |
2015 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
549 |
Khu phong tỏa |
2020 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
550 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
551 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
552 |
Khu phong tỏa |
1987 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
553 |
Khu phong tỏa |
1955 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
554 |
Khu phong tỏa |
1975 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
555 |
Khu phong tỏa |
1977 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
556 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
557 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
558 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
559 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
560 |
Cộng đồng |
1958 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
561 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
562 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Phạm Đình Hổ |
Hai Bà Trưng |
|
563 |
Khu phong tỏa |
2013 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
564 |
Khu phong tỏa |
2016 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
565 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
566 |
Khu phong tỏa |
1939 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
567 |
Khu phong tỏa |
1977 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
568 |
Khu phong tỏa |
2004 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
569 |
Khu phong tỏa |
1943 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
570 |
Khu phong tỏa |
1936 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
571 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
572 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
573 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
574 |
Khu cách ly |
1935 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
575 |
Khu cách ly |
1950 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
576 |
Khu cách ly |
1967 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
577 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
578 |
Cộng đồng |
1959 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
579 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
580 |
Khu cách ly |
1958 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
581 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
582 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
583 |
Cộng đồng |
1961 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
584 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
585 |
Khu phong tỏa |
1964 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
586 |
Khu phong tỏa |
2004 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
587 |
Cộng đồng |
1971 |
nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
588 |
Khu cách ly |
1951 |
Nam |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
589 |
Khu cách ly |
1965 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
590 |
Cộng đồng |
1960 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
591 |
Cộng đồng |
1968 |
Nữ |
Phố Huế |
Hai Bà Trưng |
|
592 |
Khu cách ly |
1959 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
593 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
594 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
595 |
Cộng đồng |
1960 |
Nam |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
596 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
597 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Quỳnh Lôi |
Hai Bà Trưng |
|
598 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
599 |
Khu phong tỏa |
2018 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
600 |
Khu phong tỏa |
2018 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
601 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
602 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
603 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
604 |
Khu phong tỏa |
1959 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
605 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
606 |
Khu phong tỏa |
2018 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
607 |
Khu phong tỏa |
2014 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
608 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
609 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
610 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
611 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
612 |
Cộng đồng |
1980 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
613 |
Cộng đồng |
1940 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
614 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
615 |
Cộng đồng |
1940 |
Nam |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
616 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Quỳnh Mai |
Hai Bà Trưng |
|
617 |
Khu phong tỏa |
2004 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
618 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
619 |
Khu phong tỏa |
1955 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
620 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
621 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
622 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
623 |
Khu phong tỏa |
1999 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
624 |
Khu phong tỏa |
2013 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
625 |
Khu phong tỏa |
2011 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
626 |
Khu phong tỏa |
1948 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
627 |
Cộng đồng |
2011 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
628 |
Khu cách ly |
2016 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
629 |
Cộng đồng |
2007 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
630 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
631 |
Cộng đồng |
1973 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
632 |
Khu phong tỏa |
2014 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
633 |
Cộng đồng |
2012 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
634 |
Khu phong tỏa |
2017 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
635 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nữ |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
636 |
Khu phong tỏa |
1970 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
637 |
Khu phong tỏa |
1975 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
638 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
639 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
640 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
641 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
642 |
Khu phong tỏa |
1972 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
643 |
Khu phong tỏa |
2007 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
644 |
Khu phong tỏa |
1971 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
645 |
Khu phong tỏa |
2013 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
646 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
647 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
648 |
Khu phong tỏa |
1973 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
649 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
650 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
651 |
Khu phong tỏa |
1981 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
652 |
Khu phong tỏa |
2017 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
653 |
Khu phong tỏa |
1974 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
654 |
Khu phong tỏa |
1981 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
655 |
Khu phong tỏa |
1976 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
656 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
657 |
Khu phong tỏa |
2016 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
658 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
659 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
660 |
Cộng đồng |
1962 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
661 |
Khu phong tỏa |
1950 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
662 |
Khu phong tỏa |
1957 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
663 |
Khu phong tỏa |
1972 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
664 |
Khu phong tỏa |
1953 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
665 |
Khu phong tỏa |
1973 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
666 |
Khu phong tỏa |
1971 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
667 |
Khu phong tỏa |
1979 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
668 |
Khu phong tỏa |
1968 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
669 |
Khu phong tỏa |
1980 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
670 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nam |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
671 |
Khu phong tỏa |
1998 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
672 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
673 |
Khu phong tỏa |
2000 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
674 |
Khu phong tỏa |
2000 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
675 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
676 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
677 |
Khu phong tỏa |
1965 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
678 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
679 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
680 |
Cộng đồng |
1960 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
681 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
682 |
Khu phong tỏa |
1947 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
683 |
Khu phong tỏa |
1964 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
684 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nam |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
685 |
Khu phong tỏa |
2009 |
Nữ |
Trương Định |
Hai Bà Trưng |
|
686 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
687 |
Cộng đồng |
2019 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
688 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
689 |
Khu phong tỏa |
2019 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
690 |
Khu phong tỏa |
1996 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
691 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
692 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
693 |
Khu phong tỏa |
2003 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
694 |
Khu phong tỏa |
2001 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
695 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
696 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
697 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
698 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
699 |
Khu cách ly |
1960 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
700 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
701 |
Cộng đồng |
2008 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
702 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
703 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
704 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
705 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
706 |
Cộng đồng |
1955 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
707 |
Cộng đồng |
1952 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
708 |
Khu cách ly |
1959 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
709 |
Khu cách ly |
1954 |
Nữ |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
710 |
Cộng đồng |
1953 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
711 |
Cộng đồng |
1950 |
Nam |
Vĩnh Tuy |
Hai Bà Trưng |
|
712 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
713 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
714 |
Cộng đồng |
1963 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
715 |
Cộng đồng |
1961 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
716 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
717 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
718 |
Khu cách ly |
2009 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
719 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
720 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
721 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
722 |
Cộng đồng |
1953 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
723 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
724 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
725 |
Cộng đồng |
2009 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
726 |
Khu phong tỏa |
2016 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
727 |
Khu cách ly |
1931 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
728 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
La Khê |
Hà Đông |
|
729 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
730 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
731 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
732 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
733 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
734 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
735 |
Cộng đồng |
1970 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
736 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
737 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
738 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
739 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
740 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
741 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
742 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
743 |
Cộng đồng |
2018 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
744 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
745 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
746 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
747 |
Khu cách ly |
1933 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
748 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
749 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
750 |
Khu cách ly |
1995 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
751 |
Khu cách ly |
1958 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
752 |
Khu phong tỏa |
2014 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
753 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
754 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
755 |
Cộng đồng |
1940 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
756 |
Cộng đồng |
2008 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
757 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
758 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
759 |
Khu cách ly |
1939 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
760 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
761 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
762 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
763 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
764 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
765 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
766 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
767 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
768 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
769 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
770 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
771 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
772 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
773 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
774 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
775 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
776 |
Khu cách ly |
1957 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
777 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
778 |
Khu cách ly |
1956 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
779 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
780 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Thạch bàn |
Long Biên |
|
781 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Thạch bàn |
Long Biên |
|
782 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
783 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
784 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
785 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
786 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
787 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
788 |
Khu cách ly |
1956 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
789 |
Khu cách ly |
1954 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
790 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long biên |
|
791 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long biên |
|
792 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long biên |
|
793 |
Khu cách ly |
2007 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long biên |
|
794 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
795 |
Cộng đồng |
1967 |
Nam |
Việt Hưng |
Long biên |
|
796 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long biên |
|
797 |
Cộng đồng |
1978 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long biên |
|
798 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
799 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
800 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
801 |
Khu phong tỏa |
1963 |
Nữ |
Hàng Bột |
Đống Đa |
|
802 |
Khu cách ly |
1953 |
Nam |
An Khánh |
Hoài Đức |
|
803 |
Khu phong tỏa |
1950 |
Nữ |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
804 |
Khu phong tỏa |
1965 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
805 |
Khu phong tỏa |
1953 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
806 |
Khu phong tỏa |
2019 |
Nam |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
807 |
Khu phong tỏa |
1979 |
Nữ |
Láng Thượng |
Đống Đa |
|
808 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nam |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
809 |
Khu cách ly |
2010 |
Nam |
Thanh Xuân Trung |
Thanh Xuân |
|
810 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Lại Yên |
Hoài Đức |
|
811 |
Khu cách ly |
1954 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
812 |
Khu cách ly |
2010 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
813 |
Khu cách ly |
2013 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
814 |
Khu cách ly |
1953 |
Nữ |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
815 |
Khu cách ly |
1950 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
816 |
Khu cách ly |
1979 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
817 |
Khu cách ly |
2007 |
Nữ |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
818 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Xuân Đỉnh |
Bắc Từ Liêm |
|
819 |
Cộng đồng |
1982 |
nam |
Di Trạch |
Hoài Đức |
|
820 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Vân Canh |
Hoài Đức |
|
821 |
Cộng đồng |
1993 |
nam |
Song Phương |
Hoài Đức |
|
822 |
Cộng đồng |
1998 |
nam |
Cầu Diễn |
Nam Từ Liêm |
|
823 |
Khu cách ly |
1993 |
nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
824 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
825 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
826 |
Khu cách ly |
1998 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
827 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
828 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
829 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Mễ Trì |
Nam Từ Liêm |
|
830 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
831 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
832 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
833 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
834 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
835 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
836 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
837 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
838 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
839 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
840 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
841 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
842 |
Cộng đồng |
2002 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
843 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
844 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
845 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Xuân La |
Tây Hồ |
|
846 |
Khu cách ly |
1999 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
847 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
848 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
849 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
850 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
851 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
852 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
853 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Dịch Vong |
Cầu Giấy |
|
854 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Dịch Vong |
Cầu Giấy |
|
855 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
856 |
Khu phong tỏa |
|
Nam |
Láng Hạ |
Đống Đa |
|
857 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
858 |
Cộng đồng |
2008 |
Nam |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
859 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
860 |
Khu cách ly |
2007 |
Nữ |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
861 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
862 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
863 |
Cộng đồng |
1969 |
Nữ |
Nghĩa Tân |
Cầu Giấy |
|
864 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Dịch Vọng |
Cầu Giấy |
|
865 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
866 |
Cộng đồng |
2009 |
Nữ |
Quan Hoa |
Cầu Giấy |
|
867 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
868 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
869 |
Cộng đồng |
1955 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
870 |
Khu phong tỏa |
2016 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
871 |
Khu phong tỏa |
2020 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
872 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Vạn Phúc HD |
Hà Đông |
|
873 |
Cộng đồng |
1964 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
874 |
Cộng đồng |
1976 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
875 |
Cộng đồng |
1975 |
Nữ |
Kiến Hưng |
Hà Đông |
|
876 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
877 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Phúc La |
Hà Đông |
|
878 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Phú La |
Hà Đông |
|
879 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Đồng Mai |
Hà Đông |
|
880 |
Khu cách ly |
1942 |
Nam |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
881 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
882 |
Cộng đồng |
2008 |
Nam |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
883 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Văn Quán |
Hà Đông |
|
884 |
Khu cách ly |
1995 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
885 |
Cộng đồng |
1987 |
Nam |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
886 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Phúc La |
Hà Đông |
|
887 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
888 |
Khu phong tỏa |
1999 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
889 |
Khu phong tỏa |
2021 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
890 |
Cộng đồng |
1979 |
Nữ |
Tân Lập |
Đan Phượng |
|
891 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nữ |
Hát Môn |
Phúc Thọ |
|
892 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Hát Môn |
Phúc Thọ |
|
893 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Hát Môn |
Phúc Thọ |
|
894 |
Cộng đồng |
1974 |
Nữ |
Yên Mỹ |
Thanh Trì |
|
895 |
Khu phong tỏa |
1972 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
896 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Tân Mai |
Hoàng Mai |
|
897 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
898 |
Khu phong tỏa |
1960 |
Nữ |
Mai Dịch |
Cầu Giấy |
|
899 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
900 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
901 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
902 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
903 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
904 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
905 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
906 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Tráng Việt |
Mê Linh |
|
907 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Mai Đình |
Sóc Sơn |
|
908 |
Khu phong tỏa |
1973 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
909 |
Khu phong tỏa |
1976 |
Nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
910 |
Khu phong tỏa |
1991 |
Nam |
Đức Giang |
Long Biên |
|
911 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Giáp Bát |
Hoàng Mai |
|
912 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
913 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
914 |
Cộng đồng |
1955 |
Nữ |
Cầu Dền |
Hai Bà Trưng |
|
915 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Mộ Lao |
Hà Đông |
|
916 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Trúc Bạch |
Ba Đình |
|
917 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Xuân Nộn |
Đông Anh |
|
918 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
919 |
Cộng đồng |
1967 |
Nữ |
Nghĩa Đô |
Cầu Giấy |
|
920 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Cổ Nhuế |
Bắc Từ Liêm |
|
921 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
922 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
923 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
924 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Phúc Xá |
Ba Đình |
|
925 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Nam Hồng |
Đông Anh |
|
926 |
Cộng đồng |
1995 |
Nam |
Bình Minh |
Thanh Oai |
|
927 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
928 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Đông Ngạc |
Bắc Từ Liêm |
|
929 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
930 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
931 |
Cộng đồng |
1970 |
Nam |
Thụy Phương |
Bắc Từ Liêm |
|
932 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
933 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Cổ Nhuế 2 |
Bắc Từ Liêm |
|
934 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Văn Chương |
Đống Đa |
|
935 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
936 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
937 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
938 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Cổ Nhuế 1 |
Bắc Từ Liêm |
|
939 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ HM |
Hoàng Mai |
|
940 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
941 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Thụy Khuê |
Tây Hồ |
|
942 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Ngọc Khánh |
Ba Đình |
|
943 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Bưởi |
Tây Hồ |
|
944 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Vân Nội |
Đông Anh |
|
945 |
Cộng đồng |
1958 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
946 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
947 |
Cộng đồng |
1981 |
Nữ |
Phú Diễn |
Bắc Từ Liêm |
|
948 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Thanh Nhàn |
|
949 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Dịch Vọng Hậu |
Cầu Giấy |
|
950 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
951 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
952 |
Khu cách ly |
2016 |
Nữ |
Mai Động |
Hoàng Mai |
|
953 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
954 |
Cộng đồng |
1988 |
Nam |
Thanh Lương |
Hai Bà Trưng |
|
955 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Trung Liệt |
Đống Đa |
|
956 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Quốc Tử Giám |
Đống Đa |
|
957 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
958 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
959 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Ba Vì |
Ba Vì |
|
960 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Ba Vì |
Ba Vì |
|
961 |
Khu phong tỏa |
2007 |
Nữ |
Khánh Thượng |
Ba Vì |
|
962 |
Khu phong tỏa |
1988 |
Nữ |
Khánh Thượng |
Ba Vì |
|
963 |
Khu phong tỏa |
1938 |
Nữ |
Phú Phương |
Ba Vì |
|
964 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Chu Minh |
Ba Vì |
|
965 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Sơn Đà |
Ba Vì |
|
966 |
Khu phong tỏa |
1997 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
967 |
Khu phong tỏa |
2016 |
Nữ |
Vạn Thắng |
Ba Vì |
|
968 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
969 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Cống Vị |
Ba Đình |
|
970 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Yên Hòa |
Cầu Giấy |
|
971 |
Cộng đồng |
1958 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
972 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Trung Hòa |
Cầu Giấy |
|
973 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
974 |
Khu phong tỏa |
1989 |
Nam |
Khánh Hà |
Thường Tín |
|
975 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
976 |
Khu phong tỏa |
1990 |
Nam |
Khánh Hà |
Thường Tín |
|
977 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
978 |
Cộng đồng |
1963 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
979 |
Cộng đồng |
1980 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
980 |
Cộng đồng |
1954 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
981 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Định Công |
Hoàng Mai |
|
982 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Yên Nghĩa |
Hà Đông |
|
983 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Thạch Đà |
Mê Linh |
|
984 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Chu Phan |
Mê Linh |
|
985 |
Khu cách ly |
1944 |
Nam |
Tiên Dược |
Sóc Sơn |
|
986 |
Cộng đồng |
2010 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
987 |
Cộng đồng |
2010 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
988 |
Cộng đồng |
1978 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
989 |
Cộng đồng |
2015 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
990 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
991 |
Khu cách ly |
1968 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
992 |
Khu cách ly |
1972 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
993 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
994 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
995 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
996 |
Cộng đồng |
1996 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
997 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
998 |
Cộng đồng |
1977 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
999 |
Cộng đồng |
1954 |
Nữ |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1000 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Hàng Bột |
Đống Đa |
|
1001 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
1002 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
|
Thanh Trì |
|
1003 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Lê Đại Hành |
Hai Bà Trưng |
|
1004 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1005 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nữ |
Khâm Thiên |
Đống Đa |
|
1006 |
Cộng đồng |
1969 |
Nam |
|
Hai Bà Trưng |
|
1007 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Dương Nội |
Hà Đông |
|
1008 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Ô Chợ Dừa |
Đống Đa |
|
1009 |
Khu phong tỏa |
1983 |
Nữ |
Khánh Hà |
Thường Tín |
|
1010 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1011 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Ngũ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1012 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Ngũ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1013 |
Khu phong tỏa |
1952 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1014 |
Khu phong tỏa |
1990 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1015 |
Khu phong tỏa |
1990 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1016 |
Khu phong tỏa |
1994 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1017 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1018 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1019 |
Khu phong tỏa |
1992 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1020 |
Khu phong tỏa |
1979 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1021 |
Khu phong tỏa |
2016 |
nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1022 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1023 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1024 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1025 |
Khu cách ly |
2017 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1026 |
Khu cách ly |
1938 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
1027 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
1028 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1029 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1030 |
Cộng đồng |
2016 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1031 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1032 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1033 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1034 |
Khu cách ly |
2014 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1035 |
Khu cách ly |
2007 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1036 |
Cộng đồng |
1983 |
Nam |
Ngọc Hồi |
Thanh Trì |
|
1037 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
1038 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
1039 |
Cộng đồng |
1965 |
Nam |
Tam Hiệp |
Thanh Trì |
|
1040 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1041 |
Cộng đồng |
1946 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1042 |
Cộng đồng |
1946 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1043 |
Cộng đồng |
2013 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1044 |
Cộng đồng |
2009 |
nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1045 |
Cộng đồng |
1990 |
Nư |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1046 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1047 |
Cộng đồng |
1959 |
Nam |
La Khê |
Hà Đông |
|
1048 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
1049 |
Khu cách ly |
1971 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
1050 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Phú La |
Hà Đông |
|
1051 |
Cộng đồng |
1987 |
Nữ |
Phú Lãm |
Hà Đông |
|
1052 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Hà Cầu |
Hà Đông |
|
1053 |
Khu cách ly |
1961 |
Nữ |
Thanh Nhàn |
Hai Bà Trưng |
|
1054 |
Khu cách ly |
2002 |
Nam |
Kim Sơn |
Sơn Tây |
|
1055 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Hợp Thanh |
Mỹ Đức |
|
1056 |
Cộng đồng |
1968 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1057 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1058 |
Khu cách ly |
2003 |
Nữ |
Văn Điển |
Thanh Trì |
|
1059 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1060 |
Khu cách ly |
1959 |
nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1061 |
Khu cách ly |
1975 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1062 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1063 |
Khu cách ly |
2021 |
Nữ |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1064 |
Khu cách ly |
1985 |
Nữ |
Duyên Hà |
Thanh Trì |
|
1065 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Duyên Hà |
Thanh Trì |
|
1066 |
Khu cách ly |
1938 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1067 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1068 |
Cộng đồng |
1999 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1069 |
Cộng đồng |
1995 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1070 |
Cộng đồng |
1994 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1071 |
Cộng đồng |
1979 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1072 |
Khu phong tỏa |
1985 |
Nữ |
Phú Nghĩa |
Chương Mỹ |
|
1073 |
Khu phong tỏa |
2014 |
Nam |
Thủy Xuân Tiên |
Chương Mỹ |
|
1074 |
Khu phong tỏa |
1993 |
Nữ |
Ngọc Hòa |
Chương Mỹ |
|
1075 |
Khu phong tỏa |
1986 |
Nữ |
Phụng Châu |
Chương Mỹ |
|
1076 |
Khu phong tỏa |
2002 |
Nam |
Văn Võ |
Chương Mỹ |
|
1077 |
Khu phong tỏa |
1984 |
Nam |
Tiên Phương |
Chương Mỹ |
|
1078 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Phú Lương |
Hà Đông |
|
1079 |
Khu cách ly |
2011 |
Nam |
Tả Thanh Oai |
Thanh Trì |
|
1080 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1081 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Thanh Liệt |
Thanh Trì |
|
1082 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
1083 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
1084 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
1085 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Tam Hiệp TT |
Thanh Trì |
|
1086 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
1087 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
1088 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Vĩnh Quỳnh |
Thanh Trì |
|
1089 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1090 |
Khu cách ly |
2001 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1091 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1092 |
Khu cách ly |
1967 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1093 |
Khu cách ly |
2019 |
Nữ |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1094 |
Khu cách ly |
1984 |
Nam |
Tứ Hiệp |
Thanh Trì |
|
1095 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Duyên Hà |
Thanh Trì |
|
1096 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Duyên Hà |
Thanh Trì |
|
1097 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1098 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1099 |
Khu cách ly |
2008 |
Nữ |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1100 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1101 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1102 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1103 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1104 |
Khu cách ly |
1999 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1105 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1106 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1107 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Thịnh Quang |
Đống Đa |
|
1108 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1109 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1110 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Tân Triều |
Thanh Trì |
|
1111 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Đại Áng |
Thanh Trì |
|
1112 |
Khu cách ly |
1964 |
Nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1113 |
Khu cách ly |
1967 |
Nam |
Hữu Hòa |
Thanh Trì |
|
1114 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1115 |
Cộng đồng |
1997 |
Nam |
Xuân Phương |
Nam Từ Liêm |
|
1116 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1117 |
Khu cách ly |
1944 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1118 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1119 |
Khu cách ly |
1984 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1120 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1121 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1122 |
Khu cách ly |
1969 |
Nữ |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1123 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1124 |
Khu cách ly |
1988 |
Nam |
Đại Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1125 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1126 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1127 |
Khu cách ly |
1963 |
Nữ |
Mỹ Đình 1 |
Nam Từ Liêm |
|
1128 |
Khu phong tỏa |
2018 |
Nữ |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1129 |
Khu phong tỏa |
1995 |
Nam |
Phú Đô |
Nam Từ Liêm |
|
1130 |
Cộng đồng |
1989 |
Nữ |
Phương Canh |
Nam Từ Liêm |
|
1131 |
Cộng đồng |
2014 |
Nam |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1132 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Tây Mỗ |
Nam Từ Liêm |
|
1133 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Trung Văn |
Nam Từ Liêm |
|
1134 |
Cộng đồng |
1956 |
Nữ |
Đình Xuyên |
Gia Lâm |
|
1135 |
Khu cách ly |
2019 |
Nam |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
1136 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
1137 |
Cộng đồng |
1970 |
Nữ |
Yên Viên |
Gia Lâm |
|
1138 |
Cộng đồng |
1998 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1139 |
Khu cách ly |
1952 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1140 |
Khu cách ly |
2009 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1141 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1142 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1143 |
Khu cách ly |
1996 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1144 |
Khu cách ly |
1991 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1145 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1146 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1147 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Đa Tốn |
Gia Lâm |
|
1148 |
Cộng đồng |
1975 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
1149 |
Cộng đồng |
1989 |
Nam |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
1150 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
1151 |
Khu cách ly |
1987 |
Nam |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
1152 |
Khu cách ly |
1960 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
1153 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
1154 |
Khu cách ly |
2021 |
Nam |
Trâu Quỳ |
Gia Lâm |
|
1155 |
Khu cách ly |
1976 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1156 |
Khu cách ly |
1982 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1157 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1158 |
Khu cách ly |
2017 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1159 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1160 |
Khu cách ly |
1943 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1161 |
Khu cách ly |
1983 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1162 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1163 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1164 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1165 |
Khu cách ly |
1940 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1166 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1167 |
Khu cách ly |
1997 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1168 |
Khu cách ly |
1981 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1169 |
Khu cách ly |
1996 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1170 |
Khu cách ly |
1989 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1171 |
Khu cách ly |
1993 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1172 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1173 |
Khu cách ly |
1992 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1174 |
Cộng đồng |
1956 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1175 |
Khu cách ly |
1954 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1176 |
Khu cách ly |
1960 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1177 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1178 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1179 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1180 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1181 |
Khu cách ly |
1991 |
Nữ |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1182 |
Khu cách ly |
2013 |
Nam |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1183 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Sài Đồng |
Long Biên |
|
1184 |
Khu cách ly |
1982 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1185 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1186 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1187 |
Khu cách ly |
1950 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1188 |
Khu cách ly |
1955 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1189 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1190 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1191 |
Khu cách ly |
1990 |
Nam |
Long Biên |
Long Biên |
|
1192 |
Cộng đồng |
1955 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1193 |
Cộng đồng |
1958 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1194 |
Cộng đồng |
2006 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1195 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Phúc Lợi |
Long Biên |
|
1196 |
Cộng đồng |
2001 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
1197 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1198 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1199 |
Cộng đồng |
1963 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1200 |
Khu cách ly |
1990 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1201 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1202 |
Cộng đồng |
1952 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1203 |
Khu cách ly |
2005 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1204 |
Cộng đồng |
1977 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1205 |
Cộng đồng |
1990 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1206 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1207 |
Khu cách ly |
1986 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1208 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1209 |
Khu cách ly |
1967 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1210 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1211 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1212 |
Khu cách ly |
1986 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1213 |
Khu cách ly |
1970 |
Nữ |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1214 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1215 |
Khu cách ly |
1966 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1216 |
Khu cách ly |
1962 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1217 |
Cộng đồng |
1986 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1218 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1219 |
Khu phong tỏa |
1997 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1220 |
Khu cách ly |
1965 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1221 |
Khu cách ly |
2000 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1222 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1223 |
Cộng đồng |
2015 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1224 |
Khu cách ly |
2020 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1225 |
Khu cách ly |
1964 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1226 |
Cộng đồng |
2000 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1227 |
Khu cách ly |
2012 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1228 |
Cộng đồng |
1956 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1229 |
Khu cách ly |
1978 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1230 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1231 |
Khu cách ly |
1949 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1232 |
Cộng đồng |
1996 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1233 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1234 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1235 |
Khu cách ly |
1992 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1236 |
Cộng đồng |
1991 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1237 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1238 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1239 |
Khu cách ly |
2008 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1240 |
Cộng đồng |
1997 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1241 |
Cộng đồng |
1976 |
Nữ |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1242 |
Cộng đồng |
2003 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1243 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
1244 |
Khu cách ly |
1978 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1245 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1246 |
Khu cách ly |
2006 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1247 |
Khu cách ly |
1981 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1248 |
Khu phong tỏa |
1979 |
nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1249 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1250 |
Khu cách ly |
2014 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1251 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1252 |
Cộng đồng |
2017 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1253 |
Cộng đồng |
1959 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1254 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1255 |
Khu cách ly |
2005 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1256 |
Khu cách ly |
1970 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1257 |
Cộng đồng |
1965 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1258 |
Cộng đồng |
1984 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1259 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1260 |
Khu cách ly |
1980 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1261 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1262 |
Cộng đồng |
1988 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1263 |
Cộng đồng |
1971 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1264 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1265 |
Khu cách ly |
2001 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1266 |
Khu cách ly |
2004 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1267 |
Cộng đồng |
1962 |
Nam |
Ngọc Thụy |
Long Biên |
|
1268 |
Cộng đồng |
1960 |
Nam |
Phúc Đồng |
Long Biên |
|
1269 |
Khu cách ly |
1983 |
Nữ |
Sài đồng |
Long Biên |
|
1270 |
Khu cách ly |
2011 |
Nữ |
Thạch Bàn |
Long Biên |
|
1271 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Thượng Thanh |
Long Biên |
|
1272 |
Cộng đồng |
1981 |
Nam |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1273 |
Cộng đồng |
2011 |
Nữ |
Việt Hưng |
Long Biên |
|
1274 |
Khu phong tỏa |
1962 |
Nam |
Bồ Đề |
Long Biên |
|
1275 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Cự Khối |
Long Biên |
|
1276 |
Cộng đồng |
1986 |
Nữ |
Đặng Xá |
Gia Lâm |
|
1277 |
Khu cách ly |
1973 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1278 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1279 |
Khu cách ly |
1989 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1280 |
Khu phong tỏa |
2010 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1281 |
Khu phong tỏa |
1948 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1282 |
Cộng đồng |
1950 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1283 |
Khu phong tỏa |
1982 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1284 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nữ |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1285 |
Cộng đồng |
1992 |
Nam |
Đức Giang LB |
Long Biên |
|
1286 |
Cộng đồng |
1999 |
Nữ |
Dương Quang |
Gia Lâm |
|
1287 |
Cộng đồng |
2003 |
Nữ |
Dương Xá |
Gia Lâm |
|
1288 |
Khu phong tỏa |
2008 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1289 |
Khu phong tỏa |
2007 |
Nam |
Gia Thụy |
Long Biên |
|
1290 |
Cộng đồng |
2015 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1291 |
Khu cách ly |
1993 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1292 |
Khu cách ly |
2015 |
Nam |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1293 |
Khu cách ly |
2015 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1294 |
Cộng đồng |
1983 |
Nữ |
Giang Biên |
Long Biên |
|
1295 |
Cộng đồng |
2002 |
Nữ |
Kim Sơn |
Gia Lâm |
|
1296 |
Cộng đồng |
1993 |
Nữ |
Kim Sơn |
Gia Lâm |
|
1297 |
Cộng đồng |
1992 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1298 |
Cộng đồng |
1994 |
Nữ |
Long Biên |
Long Biên |
|
1299 |
Cộng đồng |
1964 |
Nữ |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1300 |
Khu cách ly |
1997 |
Nam |
Ngọc Lâm |
Long Biên |
|
1301 |
Cộng đồng |
1957 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1302 |
Cộng đồng |
2018 |
Nữ |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1303 |
Cộng đồng |
1982 |
Nam |
Hoàng Liệt |
Hoàng Mai |
|
1304 |
Cộng đồng |
2000 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1305 |
Cộng đồng |
1972 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1306 |
Cộng đồng |
1993 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1307 |
Khu cách ly |
2006 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1308 |
Khu cách ly |
1977 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1309 |
Cộng đồng |
1998 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1310 |
Khu cách ly |
2012 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1311 |
Cộng đồng |
1953 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1312 |
Cộng đồng |
2005 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1313 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1314 |
Cộng đồng |
2016 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1315 |
Cộng đồng |
1978 |
Nam |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1316 |
Cộng đồng |
1985 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1317 |
Cộng đồng |
1982 |
Nữ |
Tương Mai |
Hoàng Mai |
|
1318 |
Khu cách ly |
2003 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1319 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1320 |
Khu cách ly |
1998 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1321 |
Cộng đồng |
2001 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1322 |
Cộng đồng |
2015 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1323 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1324 |
Cộng đồng |
1991 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1325 |
Cộng đồng |
1955 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1326 |
Cộng đồng |
1985 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1327 |
Cộng đồng |
1990 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1328 |
Khu cách ly |
2018 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1329 |
Khu cách ly |
1987 |
Nữ |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
|
1330 |
Khu cách ly |
1985 |
Nam |
Vĩnh Hưng |
Hoàng Mai |
![]() |

















